Yu Chang Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 352 笔 · 主营 棉针织鞋袜

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH YU CHANG VINA

18
进口笔数
352
出口笔数
$799.3K
进口金额
$13.54M
出口金额
2026-04-17
最近进口
2026-04-28
最近出口
5
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $700.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $47.6K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $86.7K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $348.5K · 14 笔2023-11进口 $282 · 2 笔出口 $199.0K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $226.8K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $279.3K · 9 笔2024-02进口 $4.0K · 1 笔出口 $292.6K · 9 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $314.2K · 9 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $286.2K · 13 笔2024-05进口 $70.5K · 1 笔出口 $230.6K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $254.9K · 13 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $166.4K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $314.3K · 13 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $428.5K · 10 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $380.8K · 11 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $268.2K · 7 笔2024-12进口 $11.5K · 1 笔出口 $686.7K · 15 笔2025-01进口 $3.2K · 1 笔出口 $348.4K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $319.0K · 7 笔2025-03进口 $1.1K · 2 笔出口 $700.8K · 18 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $395.1K · 12 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $299.1K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $512.0K · 7 笔2025-07进口 $181.3K · 2 笔出口 $398.3K · 10 笔2025-08进口 $53.1K · 1 笔出口 $489.4K · 10 笔2025-09进口 $113.4K · 2 笔出口 $433.3K · 11 笔2025-10进口 $53.9K · 1 笔出口 $333.7K · 7 笔2025-11进口 $113.6K · 2 笔出口 $419.9K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $617.9K · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $685.6K · 12 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $417.6K · 6 笔2026-03进口 $82.5K · 1 笔出口 $346.8K · 8 笔2026-04进口 $110.9K · 1 笔出口 $440.9K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $47.6K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $86.7K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $348.5K · 14 笔2023-11进口 $282 · 2 笔出口 $199.0K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $226.8K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $279.3K · 9 笔2024-02进口 $4.0K · 1 笔出口 $292.6K · 9 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $314.2K · 9 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $286.2K · 13 笔2024-05进口 $70.5K · 1 笔出口 $230.6K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $254.9K · 13 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $166.4K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $314.3K · 13 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $428.5K · 10 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $380.8K · 11 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $268.2K · 7 笔2024-12进口 $11.5K · 1 笔出口 $686.7K · 15 笔2025-01进口 $3.2K · 1 笔出口 $348.4K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $319.0K · 7 笔2025-03进口 $1.1K · 2 笔出口 $700.8K · 18 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $395.1K · 12 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $299.1K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $512.0K · 7 笔2025-07进口 $181.3K · 2 笔出口 $398.3K · 10 笔2025-08进口 $53.1K · 1 笔出口 $489.4K · 10 笔2025-09进口 $113.4K · 2 笔出口 $433.3K · 11 笔2025-10进口 $53.9K · 1 笔出口 $333.7K · 7 笔2025-11进口 $113.6K · 2 笔出口 $419.9K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $617.9K · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $685.6K · 12 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $417.6K · 6 笔2026-03进口 $82.5K · 1 笔出口 $346.8K · 8 笔2026-04进口 $110.9K · 1 笔出口 $440.9K · 6 笔

工商档案

企业注册号0315659614
企查查编码QVNN7ESDCC
成立日期2019-05-04
联系地址Lô số C2-2-2, Đường số 1, Khu công nghiệp Tây Bắc Củ Chi, Xã Tân An Hội, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH YU CHANG VINA
企业英文名称YU CHANG VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô số C2-2-2, Đường số 1, Khu công nghiệp Tây Bắc Củ Chi, Xã Tân An Hội, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý
电话02838102223
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本304.1亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
520524精梳棉纱
560600特种纱线
550921聚酯纱线≥85%
560490橡塑浸渍纱线
520623精梳棉纱
731819其他螺纹紧固件
761699其他铝制品
830249贱金属配件
392321聚乙烯袋
392620塑料衣着附件

出口

HS 编码产品
611595棉针织鞋袜

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国13$784.2K
巴基斯坦3$14.9K
韩国2$282

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国352$13.54M

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhuji Yuanbo Import & Export Co., Ltd.中国10$708.7K精梳棉纱、特种纱线
Zhuji Juchang Import & Export Co., Ltd.中国2$74.6K精梳棉纱
Pumchang Co., Ltd.巴基斯坦3$14.9K精梳棉纱
Qingdao Baima Co., Ltd.中国1$897聚乙烯袋
K Samduk Co., Ltd.韩国2$282其他铝制品、其他螺纹紧固件

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pumchang Co., Ltd.韩国215$9.83M棉针织鞋袜、纺织面料运动鞋
Yua Fashion Co., Ltd.韩国82$2.37M棉针织鞋袜
B & A International印度33$823.3K棉针织鞋袜
Zina Creative Co., Ltd.韩国6$160.5K棉针织鞋袜
A Sung Co., Ltd.韩国3$149.5K棉制毛巾织物、木制餐具
The Sox Co., Ltd.韩国5$144.4K棉针织鞋袜
Kids Food韩国1$29.6K棉针织鞋袜
B & A International Co., Ltd.韩国1$17.4K棉针织鞋袜
Joy International Co., Ltd.韩国5$10.3K针织头饰、棉针织鞋袜
Real Football Boot Repair韩国1$10.3K棉针织鞋袜

近期贸易明细

进口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17聚酯纱线≥85%ZHUJI YUANBO IMPORT & EXPORT CO LTD中国$6.0K
2026-04-17特种纱线ZHUJI YUANBO IMPORT & EXPORT CO LTD中国$11.5K
2026-04-17聚酯纱线≥85%ZHUJI YUANBO IMPORT & EXPORT CO LTD中国$3.0K
2026-04-17特种纱线ZHUJI YUANBO IMPORT & EXPORT CO LTD中国$18.6K
2026-04-17特种纱线ZHUJI YUANBO IMPORT & EXPORT CO LTD中国$3.1K
2026-04-17特种纱线ZHUJI YUANBO IMPORT & EXPORT CO LTD中国$3.1K
2026-04-17特种纱线ZHUJI YUANBO IMPORT & EXPORT CO LTD中国$11.5K
2026-04-17聚酯纱线≥85%ZHUJI YUANBO IMPORT & EXPORT CO LTD中国$6.0K
2026-04-17特种纱线ZHUJI YUANBO IMPORT & EXPORT CO LTD中国$18.6K
2026-04-17特种纱线ZHUJI YUANBO IMPORT & EXPORT CO LTD中国$13.3K

出口(共 352)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28棉针织鞋袜Pumchang Co., Ltd.韩国$10.9K
2026-04-28棉针织鞋袜Pumchang Co., Ltd.韩国$5.9K
2026-04-28棉针织鞋袜Pumchang Co., Ltd.韩国$1.8K
2026-04-28棉针织鞋袜Pumchang Co., Ltd.韩国$7.8K
2026-04-28棉针织鞋袜Pumchang Co., Ltd.韩国$1.8K
2026-04-28棉针织鞋袜Pumchang Co., Ltd.韩国$5.9K
2026-04-28棉针织鞋袜Pumchang Co., Ltd.韩国$7.5K
2026-04-28棉针织鞋袜Pumchang Co., Ltd.韩国$5.7K
2026-04-28棉针织鞋袜Pumchang Co., Ltd.韩国$3.2K
2026-04-28棉针织鞋袜Pumchang Co., Ltd.韩国$10.0K

相关企业 · 同类产品

Yu Chang Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →