DYSM Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 436 笔 · 主营 其他车辆零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DYSM VINA

29
进口笔数
436
出口笔数
$1.66M
进口金额
$20.40M
出口金额
2026-04-09
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $839.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $82.4K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $270.1K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $491.5K · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $461.1K · 6 笔2023-12进口 $101.4K · 2 笔出口 $316.3K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $360.7K · 5 笔2024-02进口 $52.6K · 2 笔出口 $286.6K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $507.6K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $602.9K · 11 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $370.4K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $480.4K · 12 笔2024-07进口 $1.9K · 1 笔出口 $429.9K · 10 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $490.7K · 12 笔2024-09进口 $79.0K · 3 笔出口 $580.1K · 14 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $585.8K · 16 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $584.4K · 14 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $577.8K · 17 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $600.5K · 15 笔2025-02进口 $62.1K · 2 笔出口 $566.1K · 14 笔2025-03进口 $1.3K · 2 笔出口 $765.6K · 19 笔2025-04进口 $3.5K · 2 笔出口 $608.8K · 14 笔2025-05进口 $113.7K · 1 笔出口 $746.6K · 14 笔2025-06进口 $787 · 1 笔出口 $698.2K · 11 笔2025-07进口 $5.8K · 1 笔出口 $660.3K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $834.4K · 10 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $488.7K · 13 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $839.1K · 22 笔2025-11进口 $77.8K · 3 笔出口 $486.1K · 13 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $494.6K · 12 笔2026-01进口 $54.4K · 2 笔出口 $332.1K · 10 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $337.0K · 8 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $531.7K · 14 笔2026-04进口 $31.5K · 1 笔出口 $621.9K · 15 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $82.4K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $270.1K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $491.5K · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $461.1K · 6 笔2023-12进口 $101.4K · 2 笔出口 $316.3K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $360.7K · 5 笔2024-02进口 $52.6K · 2 笔出口 $286.6K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $507.6K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $602.9K · 11 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $370.4K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $480.4K · 12 笔2024-07进口 $1.9K · 1 笔出口 $429.9K · 10 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $490.7K · 12 笔2024-09进口 $79.0K · 3 笔出口 $580.1K · 14 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $585.8K · 16 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $584.4K · 14 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $577.8K · 17 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $600.5K · 15 笔2025-02进口 $62.1K · 2 笔出口 $566.1K · 14 笔2025-03进口 $1.3K · 2 笔出口 $765.6K · 19 笔2025-04进口 $3.5K · 2 笔出口 $608.8K · 14 笔2025-05进口 $113.7K · 1 笔出口 $746.6K · 14 笔2025-06进口 $787 · 1 笔出口 $698.2K · 11 笔2025-07进口 $5.8K · 1 笔出口 $660.3K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $834.4K · 10 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $488.7K · 13 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $839.1K · 22 笔2025-11进口 $77.8K · 3 笔出口 $486.1K · 13 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $494.6K · 12 笔2026-01进口 $54.4K · 2 笔出口 $332.1K · 10 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $337.0K · 8 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $531.7K · 14 笔2026-04进口 $31.5K · 1 笔出口 $621.9K · 15 笔

工商档案

企业注册号3702790555
企查查编码QVNF6BGTX4
成立日期2019-07-17
联系地址Lô C_2K_CN, Khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Thới Hòa, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DYSM VINA
企业英文名称DYSM VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô C_2K_CN, Khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Thới Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2432 - Đúc kim loại màu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
电话02743803898
邮箱dysmvina.mp2019@gmail.com
传真02743803899
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本782亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848041金属碳化物模具
732690其他钢铁制品
841391泵零件
845490冶金机械零件
846693机床零件
903180其他测量仪器
820780可互换车削工具
853710电力控制板
731819其他螺纹紧固件
761699其他铝制品

出口

HS 编码产品
870899其他车辆零件
848299轴承零件
870840变速箱及零件
848041金属碳化物模具
853710电力控制板
730490无缝钢管
848120液压气压阀门
903180其他测量仪器
902410金属测试机
902730光学分光仪

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国27$1.20M
日本4$457.3K
德国1$2.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国436$20.40M

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dong Yang Industrial Co., Ltd.韩国29$1.66M滑轮飞轮、其他钢铁制品

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dong Yang Industrial Co., Ltd.韩国436$20.40M其他车辆零件、轴承零件

近期贸易明细

进口(共 29)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-09金属碳化物模具DONG YANG INDUSTRIAL CO LTD韩国$15.7K
2026-04-09金属碳化物模具DONG YANG INDUSTRIAL CO LTD韩国$15.7K
2026-01-29金属碳化物模具DONG YANG INDUSTRIAL CO LTD韩国$6.9K
2026-01-29金属碳化物模具DONG YANG INDUSTRIAL CO LTD韩国$6.9K
2026-01-29金属碳化物模具DONG YANG INDUSTRIAL CO LTD韩国$11.1K
2026-01-16金属碳化物模具DONG YANG INDUSTRIAL CO LTD韩国$11.7K
2026-01-16金属碳化物模具DONG YANG INDUSTRIAL CO LTD韩国$17.9K
2025-11-20贱金属钥匙DONG YANG INDUSTRIAL CO LTD韩国$200
2025-11-20贱金属钥匙DONG YANG INDUSTRIAL CO LTD韩国$218
2025-11-20贱金属钥匙DONG YANG INDUSTRIAL CO LTD韩国$12

出口(共 436)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他车辆零件DONG YANG INDUSTRIAL CO LTD韩国$14.4K
2026-04-28其他车辆零件DONG YANG INDUSTRIAL CO LTD韩国$6.7K
2026-04-28其他车辆零件DONG YANG INDUSTRIAL CO LTD韩国$1.0K
2026-04-28其他车辆零件DONG YANG INDUSTRIAL CO LTD韩国$2.6K
2026-04-28其他车辆零件DONG YANG INDUSTRIAL CO LTD韩国$8.4K
2026-04-28其他车辆零件DONG YANG INDUSTRIAL CO LTD韩国$1.4K
2026-04-28其他车辆零件DONG YANG INDUSTRIAL CO LTD韩国$7.7K
2026-04-28其他车辆零件DONG YANG INDUSTRIAL CO LTD韩国$1.9K
2026-04-28其他车辆零件DONG YANG INDUSTRIAL CO LTD韩国$1.4K
2026-04-28其他车辆零件DONG YANG INDUSTRIAL CO LTD韩国$9.3K

相关企业 · 同类产品

DYSM Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →