Trung Hung Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 75 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TRUNG HưNG VIệT NAM
0
进口笔数
75
出口笔数
$0
进口金额
$2.23M
出口金额
—
最近进口
2024-05-27
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201980775 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKMHGCF8 |
| 成立日期 | 2019-08-29 |
| 联系地址 | Thôn Đồng Xuân (Nhà ông Tạ Văn Vạn), Xã Hồng Phong, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRUNG HƯNG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TRUNG HUNG VIET NAM LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đồng Xuân (Nhà ông Tạ Văn Vạn), Phường An Phong, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 电话 | +84798528666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 940511 | LED灯具 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 75 | $2.23M |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Providence Enterprise (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 43 | $2.13M | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Greenworks (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $42.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Tongwei Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 12 | $35.1K | 其他塑料制品、陶瓷电容器 |
| San Tohno (Haiphong) Transmission Technology Science Co., Ltd. | 越南 | 12 | $21.2K | 聚甲醛、其他钢铁制品 |
| Cheeyuen (Vietnam) Electronic Technology Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.8K | 其他塑料制品、聚碳酸酯 |
| Ming Yue Electronics Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $21 | 绝缘电线、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 75)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-27 | 高压继电器 | SAN TOHNO (HAI PHONG) TRANSMISSION TECHNOLOGY SCIENCE CO LTD | 越南 | $26 |
| 2024-05-27 | 螺纹螺母 | SAN TOHNO (HAI PHONG) TRANSMISSION TECHNOLOGY SCIENCE CO LTD | 越南 | $128 |
| 2024-05-27 | 自粘塑料卷 | SAN TOHNO (HAI PHONG) TRANSMISSION TECHNOLOGY SCIENCE CO LTD | 越南 | $8 |
| 2024-05-27 | 自粘塑料卷 | SAN TOHNO (HAI PHONG) TRANSMISSION TECHNOLOGY SCIENCE CO LTD | 越南 | $14 |
| 2024-05-27 | 塑料管 | SAN TOHNO (HAI PHONG) TRANSMISSION TECHNOLOGY SCIENCE CO LTD | 越南 | $14 |
| 2024-05-27 | 125W以下风扇 | SAN TOHNO (HAI PHONG) TRANSMISSION TECHNOLOGY SCIENCE CO LTD | 越南 | $75 |
| 2024-05-27 | 其他塑料制品 | SAN TOHNO (HAI PHONG) TRANSMISSION TECHNOLOGY SCIENCE CO LTD | 越南 | $4 |
| 2024-05-27 | 零售棉纱<85% | SAN TOHNO (HAI PHONG) TRANSMISSION TECHNOLOGY SCIENCE CO LTD | 越南 | $2 |
| 2024-05-27 | 其他钢铁管材 | SAN TOHNO (HAI PHONG) TRANSMISSION TECHNOLOGY SCIENCE CO LTD | 越南 | $36 |
| 2024-05-27 | 喷枪 | SAN TOHNO (HAI PHONG) TRANSMISSION TECHNOLOGY SCIENCE CO LTD | 越南 | $19 |