Hai Long International High Technology & Commerce One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 外科缝合针
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Công Nghệ Cao Và Thương Mại Quốc Tế Hải Long
3
进口笔数
0
出口笔数
$28.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-01
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311229963 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGDGQ3SB |
| 成立日期 | 2011-10-10 |
| 联系地址 | 110CT Tam Đảo, Phường 15, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN CÔNG NGHỆ CAO VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ HẢI LONG |
| 企业英文名称 | HAI LONG INTERNATIONAL HIGH TECHNOLOGY AND COMMERCE ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 110CT Tam Đảo, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 02862647446 |
| 邮箱 | hailong.interco@gmail.com |
| 传真 | 02862647446 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901832 | 外科缝合针 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3 | $28.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Biodent Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $28.9K | 外科缝合针、其他牙科器械 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-01 | 外科缝合针 | BIODENT CO LTD | 韩国 | $804 |
| 2025-10-01 | 外科缝合针 | BIODENT CO LTD | 韩国 | $6.4K |
| 2025-10-01 | 外科缝合针 | BIODENT CO LTD | 韩国 | $2.4K |
| 2024-06-05 | 外科缝合针 | BIODENT CO LTD | 韩国 | $6.4K |
| 2024-06-05 | 外科缝合针 | BIODENT CO LTD | 韩国 | $2.3K |
| 2024-06-05 | 外科缝合针 | BIODENT CO LTD | 韩国 | $482 |
| 2024-06-05 | 外科缝合针 | BIODENT CO LTD | 韩国 | $482 |
| 2024-01-25 | 外科缝合针 | BIODENT CO LTD | 韩国 | $322 |
| 2024-01-25 | 外科缝合针 | BIODENT CO LTD | 韩国 | $2.3K |
| 2024-01-25 | 外科缝合针 | BIODENT CO LTD | 韩国 | $4.8K |