Sun Direction One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 其他精油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN TRIềU DươNG
2
进口笔数
19
出口笔数
$821.2K
进口金额
$6.18M
出口金额
2024-11-30
最近进口
2025-12-02
最近出口
1
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300679871 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0W889MJ |
| 成立日期 | 2014-09-18 |
| 联系地址 | Tổ 4, Phường Duyên Hải, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TRIỀU DƯƠNG |
| 企业英文名称 | TRIEU DUONG ONE MEMBER CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 4, Phường Lào Cai, Lào Cai |
| 经营范围 | Cho thuê các loại máy móc công ty kinh doanh; Dịch vụ xuất nhập khẩu. (Doanh nghiệp kinh doanh ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp phải đủ điều kiện mới được hoạt động sản xuất kinh doanh) 4940 - Vận tải đường ống 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng |
| 电话 | +84915896399 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 650亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330129 | 其他精油 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330129 | 其他精油 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $821.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 15 | $4.67M |
| 中国 | 4 | $1.51M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Luoding Jiancheng Spice Co., Ltd. | 越南 | 2 | $821.2K | 其他精油 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Luoding Jiancheng Spice Co., Ltd. | 越南 | 7 | $2.68M | 其他精油 |
| Hekou Dongchang Trading Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.38M | 其他精油 |
| Luoding Jiancheng Spice Co., Ltd. | 中国 | 3 | $1.19M | 其他精油 |
| Shanghai Huasheng Aromatic Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $317.6K | 其他精油 |
| Luoding Juncheng Spice Co., Ltd. | 越南 | 2 | $273.2K | 其他精油 |
| Shanghai Huasheng Aromatic Chemical Co., Ltd. | 越南 | 1 | $190.0K | 其他精油 |
| Fangchenggang City Malu New Cinnamon Oil Plant Co., Ltd. | 越南 | 1 | $147.5K | 其他精油 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-30 | 其他精油 | LUODING JIANCHENG SPICE CO LTD | 越南 | $423.7K |
| 2024-09-27 | 其他精油 | LUODING JIANCHENG SPICE CO LTD | 越南 | $397.4K |
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-02 | 其他精油 | LUODING JUNCHENG SPICE CO LTD | 越南 | $140.3K |
| 2025-06-29 | 其他精油 | LUODING JIANCHENG SPICE CO LTD | 越南 | $386.2K |
| 2025-01-21 | 其他精油 | LUODING JUNCHENG SPICE CO LTD | 越南 | $132.9K |
| 2024-12-05 | 其他精油 | LUODING JIANCHENG SPICE CO LTD | 越南 | $422.3K |
| 2024-12-02 | 其他精油 | LUODING JIANCHENG SPICE CO LTD | 中国 | $400.7K |
| 2024-11-22 | 其他精油 | LUODING JIANCHENG SPICE CO LTD | 越南 | $423.5K |
| 2024-11-22 | 其他精油 | LUODING JIANCHENG SPICE CO LTD | 中国 | $401.8K |
| 2024-10-02 | 其他精油 | LUODING JIANCHENG SPICE CO LTD | 中国 | $390.9K |
| 2024-09-04 | 其他精油 | LUODING JIANCHENG SPICE CO LTD | 越南 | $399.3K |
| 2024-06-28 | 其他精油 | HEKOU DONGCHANG TRADING CO LTD | 越南 | $143.0K |