Le Gia Toan Phat Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 156 笔 · 主营 钻探机械零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Lê GIA TOàN PHáT
156
进口笔数
0
出口笔数
$4.62M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-29
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3602490131 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUYP5N3T |
| 成立日期 | 2011-04-25 |
| 联系地址 | Số 468/19/26, Đồng Khởi, KP 3, Phường Tân Hiệp, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LÊ GIA TOÀN PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 468/19/26, Đồng Khởi, KP 3, Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | 0918173656 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843143 | 钻探机械零件 |
| 843041 | 自推进钻机 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 848140 | 安全阀 |
| 731589 | 其他钢铁链 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 156 | $4.62M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Guilin Jianglai International Trade Co., Ltd. | 中国 | 63 | $2.43M | 钻探机械零件、岩石钻具 |
| Pingxiang Youxiang Trading Co., Ltd. | 中国 | 93 | $2.17M | 钻探机械零件、其他牙科器械 |
| Guangxi Guilin Jianglai International Trade Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $25.8K | 其他泵和提升机、自推进钻机 |
近期贸易明细
进口(共 156)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 岩石钻具 | Guangxi Guilin Jianglai International Trade Co., Ltd. | 中国 | $440 |
| 2026-06-29 | 钢铁螺钉螺栓 | Guangxi Guilin Jianglai International Trade Co., Ltd. | 中国 | $185 |
| 2026-06-29 | 非车用柴油机 | Guangxi Guilin Jianglai International Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2026-06-29 | 钻探机械零件 | Guangxi Guilin Jianglai International Trade Co., Ltd. | 中国 | $600 |
| 2026-06-29 | 岩石钻具 | Guangxi Guilin Jianglai International Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-06-29 | 滚珠轴承 | Guangxi Guilin Jianglai International Trade Co., Ltd. | 中国 | $500 |
| 2026-06-29 | 钻探机械零件 | Guangxi Guilin Jianglai International Trade Co., Ltd. | 中国 | $450 |
| 2026-06-29 | 钻探机械零件 | Guangxi Guilin Jianglai International Trade Co., Ltd. | 中国 | $200 |
| 2026-06-29 | 传动部件 | Guangxi Guilin Jianglai International Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2026-06-29 | 岩石钻具 | Guangxi Guilin Jianglai International Trade Co., Ltd. | 中国 | $500 |