Duc Vuong Trading Services Engineering Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 乙烯聚合物塑料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Kỹ Thuật Đức Vượng
- 邮箱1
24
进口笔数
0
出口笔数
$250.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313224664 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXR6S1DH |
| 成立日期 | 2015-04-22 |
| 联系地址 | 413/18/3 Lê Văn Quới, Khu Phố 5, Phường Bình Trị Đông A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT ĐỨC VƯỢNG |
| 企业英文名称 | DUC VUONG TRADING SERVICES ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 413/18/3 Lê Văn Quới, Khu Phố 5, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0862656998 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 17亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 391610 | 乙烯聚合物棒材 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 392069 | 聚酯塑料片材 |
| 842290 | 机械零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $179.4K |
| 俄罗斯 | 6 | $71.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Advantage Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 11 | $126.1K | 其他塑料建材、塑料棒材及型材 |
| Formoplast LLC | 俄罗斯 | 2 | $50.5K | 乙烯聚合物棒材、其他塑料片材 |
| Zhejiang Chemicals Import & Export Corporation | 中国 | 5 | $47.3K | 初级形态聚氯乙烯、四氢呋喃化合物 |
| Formoplast LLC | 俄罗斯 | 2 | $11.0K | 其他塑料片材、其他工业用纺织品 |
| Formoplast | 俄罗斯 | 2 | $9.7K | 其他塑料片材、塑料棒材及型材 |
| Zibo Hengjiu PU Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.4K | 聚氨酯、塑料棒材及型材 |
| HSC Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.6K | 机械零件、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他塑料片材 | FORMOPLAST OOO | 俄罗斯 | $869 |
| 2026-04-13 | 乙烯聚合物棒材 | FORMOPLAST OOO | 俄罗斯 | $970 |
| 2026-04-13 | 乙烯聚合物棒材 | FORMOPLAST OOO | 俄罗斯 | $1.7K |
| 2026-04-13 | 乙烯聚合物棒材 | FORMOPLAST OOO | 俄罗斯 | $1.1K |
| 2026-04-13 | 其他塑料片材 | FORMOPLAST OOO | 俄罗斯 | $3.3K |
| 2026-04-13 | 乙烯聚合物棒材 | FORMOPLAST OOO | 俄罗斯 | $1.8K |
| 2026-04-13 | 乙烯聚合物棒材 | FORMOPLAST OOO | 俄罗斯 | $781 |
| 2026-04-13 | 乙烯聚合物棒材 | FORMOPLAST OOO | 俄罗斯 | $998 |
| 2026-04-13 | 乙烯聚合物棒材 | FORMOPLAST OOO | 俄罗斯 | $998 |
| 2026-04-13 | 乙烯聚合物棒材 | FORMOPLAST OOO | 俄罗斯 | $1.7K |