A Yersin Investment & Technology Development Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 塑纺容器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và PHáT TRIểN CôNG NGHệ A YERSIN
1
进口笔数
0
出口笔数
$335
进口金额
$0
出口金额
2023-06-17
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 4201930997 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6TQ44JB |
| 成立日期 | 2021-05-20 |
| 联系地址 | 75 đường 2 tháng 4, Phường Vĩnh Hoà, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ A YERSIN |
| 企业英文名称 | A YERSIN INVESTMENT AND TECHNOLOGY DEVELOP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 281 Điện Biên Phủ, Phường Bắc Nha Trang, Khánh Hòa |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 电话 | 0903101526 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420212 | 塑纺容器 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 611599 | 其他纺织鞋袜 |
| 630539 | 非PP/PE纤维袋包 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $335 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MINDCHAMPS PRESCHOOL LIMITED | 新加坡 | 1 | $335 | 其他印刷品、其他塑纺箱盒 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-17 | 其他纺织制品 | MINDCHAMPS PRESCHOOL LIMITED | 新加坡 | $3 |
| 2023-06-17 | 非PP/PE纤维袋包 | MINDCHAMPS PRESCHOOL LIMITED | 新加坡 | $4 |
| 2023-06-17 | 塑纺容器 | MINDCHAMPS PRESCHOOL LIMITED | 新加坡 | $12 |
| 2023-06-17 | 棉针织T恤及背心 | MINDCHAMPS PRESCHOOL LIMITED | 新加坡 | $257 |
| 2023-06-17 | 塑纺容器 | MINDCHAMPS PRESCHOOL LIMITED | 新加坡 | $9 |
| 2023-06-17 | 其他塑纺箱盒 | MINDCHAMPS PRESCHOOL LIMITED | 新加坡 | $3 |
| 2023-06-17 | 棉针织T恤及背心 | MINDCHAMPS PRESCHOOL LIMITED | 新加坡 | $21 |
| 2023-06-17 | 其他纺织鞋袜 | MINDCHAMPS PRESCHOOL LIMITED | 新加坡 | $2 |
| 2023-06-17 | 棉针织T恤及背心 | MINDCHAMPS PRESCHOOL LIMITED | 新加坡 | $5 |
| 2023-06-17 | 塑纺容器 | MINDCHAMPS PRESCHOOL LIMITED | 新加坡 | $11 |