Biz Furniture Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 软垫木座椅
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Biz Nội Thất
36
进口笔数
0
出口笔数
$771.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-25
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107410030 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM40HYCT |
| 成立日期 | 2016-04-26 |
| 联系地址 | Ô31, TT19, Khu đô thị Văn Phú, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BIZ NỘI THẤT |
| 企业英文名称 | BIZ FURNITURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84912305775 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 420500 | 其他皮革制品 |
| 731812 | 木螺钉 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 940399 | 非木制家具件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 32 | $689.1K |
| 马来西亚 | 4 | $82.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Green Arts Furniture (Huizhou) Co., Ltd. | 中国 | 14 | $310.2K | 软垫木座椅、金属框架软垫椅 |
| Dongguan East Foison Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $128.3K | 藤柳家具、冰鞋旱冰鞋 |
| Grand Modern Furniture Co., Ltd. | 中国 | 2 | $60.6K | 藤柳家具、金属框架软垫椅 |
| Tianjin Okay International Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $59.3K | 金属框架软垫椅、藤柳家具 |
| SIN WEE SENG INDUSTRIES SDN. BHD. | 马来西亚 | 3 | $57.7K | 软垫木座椅、其他座椅 |
| Limberg Sofa Manufacture Ltd. | 中国 | 2 | $49.4K | 软垫木座椅 |
| UE Furniture Co., Ltd. | 中国 | 2 | $28.6K | 汽车座椅零件、塑料配件 |
| Master Sofa Industries Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $24.9K | 金属框架软垫椅、非木制家具件 |
| HTL Marketing Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $20.8K | 软垫木座椅、藤柳家具 |
| A.G. Ideas Pack Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.5K | 金属框架软垫椅、非木制家具件 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 汽车座椅零件 | AISLIN TRADING LTD | 中国 | $30 |
| 2026-02-02 | 软垫木座椅 | GREEN ARTS FURNITURE (HUIZHOU) CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-02-02 | 软垫木座椅 | GREEN ARTS FURNITURE (HUIZHOU) CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-02-02 | 软垫木座椅 | GREEN ARTS FURNITURE (HUIZHOU) CO LTD | 中国 | $209 |
| 2026-02-02 | 软垫木座椅 | GREEN ARTS FURNITURE (HUIZHOU) CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-02-02 | 软垫木座椅 | GREEN ARTS FURNITURE (HUIZHOU) CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-02-02 | 软垫木座椅 | GREEN ARTS FURNITURE (HUIZHOU) CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-02-02 | 软垫木座椅 | GREEN ARTS FURNITURE (HUIZHOU) CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-02-02 | 软垫木座椅 | GREEN ARTS FURNITURE (HUIZHOU) CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-02-02 | 金属框架软垫椅 | GREEN ARTS FURNITURE (HUIZHOU) CO LTD | 中国 | $1.7K |