IPPC Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 148 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH IPPC VIệT NAM
22
进口笔数
148
出口笔数
$351.7K
进口金额
$213.9K
出口金额
2026-03-27
最近进口
2026-04-24
最近出口
8
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110003229 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJU6WSSB |
| 成立日期 | 2022-05-19 |
| 联系地址 | Thôn Lâm Hộ, Xã Thanh Lâm, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH IPPC VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Lâm Hộ, Xã Quang Minh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | 0834786666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 480890 | 其他纸及纸板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 845630 | 放电加工机床 |
| 845961 | 数控铣床 |
| 846693 | 机床零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $295.4K |
| 中国台湾 | 1 | $56.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 141 | $198.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo JiuHong New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 13 | $213.8K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、PET塑料片材 |
| LEADWELL CNC MACHINES MFG CORP | 中国台湾 | 1 | $56.4K | 机床零件、数控卧式车床 |
| Ningbo Royalwill Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $26.6K | 其他游戏设备、980200 |
| TOP MACHINE TOOL TRADE CO LTD | 中国香港 | 2 | $26.4K | 其他功能机器、放电加工机床 |
| Ningbo Huichu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.1K | 非泡沫塑料片、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Wellcan Aluminium Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.4K | 铝合金型材、铝合金型材 |
| Ningbo One Plus Two Coffee Machine Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、塑料文具 |
| Ningbo Qicheng Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12 | 980720、其他缝纫机零件 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ohara Plastics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 67 | $109.8K | 其他塑料制品、其他饱和聚酯 |
| Dongkwang Co., Ltd. | 越南 | 72 | $89.1K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Dongkwang Co., Ltd. | 越南 | 6 | $9.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Dongkwang Co., Ltd. | 3 | $5.4K | 非泡沫橡胶密封件、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | NINGBO HUICHU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-03-27 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | NINGBO HUICHU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $14.9K |
| 2025-11-24 | 低塑聚氯乙烯板 | NINGBO JIUHONG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.3K |
| 2025-11-24 | 低塑聚氯乙烯板 | NINGBO JIUHONG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.3K |
| 2025-07-23 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | NINGBO JIUHONG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2025-07-23 | 低塑聚氯乙烯板 | NINGBO JIUHONG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $16.5K |
| 2025-03-14 | 低塑聚氯乙烯板 | NINGBO JIUHONG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-03-14 | 低塑聚氯乙烯板 | NINGBO JIUHONG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $15.6K |
| 2024-12-03 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | NINGBO JIUHONG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2024-12-03 | 低塑聚氯乙烯板 | NINGBO JIUHONG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $16.0K |
出口(共 148)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他纸制品 | CONG TY TNHH DONGKWANG | — | $129 |
| 2026-04-24 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH DONGKWANG | — | $160 |
| 2026-04-24 | 其他纸制品 | CONG TY TNHH DONGKWANG | — | $60 |
| 2026-04-24 | 其他纸制品 | CONG TY TNHH DONGKWANG | — | $625 |
| 2026-04-24 | 其他纸制品 | CONG TY TNHH DONGKWANG | — | $73 |
| 2026-04-05 | 瓦楞纸箱 | OHARA PLASTICS VIET NAM CO LTD | — | $110 |
| 2026-04-05 | 瓦楞纸箱 | OHARA PLASTICS VIET NAM CO LTD | — | $622 |
| 2026-04-05 | 瓦楞纸箱 | OHARA PLASTICS VIET NAM CO LTD | — | $156 |
| 2026-04-05 | 瓦楞纸箱 | OHARA PLASTICS VIET NAM CO LTD | — | $681 |
| 2026-04-05 | 瓦楞纸箱 | OHARA PLASTICS VIET NAM CO LTD | — | $101 |