GDB Trading Services Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 504 笔 · 主营 其他香蕉

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ GDB

0
进口笔数
504
出口笔数
$0
进口金额
$12.49M
出口金额
最近进口
2026-01-20
最近出口
0
供应商数
51
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.63M20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $177.7K · 14 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $200.1K · 13 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $350.7K · 16 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $496.8K · 15 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $959.0K · 24 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $280.9K · 9 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $459.7K · 16 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $315.3K · 11 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $234.2K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $72.1K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $63.1K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $41.5K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $243.2K · 9 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $325.7K · 16 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $490.0K · 24 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.62M · 51 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.05M · 35 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.28M · 45 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.63M · 53 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $570.5K · 25 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $260.1K · 20 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $288.2K · 26 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $217.7K · 19 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $114.7K · 10 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $23.8K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $30.4K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $64.4K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5320232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $177.7K · 14 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $200.1K · 13 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $350.7K · 16 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $496.8K · 15 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $959.0K · 24 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $280.9K · 9 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $459.7K · 16 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $315.3K · 11 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $234.2K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $72.1K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $63.1K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $41.5K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $243.2K · 9 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $325.7K · 16 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $490.0K · 24 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.62M · 51 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.05M · 35 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.28M · 45 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.63M · 53 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $570.5K · 25 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $260.1K · 20 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $288.2K · 26 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $217.7K · 19 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $114.7K · 10 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $23.8K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $30.4K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $64.4K · 2 笔

工商档案

企业注册号0317595821
企查查编码QVNV47US4U
成立日期2022-12-06
联系地址91/22/22 Phạm Văn Chiêu, Phường 14, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ GDB
企业英文名称GDB TRADING SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址91/22/22 Phạm Văn Chiêu, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành
电话+84948370157
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
080390其他香蕉
081060鲜榴莲
081090其他鲜果
080119其他椰子
080940鲜李及黑刺李
060290其他活植物

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国329$8.20M
越南153$3.79M
中国香港19$480.3K
韩国2$10.7K
阿联酋1$8.2K

贸易伙伴

下游采购商(共 51)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanghai Sealocean Supply Chain Management Co., Ltd.中国88$2.35M其他香蕉、其他鲜果
Shanghai Sofia Supply Chain Management Co., Ltd.中国51$1.80M其他香蕉
Sunovi International Trading (Dalian) Co., Ltd.越南42$1.33M其他香蕉
Asifu International Trading (Dalian) Co., Ltd.中国38$694.1K其他香蕉
Guo Leng International Trade (Shanghai) Co., Ltd.中国23$499.3K其他香蕉、803902
Dalian Gengfei International Logistics Co., Ltd.中国26$390.0K其他香蕉
Dalian Yiyue Logistics International Freight Forwarding Co., Ltd.中国18$377.2K其他香蕉、其他鲜果
Akcent Fruits (Dalian) Co., Ltd.中国15$339.3K其他香蕉
Kwai Hung Fruit Lann越南13$338.3K鲜李及黑刺李、其他鲜果
King of Fresh Fruit (International) Co., Ltd.越南21$280.1K其他鲜果、鲜李及黑刺李

近期贸易明细

出口(共 504)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-20鲜榴莲A PROSPERITY FRESH FRUITS TRADING CO LTD中国香港$19.3K
2026-01-20鲜榴莲A PROSPERITY FRESH FRUITS TRADING CO LTD中国香港$30.7K
2026-01-11鲜榴莲A PROSPERITY FRESH FRUITS TRADING CO LTD中国香港$9.9K
2026-01-11鲜榴莲A PROSPERITY FRESH FRUITS TRADING CO LTD中国香港$4.4K
2025-12-27鲜榴莲A PROSPERITY FRESH FRUITS TRADING CO中国香港$9.4K
2025-12-27鲜榴莲A PROSPERITY FRESH FRUITS TRADING CO中国香港$5.8K
2025-12-25鲜榴莲A PROSPERITY FRESH FRUITS TRADING CO中国香港$13.3K
2025-12-25鲜榴莲A PROSPERITY FRESH FRUITS TRADING CO中国香港$2.0K
2025-11-30鲜榴莲A PROSPERITY FRESH FRUITS TRADING CO中国香港$3.8K
2025-11-30鲜榴莲A PROSPERITY FRESH FRUITS TRADING CO中国香港$11.4K

相关企业 · 同类产品

GDB Trading Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →