Dai An International Trading Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 6毫米以上桦木
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư THươNG MạI QUốC Tế ĐạI AN
23
进口笔数
0
出口笔数
$538.1K
进口金额
$0
出口金额
2023-08-22
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0108202587 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPTRES8G |
| 成立日期 | 2018-03-28 |
| 联系地址 | Số 29, ngõ 140, đường Trần Phú, tổ dân phố 8, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ ĐẠI AN |
| 企业英文名称 | DAI AN INTERNATIONAL TRADING INVESSTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 29, ngõ 140, đường Trần Phú, tổ dân phố 8, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 电话 | 02463290813 |
| 邮箱 | ketoan.daian123@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 36.89亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440796 | 6毫米以上桦木 |
| 846592 | 木工机床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 22 | $515.1K |
| 中国台湾 | 1 | $23.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eurasian Wood Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $406.1K | 6毫米以上桦木、6mm以上杨木 |
| FESCO Integrated Transport | 俄罗斯 | 21 | $109.1K | 6毫米以上桦木、未锻轧铝合金 |
| GOODTEK MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | 1 | $23.0K | 木工机床、8465机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-22 | 6毫米以上桦木 | EURASIAN WOOD LTD | 俄罗斯 | $406.1K |
| 2023-07-13 | 6毫米以上桦木 | FESCO INTEGRATED TRANSPORT | 俄罗斯 | $5.2K |
| 2023-07-11 | 6毫米以上桦木 | FESCO INTEGRATED TRANSPORT | 俄罗斯 | $5.3K |
| 2023-07-11 | 6毫米以上桦木 | FESCO INTEGRATED TRANSPORT | 俄罗斯 | $5.2K |
| 2023-07-11 | 6毫米以上桦木 | FESCO INTEGRATED TRANSPORT | 俄罗斯 | $5.2K |
| 2023-07-11 | 6毫米以上桦木 | FESCO INTEGRATED TRANSPORT | 俄罗斯 | $5.2K |
| 2023-07-10 | 6毫米以上桦木 | FESCO INTEGRATED TRANSPORT | 俄罗斯 | $5.2K |
| 2023-07-10 | 6毫米以上桦木 | FESCO INTEGRATED TRANSPORT | 俄罗斯 | $5.2K |
| 2023-07-10 | 6毫米以上桦木 | FESCO INTEGRATED TRANSPORT | 俄罗斯 | $5.2K |
| 2023-07-10 | 6毫米以上桦木 | FESCO INTEGRATED TRANSPORT | 俄罗斯 | $5.2K |