Nhu Y Binh An Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 其他陶瓷装饰品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NHư ý BìNH AN
24
进口笔数
0
出口笔数
$266.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-02-02
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316725556 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCNVHB9X |
| 成立日期 | 2021-03-02 |
| 联系地址 | 78/1A Bà Hom, Phường 13, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHƯ Ý BÌNH AN |
| 企业英文名称 | NHU Y BINH AN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 78/1A Bà Hom, Phường Phú Lâm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84907106645 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691390 | 其他陶瓷装饰品 |
| 691310 | 瓷制装饰品 |
| 940550 | 非电照明器具 |
| 250830 | 粘土及耐火土 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 680990 | 其他石膏制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $266.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Dingyue Technology Co., Ltd. | 中国 | 16 | $181.4K | 体育器材、其他陶瓷制品 |
| Guangzhou Lishun Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $72.0K | 其他陶瓷装饰品、瓷制装饰品 |
| Guangzhou Lele Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.9K | 玩具模型、其他鞋靴 |
| Dongguan Yi Jing Yuan Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.9K | 瓷制卫生洁具、塑料家具 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-02 | 其他石膏制品 | DONGGUAN YI JING YUAN TRADE CO LTD | 中国 | $128 |
| 2024-02-02 | 粘土及耐火土 | DONGGUAN YI JING YUAN TRADE CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2024-02-02 | 其他石膏制品 | DONGGUAN YI JING YUAN TRADE CO LTD | 中国 | $200 |
| 2024-01-02 | 瓷制装饰品 | GUANGZHOU LISHUN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $511 |
| 2024-01-02 | 其他陶瓷装饰品 | GUANGZHOU LISHUN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $834 |
| 2024-01-02 | 其他陶瓷装饰品 | GUANGZHOU LISHUN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2024-01-02 | 其他陶瓷装饰品 | GUANGZHOU LISHUN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2024-01-02 | 塑料装饰品 | GUANGZHOU LISHUN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $460 |
| 2024-01-02 | 其他陶瓷装饰品 | GUANGZHOU LISHUN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $907 |
| 2024-01-02 | 非电照明器具 | GUANGZHOU LISHUN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $820 |