Sanex Marketing (Viet Nam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 97 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SANEX MARKETING (VIệT NAM)
97
进口笔数
1
出口笔数
$4.49M
进口金额
$64.8K
出口金额
2026-04-17
最近进口
2023-03-20
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310503980 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN6JBPJ3 |
| 成立日期 | 2010-11-30 |
| 联系地址 | Phòng 16B2, Tòa nhà International, Số 343 Phạm Ngũ Lão, Phường Phạm Ngũ Lão, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SANEX MARKETING (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | SANEX MARKETING (VIET NAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 16B2, Tòa nhà International, Số 343 Phạm Ngũ Lão, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; chỉ được kinh doanh những ngành nghề đã đăng ký, khi đủ điều kiện quy định pháp luật. Doanh nghiệp có trách nhiệm thực hiện theo quy định tại Nghị định 23/2007/NĐ-CP ngày 12/02/2007 của Chính phủ; Thông tư 08/2013/TT-BCT ngày 22/04/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công Thương. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84839208885 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 57亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 390931 | 氨基树脂初级形状 |
| 390729 | 其他聚醚 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 92 | $4.38M |
| 韩国 | 1 | $78.0K |
| 马来西亚 | 4 | $27.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $64.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 5ee26e01ea762f2fe816bbc0c5a17f74 | 92 | $4.46M | ||
| SANEX MARKETING SDN BHD | 马来西亚 | 4 | $27.9K | 其他聚醚、氨基树脂初级形状 |
| Shanghai International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11 | 二氧化钛颜料(<80%)、其他有机表面活性剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 5ee26e01ea762f2fe816bbc0c5a17f74 | 1 | $64.8K |
近期贸易明细
进口(共 97)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 氨基树脂初级形状 | SANEX MARKETING SDN BHD | 中国 | $47.4K |
| 2026-04-17 | 氨基树脂初级形状 | SANEX MARKETING SDN BHD | 中国 | $47.4K |
| 2026-04-07 | 其他化学制剂 | SANEX MARKETING SDN BHD | 中国 | $45.0K |
| 2026-04-07 | 其他化学制剂 | SANEX MARKETING SDN BHD | 中国 | $45.0K |
| 2026-03-27 | 其他化学制剂 | SANEX MARKETING SDN BHD | 中国 | $45.0K |
| 2026-03-26 | 其他化学制剂 | SANEX MARKETING SDN BHD | 中国 | $9.9K |
| 2026-03-26 | 其他化学制剂 | SANEX MARKETING SDN BHD | 中国 | $59.1K |
| 2026-03-23 | 其他化学制剂 | SANEX MARKETING SDN BHD | 中国 | $45.0K |
| 2026-02-24 | 其他化学制剂 | SANEX MARKETING SDN BHD | 中国 | $88.9K |
| 2026-02-24 | 其他化学制剂 | SANEX MARKETING SDN BHD | 中国 | $66.7K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-20 | 其他化学制剂 | SANEX MARKETING SDN BHD | 越南 | $64.8K |