GDB Trading Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 504 笔 · 主营 其他香蕉
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ GDB
0
进口笔数
504
出口笔数
$0
进口金额
$12.49M
出口金额
—
最近进口
2026-01-20
最近出口
0
供应商数
51
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317595821 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV47US4U |
| 成立日期 | 2022-12-06 |
| 联系地址 | 91/22/22 Phạm Văn Chiêu, Phường 14, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ GDB |
| 企业英文名称 | GDB TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 91/22/22 Phạm Văn Chiêu, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| 电话 | +84948370157 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080390 | 其他香蕉 |
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 080119 | 其他椰子 |
| 080940 | 鲜李及黑刺李 |
| 060290 | 其他活植物 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 329 | $8.20M |
| 越南 | 153 | $3.79M |
| 中国香港 | 19 | $480.3K |
| 韩国 | 2 | $10.7K |
| 阿联酋 | 1 | $8.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 51)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Sealocean Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 88 | $2.35M | 其他香蕉、其他鲜果 |
| Shanghai Sofia Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 51 | $1.80M | 其他香蕉 |
| Sunovi International Trading (Dalian) Co., Ltd. | 越南 | 42 | $1.33M | 其他香蕉 |
| Asifu International Trading (Dalian) Co., Ltd. | 中国 | 38 | $694.1K | 其他香蕉 |
| Guo Leng International Trade (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 23 | $499.3K | 其他香蕉、803902 |
| Dalian Gengfei International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 26 | $390.0K | 其他香蕉 |
| Dalian Yiyue Logistics International Freight Forwarding Co., Ltd. | 中国 | 18 | $377.2K | 其他香蕉、其他鲜果 |
| Akcent Fruits (Dalian) Co., Ltd. | 中国 | 15 | $339.3K | 其他香蕉 |
| Kwai Hung Fruit Lann | 越南 | 13 | $338.3K | 鲜李及黑刺李、其他鲜果 |
| King of Fresh Fruit (International) Co., Ltd. | 越南 | 21 | $280.1K | 其他鲜果、鲜李及黑刺李 |
近期贸易明细
出口(共 504)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-20 | 鲜榴莲 | A PROSPERITY FRESH FRUITS TRADING CO LTD | 中国香港 | $19.3K |
| 2026-01-20 | 鲜榴莲 | A PROSPERITY FRESH FRUITS TRADING CO LTD | 中国香港 | $30.7K |
| 2026-01-11 | 鲜榴莲 | A PROSPERITY FRESH FRUITS TRADING CO LTD | 中国香港 | $9.9K |
| 2026-01-11 | 鲜榴莲 | A PROSPERITY FRESH FRUITS TRADING CO LTD | 中国香港 | $4.4K |
| 2025-12-27 | 鲜榴莲 | A PROSPERITY FRESH FRUITS TRADING CO | 中国香港 | $9.4K |
| 2025-12-27 | 鲜榴莲 | A PROSPERITY FRESH FRUITS TRADING CO | 中国香港 | $5.8K |
| 2025-12-25 | 鲜榴莲 | A PROSPERITY FRESH FRUITS TRADING CO | 中国香港 | $13.3K |
| 2025-12-25 | 鲜榴莲 | A PROSPERITY FRESH FRUITS TRADING CO | 中国香港 | $2.0K |
| 2025-11-30 | 鲜榴莲 | A PROSPERITY FRESH FRUITS TRADING CO | 中国香港 | $3.8K |
| 2025-11-30 | 鲜榴莲 | A PROSPERITY FRESH FRUITS TRADING CO | 中国香港 | $11.4K |