MTD Van Der Leun Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 140 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Van Der Leun Mtd
- 邮箱96
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
- YouTube1
140
进口笔数
122
出口笔数
$775.0K
进口金额
$2.04M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-02-09
最近出口
25
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201253071 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKYJHRY6 |
| 成立日期 | 2012-04-06 |
| 联系地址 | Tổ 7 (tại nhà ông Phạm Quang Trung), Phường An Hải, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VAN DER LEUN MTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +842253540778 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853620 | 自动断路器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 730490 | 无缝钢管 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 741533 | 铜螺纹紧固件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 62 | $300.8K |
| 匈牙利 | 8 | $116.8K |
| 丹麦 | 12 | $63.4K |
| 德国 | 31 | $61.8K |
| 荷兰 | 26 | $35.8K |
| 芬兰 | 10 | $33.4K |
| 意大利 | 10 | $27.5K |
| 瑞典 | 6 | $18.9K |
| 法国 | 17 | $16.2K |
| 美国 | 5 | $15.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 80 | $1.22M |
| 荷兰 | 35 | $740.9K |
| 阿联酋 | 4 | $44.0K |
| 马来西亚 | 2 | $10.7K |
| 新西兰 | 1 | $20 |
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Van der Leun Installatiebouw B.V. | 德国 | 53 | $380.9K | 其他塑料制品、电器装置零件 |
| Navico Group APAC Ltd | 新西兰 | 31 | $241.0K | 其他电气开关、静止变流器 |
| 0d8d8a2c8353fa4ad14aa5b37f11aea8 | 15 | $72.6K | ||
| Van der Leun Electrical Equipment Trading Suzhou Co., Ltd. | 中国 | 11 | $19.9K | 其他塑料制品、电器装置零件 |
| Van der Leun Installatiebouw B.V. | 意大利 | 1 | $15.2K | 铜绕组线 |
| Beng Hui Marine Electrical Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $9.4K | 绝缘电线、1000伏以下插头插座 |
| Helmacab (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $8.6K | 绝缘电线、带接头绝缘电线 |
| Versalux Lighting Systems Pty Ltd | 澳大利亚 | 4 | $3.4K | LED照明装置、1000伏以下插头插座 |
| IP Controls Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $3.2K | 静止变流器 |
| Mouser Electronics, Inc. | 英国 | 2 | $2.6K | 非LED二极管、其他电路开关装置 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ha Long Shipbuilding Co. | 荷兰 | 24 | $656.4K | 其他钢铁结构体、无缝钢管 |
| Ha Long Shipbuilding Co. | 越南 | 43 | $538.5K | 其他钢铁结构体、钢铁螺钉螺栓 |
| Halong Shipbuilding One Member Limited Liability Company | 越南 | 19 | $444.9K | 其他钢铁管件、其他钢铁制品 |
| Damen Shipyards Gorinchem B.V. | 越南 | 16 | $227.7K | 钢铁螺钉螺栓、其他塑料制品 |
| HA LONG SHIPBUILDING CO LTD | 荷兰 | 4 | $51.6K | 其他钢铁结构体、电器装置零件 |
| Damen Workboats B.V. | 阿联酋 | 4 | $44.0K | 电器装置零件、电力控制板 |
| Van der Leun Installatiebouw B.V. | 德国 | 4 | $29.7K | 电力控制板、其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH MOT THANH VIEN DONG TAU HA LONG (MST: 5700100129) | 3 | $27.5K | 钢铁门窗、其他钢铁结构体 | |
| Damen Services B.V. | 马来西亚 | 2 | $10.7K | 16kVA-500kVA变压器、自动断路器 |
| Halong Shipbuilding Company | 越南 | 2 | $6.5K | 贱金属配件 |
近期贸易明细
进口(共 140)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | LED照明装置 | VAN DER LEUN INSTALLATIEBOUW BV | 新西兰 | $115 |
| 2026-04-21 | LED照明装置 | VAN DER LEUN INSTALLATIEBOUW BV | 新西兰 | $115 |
| 2026-04-14 | 其他塑料制品 | Van der Leun Installatiebouw B.V. | 荷兰 | $489 |
| 2026-04-14 | 其他塑料制品 | Van der Leun Installatiebouw B.V. | 荷兰 | $489 |
| 2026-04-13 | 组合测量仪器 | NAVICO GROUP APAC LTD | 荷兰 | $30 |
| 2026-04-13 | 其他电路开关装置 | NAVICO GROUP APAC LTD | 荷兰 | $118 |
| 2026-04-13 | 打字机色带 | Van der Leun Installatiebouw B.V. | 荷兰 | $119 |
| 2026-04-13 | 20W以下固定电阻器 | NAVICO GROUP APAC LTD | 中国 | $218 |
| 2026-04-13 | 打字机色带 | Van der Leun Installatiebouw B.V. | 荷兰 | $119 |
| 2026-04-13 | 其他电路开关装置 | NAVICO GROUP APAC LTD | 荷兰 | $118 |
出口(共 122)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 贱金属配件 | CONG TY TNHH MOT THANH VIEN DONG TAU HA LONG (MST: 5700100129) | — | $4.8K |
| 2026-02-09 | 贱金属配件 | CONG TY TNHH MOT THANH VIEN DONG TAU HA LONG (MST: 5700100129) | — | $5.7K |
| 2026-02-06 | 贱金属配件 | CONG TY TNHH MOT THANH VIEN DONG TAU HA LONG (MST: 5700100129) | — | $3.3K |
| 2026-02-06 | 贱金属配件 | CONG TY TNHH MOT THANH VIEN DONG TAU HA LONG (MST: 5700100129) | — | $300 |
| 2026-02-06 | 贱金属配件 | CONG TY TNHH MOT THANH VIEN DONG TAU HA LONG (MST: 5700100129) | — | $511 |
| 2026-02-06 | 贱金属配件 | CONG TY TNHH MOT THANH VIEN DONG TAU HA LONG (MST: 5700100129) | — | $61 |
| 2026-02-06 | 贱金属配件 | CONG TY TNHH MOT THANH VIEN DONG TAU HA LONG (MST: 5700100129) | — | $1.3K |
| 2026-02-06 | 贱金属配件 | CONG TY TNHH MOT THANH VIEN DONG TAU HA LONG (MST: 5700100129) | — | $490 |
| 2026-02-06 | 贱金属配件 | CONG TY TNHH MOT THANH VIEN DONG TAU HA LONG (MST: 5700100129) | — | $53 |
| 2026-02-06 | 贱金属配件 | CONG TY TNHH MOT THANH VIEN DONG TAU HA LONG (MST: 5700100129) | — | $1.2K |