Viet International Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 214 笔 · 主营 其他单一果蔬汁
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Quốc Tế Việt
68
进口笔数
214
出口笔数
$2.06M
进口金额
$9.19M
出口金额
2026-02-26
最近进口
2026-04-30
最近出口
22
供应商数
110
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304339605 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSYS68JU |
| 成立日期 | 2006-05-04 |
| 联系地址 | 89 Đường D11, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ VIỆT |
| 企业英文名称 | VIET INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 89 Đường D11, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia |
| 电话 | +842862678432 |
| 邮箱 | info@viet-intl.com |
| 传真 | +84984052288 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 288.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761290 | 铝制容器≤300升 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 170199 | 纯蔗糖 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 830910 | 贱金属瓶塞 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 200919 | 20度以上橙汁 |
| 200929 | 葡萄柚汁(>20糖度) |
| 200949 | 高糖菠萝汁 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 200949 | 高糖菠萝汁 |
| 200990 | 混合果蔬汁 |
| 200919 | 20度以上橙汁 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 200939 | 高糖柑橘汁 |
| 200971 | 苹果汁≤20糖度 |
| 220890 | 其他酒精饮料 |
| 200979 | 高糖度苹果汁 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 49 | $1.33M |
| 泰国 | 11 | $558.7K |
| 马来西亚 | 2 | $72.8K |
| 印度 | 1 | $52.9K |
| 印度尼西亚 | 2 | $32.1K |
| 越南 | 2 | $10.7K |
| 美国 | 1 | $12 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 坦桑尼亚 | 3 | $2.89M |
| 马里 | 23 | $873.3K |
| 布基纳法索 | 13 | $786.8K |
| 马来西亚 | 21 | $683.3K |
| 加纳 | 18 | $650.3K |
| 刚果(布) | 18 | $434.1K |
| 越南 | 14 | $409.5K |
| 美国 | 12 | $288.2K |
| 阿联酋 | 7 | $255.6K |
| 蒙古 | 5 | $230.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhangzhou Excellent Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 13 | $390.6K | 铝制容器≤300升、贱金属盖 |
| Zhuhai JRX Aluminum Beverage Can Export Co., Ltd. | 中国 | 13 | $309.3K | 铝制容器≤300升、可互换冲压工具 |
| Zhuhai JRX Aluminum Beverage Can Export Co., Ltd. | 中国 | 8 | $252.1K | 铝制容器≤300升、贱金属盖 |
| Sikun Import & Export (Zhangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $230.8K | 铝制容器≤300升、贱金属盖 |
| Global Mind Agriculture Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $149.0K | 纯蔗糖、原蔗糖 |
| Grand Peak Trading Ltd. | 泰国 | 2 | $139.4K | 纯蔗糖 |
| JEB Agritrade Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $119.3K | 纯蔗糖 |
| Siam Sugar Export Corporation Ltd. | 泰国 | 2 | $79.5K | 纯蔗糖、原蔗糖 |
| Zhangzhou Excellent Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $74.6K | 铝制容器≤300升、保藏伞菌菇 |
| Xiamen Xiangshi Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 3 | $24.3K | 玻璃容器、贱金属盖 |
下游采购商(共 110)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pinnacle Foods (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 25 | $639.5K | 其他非酒精饮料、其他单一果蔬汁 |
| ETS Houma AG Handaka | 马里 | 11 | $321.2K | 其他单一果蔬汁、其他非酒精饮料 |
| PHILA | 布基纳法索 | 4 | $293.2K | 调味甜水 |
| WE International LLC | 蒙古 | 5 | $230.0K | 其他食品制剂、花生 |
| Indiana Import LLC | 美国 | 6 | $195.0K | 其他单一果蔬汁、20度以上橙汁 |
| Kemuncak Abadi Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 5 | $188.0K | 调味甜水、坚果及种子 |
| Marwah SARL | 加蓬 | 6 | $153.2K | 其他单一果蔬汁、20度以上橙汁 |
| Mimuk Trading Co., SARL | 刚果(布) | 5 | $135.0K | 其他酒精饮料 |
| STE BISO NA BISO SARL | 刚果(布) | 6 | $123.4K | 其他单一果蔬汁、苹果汁≤20糖度 |
| International Food & Drinks S.r.l. | 意大利 | 7 | $77.2K | 其他单一果蔬汁、其他非酒精饮料 |
近期贸易明细
进口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-26 | 纯蔗糖 | K.S.L. EXPORT TRADING CO., LTD. | 泰国 | $47.0K |
| 2026-02-09 | 铝制容器≤300升 | ZHUHAI JRX ALUMINUM BEVERAGE CAN EXPORT | 中国 | $31.5K |
| 2026-02-09 | 贱金属盖 | ZHUHAI JRX ALUMINUM BEVERAGE CAN EXPORT | 中国 | $9.7K |
| 2026-02-09 | 机械零件 | ZHANGJIAGANG KING MACHINE TECH CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2026-01-29 | 贱金属盖 | ZHUHAI JRX ALUMINUM BEVERAGE CAN EXPORT CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2026-01-29 | 铝制容器≤300升 | ZHUHAI JRX ALUMINUM BEVERAGE CAN EXPORT CO LTD | 中国 | $31.8K |
| 2026-01-26 | 纯蔗糖 | JEB AGRITRADE PTE LTD | 泰国 | $46.5K |
| 2026-01-08 | 贱金属盖 | ZHUHAI JRX ALUMINUM BEVERAGE CAN EXPORT | 中国 | $7.3K |
| 2026-01-08 | 贱金属盖 | ZHUHAI JRX ALUMINUM BEVERAGE CAN EXPORT CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-01-08 | 铝制容器≤300升 | ZHUHAI JRX ALUMINUM BEVERAGE CAN EXPORT CO LTD | 中国 | $10.4K |
出口(共 214)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 高糖菠萝汁 | SAMBO AMINATA TOUNKARA | — | $1.7K |
| 2026-04-30 | 其他单一果蔬汁 | SAMBO AMINATA TOUNKARA | — | $580 |
| 2026-04-30 | 混合果蔬汁 | SAMBO AMINATA TOUNKARA | — | $1.9K |
| 2026-04-30 | 其他单一果蔬汁 | SAMBO AMINATA TOUNKARA | — | $1.2K |
| 2026-04-30 | 其他单一果蔬汁 | SAMBO AMINATA TOUNKARA | — | $600 |
| 2026-04-30 | 其他非酒精饮料 | SAMBO AMINATA TOUNKARA | — | $580 |
| 2026-04-30 | 其他单一果蔬汁 | SAMBO AMINATA TOUNKARA | — | $1.3K |
| 2026-04-30 | 其他单一果蔬汁 | SAMBO AMINATA TOUNKARA | — | $1.3K |
| 2026-04-30 | 其他单一果蔬汁 | SAMBO AMINATA TOUNKARA | — | $406 |
| 2026-04-30 | 20度以上橙汁 | SAMBO AMINATA TOUNKARA | — | $1.7K |