Thanh Do Metal Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 非公路自卸车
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Kim Khí Thành Đô
17
进口笔数
0
出口笔数
$19.38M
进口金额
$0
出口金额
2024-12-18
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104560292 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPM0UBRF |
| 成立日期 | 2010-03-31 |
| 联系地址 | TT-02 Vinhomes green Bay - Số 7 Đại Lộ Thăng Long, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KIM KHÍ THÀNH ĐÔ |
| 企业英文名称 | THANHDO METAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | TT-02 Vinhomes green Bay - Số 7 Đại Lộ Thăng Long, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842462933129 |
| 邮箱 | kimkhithanhdo@gmail.com |
| 传真 | 02437871931 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870410 | 非公路自卸车 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 14 | $12.91M |
| 日本 | 2 | $5.30M |
| 瑞典 | 1 | $1.17M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CATERPILLAR INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 12 | $6.98M | 前端装载机、非公路自卸车 |
| PHU THAI TRADING PTE. LTD. | 新加坡 | 2 | $5.93M | 非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈 |
| Marubeni Corporation | 日本 | 2 | $5.30M | 初级形态聚氯乙烯、未漂牛皮纸废料 |
| Volvo Construction Equipment Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.17M | 非泡沫橡胶密封件、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-18 | 非公路自卸车 | PHU THAI TRADING PTE LTD | 印度 | $593.0K |
| 2024-11-15 | 非公路自卸车 | PHU THAI TRADING PTE LTD | 印度 | $593.0K |
| 2024-11-15 | 非公路自卸车 | PHU THAI TRADING PTE LTD | 印度 | $593.0K |
| 2024-11-15 | 非公路自卸车 | PHU THAI TRADING PTE LTD | 印度 | $593.0K |
| 2024-11-15 | 非公路自卸车 | PHU THAI TRADING PTE LTD | 印度 | $593.0K |
| 2024-11-15 | 非公路自卸车 | PHU THAI TRADING PTE LTD | 印度 | $593.0K |
| 2024-11-15 | 非公路自卸车 | PHU THAI TRADING PTE LTD | 印度 | $593.0K |
| 2024-11-15 | 非公路自卸车 | PHU THAI TRADING PTE LTD | 印度 | $593.0K |
| 2024-11-15 | 非公路自卸车 | PHU THAI TRADING PTE LTD | 印度 | $593.0K |
| 2024-11-15 | 非公路自卸车 | PHU THAI TRADING PTE LTD | 印度 | $593.0K |