Quoc Thien Services Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 39 笔 · 主营 钢丝绒擦洗用品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Quốc Thiên
0
进口笔数
39
出口笔数
$0
进口金额
$200.1K
出口金额
—
最近进口
2026-04-01
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311220590 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ113HUR |
| 成立日期 | 2011-10-06 |
| 联系地址 | 103/5 Trường Chinh, Khu phố 1, Phường Tân Thới Nhất, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC THIÊN |
| 企业英文名称 | QUOC THIEN SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 103/5 Trường Chinh, Khu phố 1, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +84983470523 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732310 | 钢丝绒擦洗用品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 39 | $200.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hong Ik Vina Co., Ltd. | 越南 | 22 | $187.3K | 非瓦楞折叠盒、氨水 |
| TF Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 17 | $12.8K | 氮、氩气 |
近期贸易明细
出口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 钢丝绒擦洗用品 | CONG TY TNHH TF (VIET NAM) | 越南 | $980 |
| 2026-02-26 | 钢丝绒擦洗用品 | CONG TY TNHH TF (VIET NAM) | 越南 | $931 |
| 2026-02-06 | 钢丝绒擦洗用品 | CONG TY TNHH HONG IK VINA | 越南 | $8.2K |
| 2026-01-16 | 钢丝绒擦洗用品 | CONG TY TNHH TF (VIET NAM) | 越南 | $920 |
| 2025-12-11 | 钢丝绒擦洗用品 | CONG TY TNHH TF (VIET NAM) | 越南 | $919 |
| 2025-11-06 | 钢丝绒擦洗用品 | CONG TY TNHH TF (VIET NAM) | 越南 | $917 |
| 2025-10-27 | 钢丝绒擦洗用品 | CONG TY TNHH HONG IK VINA | 越南 | $8.1K |
| 2025-08-21 | 钢丝绒擦洗用品 | CONG TY TNHH TF (VIET NAM) | 越南 | $920 |
| 2025-07-30 | 钢丝绒擦洗用品 | CONG TY TNHH HONG IK VINA | 越南 | $8.2K |
| 2025-06-10 | 钢丝绒擦洗用品 | CONG TY TNHH HONG IK VINA | 越南 | $8.2K |