ACS Solutions Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 其他电视摄像机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ACS SOLUTIONS
26
进口笔数
4
出口笔数
$199.6K
进口金额
$56.8K
出口金额
2026-03-30
最近进口
2026-04-09
最近出口
14
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102747168 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRJ872J4 |
| 成立日期 | 2008-05-14 |
| 联系地址 | Tầng 5 tòa V3 – The Terra An Hưng, đường Tố Hữu, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACS SOLUTIONS |
| 企业英文名称 | ACS SOLUTIONS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô 502-503 - Tầng 5 - Tòa CT2 The Pride, Khu ĐTM An Hưng, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 02435666016 |
| 邮箱 | contact@acs.vn |
| 官网 | www.acs.vn |
| 传真 | 5666013 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 902910 | 计量计数器 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 902990 | 仪表计数器零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 851769 | 其他通信设备 |
| 852321 | 磁条卡 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852359 | 其他半导体介质 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391732 | 塑料管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 902750 | 光学辐射仪器 |
| 902910 | 计量计数器 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $109.8K |
| 加拿大 | 4 | $65.4K |
| 瑞士 | 3 | $18.3K |
| 南非 | 1 | $3.7K |
| 越南 | 1 | $1.9K |
| 中国台湾 | 1 | $488 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 2 | $54.1K |
| 越南 | 2 | $2.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FLIR Integrated Imaging Solutions, Inc. | 加拿大 | 4 | $65.4K | 其他电视摄像机、通信设备零件 |
| TD Intelligence (Guangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $46.4K | 其他塑料制品、20W以下固定电阻器 |
| Xiamen Milesight IoT Co., Ltd. | 中国 | 6 | $44.5K | 其他电视摄像机、通信设备 |
| XOVIS AG | 瑞士 | 3 | $18.3K | 计量计数器、其他光学测量仪 |
| Chafon Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.9K | 数据处理机、自动数据处理输入输出单元 |
| Chafon Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.1K | 其他电气设备、自动数据处理输入输出单元 |
| Nortech Detection (Aust.) Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $3.7K | 交通控制设备、电气装置零件 |
| Takenaka Engineering Co., Ltd. | 日本 | 1 | $1.9K | 电气信号装置、其他塑料制品 |
| Xiamen Milesight Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.4K | 其他电视摄像机、非磁带视频设备 |
| Shanghai Wiwide Network Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $78 | 其他电视摄像机 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wectech LLC | 俄罗斯 | 2 | $54.1K | 其他塑料制品、计量计数器 |
| Hansol Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 计量计数器 | TD INTELLIGENCE (GUANGZHOU) CO LTD | 中国 | $300 |
| 2026-03-30 | 计量计数器 | TD INTELLIGENCE (GUANGZHOU) CO LTD | 中国 | $30.0K |
| 2026-03-30 | 其他塑料制品 | TD INTELLIGENCE (GUANGZHOU) CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-03-24 | 其他电视摄像机 | XIAMEN MILESIGHT IOT CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-03-24 | 其他电视摄像机 | XIAMEN MILESIGHT IOT CO LTD | 中国 | $8.8K |
| 2026-03-24 | 其他电视摄像机 | XIAMEN MILESIGHT IOT CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-01-26 | 数据处理机 | CHAFON TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2026-01-26 | 数据处理机 | CHAFON TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $150 |
| 2026-01-26 | 数据处理机 | CHAFON TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $23 |
| 2026-01-26 | 数据处理机 | CHAFON TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.8K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | WECTECH LLC | 俄罗斯 | $1.1K |
| 2026-04-08 | 计量计数器 | WECTECH LLC | 俄罗斯 | $36.1K |
| 2025-12-12 | 计量计数器 | WECTECH LLC | 俄罗斯 | $16.7K |
| 2025-12-12 | 其他塑料制品 | WECTECH LLC | 俄罗斯 | $125 |
| 2024-04-08 | 绝缘电线 | Hansol Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $40 |
| 2024-04-08 | 光学辐射仪器 | Hansol Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $334 |
| 2024-04-08 | 绝缘电线 | Hansol Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $7 |
| 2024-04-08 | 绝缘电线 | Hansol Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $71 |
| 2024-04-08 | 塑料管 | Hansol Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $10 |
| 2024-04-08 | 电力控制板 | Hansol Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $433 |