Buivanngo Industrial & Agricultural Machinery Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 21 笔 · 主营 谷物加工机零件
越南 · 在业
0
进口笔数
21
出口笔数
$0
进口金额
$2.47M
出口金额
—
最近进口
2025-12-03
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1100597550 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS08A6R1 |
| 成立日期 | 2003-08-27 |
| 联系地址 | Ấp 5, Xã Đức Hòa Đông, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CÔNG NÔNG NGHIỆP BÙI VĂN NGỌ |
| 企业英文名称 | BUIVANNGO INDUSTRIAL & AGRICULTURAL MACHINERY CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ấp 5, Xã Mỹ Hạnh, Tây Ninh |
| 经营范围 | Vận tải và bốc xếp hàng hóa. Nghiên cứu phát triển khoa học kỹ thuật, khoa học nông nghiệp và khoa học công nghệ. Dạy nghề kỹ thuật (chương trình đào tạo phù hợp với quy định Nhà nước hiện hành) 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 412.9947亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843790 | 谷物加工机零件 |
| 843780 | 谷物加工机械 |
| 843710 | 种子分选机 |
| 842832 | 斗式升降输送机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 18 | $2.42M |
| 巴拉圭 | 3 | $41.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Alheed International Trading Corp | 菲律宾 | 18 | $2.42M | 谷物加工机零件、谷物加工机械 |
| Paciva S.A. | 巴拉圭 | 3 | $41.7K | 谷物加工机零件、非板状硫化橡胶 |
近期贸易明细
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-03 | 斗式升降输送机 | PACIVA SOCIEDAD ANONIMA | 巴拉圭 | $14.6K |
| 2025-12-03 | 种子分选机 | PACIVA SOCIEDAD ANONIMA | 巴拉圭 | $9.1K |
| 2025-12-03 | 谷物加工机零件 | PACIVA SOCIEDAD ANONIMA | 巴拉圭 | $18.0K |
| 2024-07-26 | 种子分选机 | ALHEED INTERNATIONAL TRADING CORP | 菲律宾 | $2.3K |
| 2024-07-26 | 种子分选机 | ALHEED INTERNATIONAL TRADING CORP | 菲律宾 | $4.6K |
| 2024-07-26 | 谷物加工机零件 | ALHEED INTERNATIONAL TRADING CORP | 菲律宾 | $1.2K |
| 2024-07-26 | 谷物加工机械 | ALHEED INTERNATIONAL TRADING CORP | 菲律宾 | $7.4K |
| 2024-07-26 | 谷物加工机零件 | ALHEED INTERNATIONAL TRADING CORP | 菲律宾 | $5.3K |
| 2024-07-26 | 谷物加工机零件 | ALHEED INTERNATIONAL TRADING CORP | 菲律宾 | $10.6K |
| 2024-07-26 | 种子分选机 | ALHEED INTERNATIONAL TRADING CORP | 菲律宾 | $13.5K |