Viet International Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 214 笔 · 主营 其他单一果蔬汁

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Quốc Tế Việt

68
进口笔数
214
出口笔数
$2.06M
进口金额
$9.19M
出口金额
2026-02-26
最近进口
2026-04-30
最近出口
22
供应商数
110
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.72M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $67.4K · 3 笔2023-09进口 $50.9K · 2 笔出口 $89.1K · 7 笔2023-10进口 $6.1K · 2 笔出口 $192.5K · 7 笔2023-11进口 $58.6K · 4 笔出口 $190.5K · 9 笔2023-12进口 $119.8K · 4 笔出口 $219.3K · 11 笔2024-01进口 $142.0K · 3 笔出口 $93.5K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $308.3K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $188.9K · 5 笔2024-04进口 $19.5K · 1 笔出口 $143.3K · 7 笔2024-05进口 $151.5K · 4 笔出口 $69.8K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $230.8K · 5 笔2024-07进口 $47.5K · 2 笔出口 $63.5K · 3 笔2024-08进口 $54.8K · 2 笔出口 $243.7K · 8 笔2024-09进口 $30.4K · 1 笔出口 $150.3K · 3 笔2024-10进口 $118.4K · 2 笔出口 $37.6K · 2 笔2024-11进口 $165.0K · 4 笔出口 $232.0K · 6 笔2024-12进口 $17.6K · 1 笔出口 $108.5K · 6 笔2025-01进口 $6.6K · 1 笔出口 $98.3K · 4 笔2025-02进口 $59.3K · 1 笔出口 $173.1K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $95.1K · 5 笔2025-04进口 $69.5K · 2 笔出口 $144.3K · 4 笔2025-05进口 $24.1K · 1 笔出口 $1.72M · 7 笔2025-06进口 $40.2K · 2 笔出口 $97.6K · 3 笔2025-07进口 $80.1K · 1 笔出口 $271.8K · 11 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.46M · 2 笔2025-09进口 $131.9K · 4 笔出口 $210.6K · 7 笔2025-10进口 $53.0K · 2 笔出口 $106.2K · 4 笔2025-11进口 $79.5K · 4 笔出口 $266.3K · 5 笔2025-12进口 $103.9K · 3 笔出口 $297.1K · 7 笔2026-01进口 $124.0K · 4 笔出口 $49.2K · 3 笔2026-02进口 $94.8K · 3 笔出口 $168.6K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $114.4K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $112.5K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $67.4K · 3 笔2023-09进口 $50.9K · 2 笔出口 $89.1K · 7 笔2023-10进口 $6.1K · 2 笔出口 $192.5K · 7 笔2023-11进口 $58.6K · 4 笔出口 $190.5K · 9 笔2023-12进口 $119.8K · 4 笔出口 $219.3K · 11 笔2024-01进口 $142.0K · 3 笔出口 $93.5K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $308.3K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $188.9K · 5 笔2024-04进口 $19.5K · 1 笔出口 $143.3K · 7 笔2024-05进口 $151.5K · 4 笔出口 $69.8K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $230.8K · 5 笔2024-07进口 $47.5K · 2 笔出口 $63.5K · 3 笔2024-08进口 $54.8K · 2 笔出口 $243.7K · 8 笔2024-09进口 $30.4K · 1 笔出口 $150.3K · 3 笔2024-10进口 $118.4K · 2 笔出口 $37.6K · 2 笔2024-11进口 $165.0K · 4 笔出口 $232.0K · 6 笔2024-12进口 $17.6K · 1 笔出口 $108.5K · 6 笔2025-01进口 $6.6K · 1 笔出口 $98.3K · 4 笔2025-02进口 $59.3K · 1 笔出口 $173.1K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $95.1K · 5 笔2025-04进口 $69.5K · 2 笔出口 $144.3K · 4 笔2025-05进口 $24.1K · 1 笔出口 $1.72M · 7 笔2025-06进口 $40.2K · 2 笔出口 $97.6K · 3 笔2025-07进口 $80.1K · 1 笔出口 $271.8K · 11 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.46M · 2 笔2025-09进口 $131.9K · 4 笔出口 $210.6K · 7 笔2025-10进口 $53.0K · 2 笔出口 $106.2K · 4 笔2025-11进口 $79.5K · 4 笔出口 $266.3K · 5 笔2025-12进口 $103.9K · 3 笔出口 $297.1K · 7 笔2026-01进口 $124.0K · 4 笔出口 $49.2K · 3 笔2026-02进口 $94.8K · 3 笔出口 $168.6K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $114.4K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $112.5K · 7 笔

工商档案

企业注册号0304339605
企查查编码QVNSYS68JU
成立日期2006-05-04
联系地址89 Đường D11, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ VIỆT
企业英文名称VIET INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址89 Đường D11, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia
电话+842862678432
邮箱info@viet-intl.com
传真+84984052288
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本288.5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
761290铝制容器≤300升
830990贱金属盖
170199纯蔗糖
701090玻璃容器
220299其他非酒精饮料
830910贱金属瓶塞
842230灌装封口机
20091920度以上橙汁
200929葡萄柚汁(>20糖度)
200949高糖菠萝汁

出口

HS 编码产品
200989其他单一果蔬汁
220299其他非酒精饮料
200949高糖菠萝汁
200990混合果蔬汁
20091920度以上橙汁
220210调味甜水
200939高糖柑橘汁
200971苹果汁≤20糖度
220890其他酒精饮料
200979高糖度苹果汁

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国49$1.33M
泰国11$558.7K
马来西亚2$72.8K
印度1$52.9K
印度尼西亚2$32.1K
越南2$10.7K
美国1$12

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
坦桑尼亚3$2.89M
马里23$873.3K
布基纳法索13$786.8K
马来西亚21$683.3K
加纳18$650.3K
刚果(布)18$434.1K
越南14$409.5K
美国12$288.2K
阿联酋7$255.6K
蒙古5$230.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhangzhou Excellent Import & Export Co., Ltd.中国13$390.6K铝制容器≤300升、贱金属盖
Zhuhai JRX Aluminum Beverage Can Export Co., Ltd.中国13$309.3K铝制容器≤300升、可互换冲压工具
Zhuhai JRX Aluminum Beverage Can Export Co., Ltd.中国8$252.1K铝制容器≤300升、贱金属盖
Sikun Import & Export (Zhangzhou) Co., Ltd.中国4$230.8K铝制容器≤300升、贱金属盖
Global Mind Agriculture Pte. Ltd.新加坡2$149.0K纯蔗糖、原蔗糖
Grand Peak Trading Ltd.泰国2$139.4K纯蔗糖
JEB Agritrade Pte. Ltd.新加坡3$119.3K纯蔗糖
Siam Sugar Export Corporation Ltd.泰国2$79.5K纯蔗糖、原蔗糖
Zhangzhou Excellent Imp. & Exp. Co., Ltd.中国2$74.6K铝制容器≤300升、保藏伞菌菇
Xiamen Xiangshi Supply Chain Co., Ltd.中国3$24.3K玻璃容器、贱金属盖

下游采购商(共 110)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pinnacle Foods (M) Sdn. Bhd.马来西亚25$639.5K其他非酒精饮料、其他单一果蔬汁
ETS Houma AG Handaka马里11$321.2K其他单一果蔬汁、其他非酒精饮料
PHILA布基纳法索4$293.2K调味甜水
WE International LLC蒙古5$230.0K其他食品制剂、花生
Indiana Import LLC美国6$195.0K其他单一果蔬汁、20度以上橙汁
Kemuncak Abadi Sdn. Bhd.马来西亚5$188.0K调味甜水、坚果及种子
Marwah SARL加蓬6$153.2K其他单一果蔬汁、20度以上橙汁
Mimuk Trading Co., SARL刚果(布)5$135.0K其他酒精饮料
STE BISO NA BISO SARL刚果(布)6$123.4K其他单一果蔬汁、苹果汁≤20糖度
International Food & Drinks S.r.l.意大利7$77.2K其他单一果蔬汁、其他非酒精饮料

近期贸易明细

进口(共 68)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-26纯蔗糖K.S.L. EXPORT TRADING CO., LTD.泰国$47.0K
2026-02-09铝制容器≤300升ZHUHAI JRX ALUMINUM BEVERAGE CAN EXPORT中国$31.5K
2026-02-09贱金属盖ZHUHAI JRX ALUMINUM BEVERAGE CAN EXPORT中国$9.7K
2026-02-09机械零件ZHANGJIAGANG KING MACHINE TECH CO LTD中国$6.6K
2026-01-29贱金属盖ZHUHAI JRX ALUMINUM BEVERAGE CAN EXPORT CO LTD中国$7.3K
2026-01-29铝制容器≤300升ZHUHAI JRX ALUMINUM BEVERAGE CAN EXPORT CO LTD中国$31.8K
2026-01-26纯蔗糖JEB AGRITRADE PTE LTD泰国$46.5K
2026-01-08贱金属盖ZHUHAI JRX ALUMINUM BEVERAGE CAN EXPORT中国$7.3K
2026-01-08贱金属盖ZHUHAI JRX ALUMINUM BEVERAGE CAN EXPORT CO LTD中国$2.1K
2026-01-08铝制容器≤300升ZHUHAI JRX ALUMINUM BEVERAGE CAN EXPORT CO LTD中国$10.4K

出口(共 214)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-30高糖菠萝汁SAMBO AMINATA TOUNKARA$1.7K
2026-04-30其他单一果蔬汁SAMBO AMINATA TOUNKARA$580
2026-04-30混合果蔬汁SAMBO AMINATA TOUNKARA$1.9K
2026-04-30其他单一果蔬汁SAMBO AMINATA TOUNKARA$1.2K
2026-04-30其他单一果蔬汁SAMBO AMINATA TOUNKARA$600
2026-04-30其他非酒精饮料SAMBO AMINATA TOUNKARA$580
2026-04-30其他单一果蔬汁SAMBO AMINATA TOUNKARA$1.3K
2026-04-30其他单一果蔬汁SAMBO AMINATA TOUNKARA$1.3K
2026-04-30其他单一果蔬汁SAMBO AMINATA TOUNKARA$406
2026-04-3020度以上橙汁SAMBO AMINATA TOUNKARA$1.7K

相关企业 · 同类产品

Viet International Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →