Tam Dinh Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 151 笔 · 主营 非轻质石油

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Tam Đỉnh

115
进口笔数
151
出口笔数
$1.05M
进口金额
$1.82M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-23
最近出口
33
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $217.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $29.2K · 1 笔出口 $10.0K · 2 笔2023-09进口 $5.1K · 3 笔出口 $8.3K · 5 笔2023-10进口 $2.1K · 2 笔出口 $63.5K · 8 笔2023-11进口 $44.9K · 7 笔出口 $46.5K · 4 笔2023-12进口 $36.2K · 2 笔出口 $13.4K · 7 笔2024-01进口 $540 · 1 笔出口 $113.1K · 5 笔2024-02进口 $15.5K · 2 笔出口 $64.3K · 3 笔2024-03进口 $42.2K · 2 笔出口 $6.3K · 1 笔2024-04进口 $568 · 1 笔出口 $26.9K · 11 笔2024-05进口 $13.7K · 3 笔出口 $130.3K · 6 笔2024-06进口 $4.1K · 2 笔出口 $217.8K · 7 笔2024-07进口 $8.7K · 3 笔出口 $130.1K · 3 笔2024-08进口 $657 · 1 笔出口 $125.4K · 5 笔2024-09进口 $629 · 2 笔出口 $92.5K · 3 笔2024-10进口 $7.0K · 4 笔出口 $74.8K · 3 笔2024-11进口 $18.8K · 4 笔出口 $7.5K · 2 笔2024-12进口 $3.5K · 3 笔出口 $128.0K · 4 笔2025-01进口 $37.2K · 2 笔出口 $7.8K · 2 笔2025-02进口 $130.9K · 5 笔出口 $8.5K · 2 笔2025-03进口 $53.5K · 3 笔出口 $4.1K · 1 笔2025-04进口 $12.4K · 1 笔出口 $9.9K · 3 笔2025-05进口 $53.9K · 2 笔出口 $5.2K · 1 笔2025-06进口 $49.5K · 3 笔出口 $9.0K · 1 笔2025-07进口 $32.0K · 5 笔出口 $5.2K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 2 笔2025-09进口 $60.9K · 4 笔出口 $7.5K · 4 笔2025-10进口 $6.4K · 5 笔出口 $8.0K · 3 笔2025-11进口 $4.6K · 2 笔出口 $5.3K · 1 笔2025-12进口 $49.5K · 3 笔出口 $113.0K · 3 笔2026-01进口 $900 · 1 笔出口 $64.1K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $36.3K · 4 笔出口 $63.8K · 1 笔2026-04进口 $15.1K · 6 笔出口 $94.0K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $29.2K · 1 笔出口 $10.0K · 2 笔2023-09进口 $5.1K · 3 笔出口 $8.3K · 5 笔2023-10进口 $2.1K · 2 笔出口 $63.5K · 8 笔2023-11进口 $44.9K · 7 笔出口 $46.5K · 4 笔2023-12进口 $36.2K · 2 笔出口 $13.4K · 7 笔2024-01进口 $540 · 1 笔出口 $113.1K · 5 笔2024-02进口 $15.5K · 2 笔出口 $64.3K · 3 笔2024-03进口 $42.2K · 2 笔出口 $6.3K · 1 笔2024-04进口 $568 · 1 笔出口 $26.9K · 11 笔2024-05进口 $13.7K · 3 笔出口 $130.3K · 6 笔2024-06进口 $4.1K · 2 笔出口 $217.8K · 7 笔2024-07进口 $8.7K · 3 笔出口 $130.1K · 3 笔2024-08进口 $657 · 1 笔出口 $125.4K · 5 笔2024-09进口 $629 · 2 笔出口 $92.5K · 3 笔2024-10进口 $7.0K · 4 笔出口 $74.8K · 3 笔2024-11进口 $18.8K · 4 笔出口 $7.5K · 2 笔2024-12进口 $3.5K · 3 笔出口 $128.0K · 4 笔2025-01进口 $37.2K · 2 笔出口 $7.8K · 2 笔2025-02进口 $130.9K · 5 笔出口 $8.5K · 2 笔2025-03进口 $53.5K · 3 笔出口 $4.1K · 1 笔2025-04进口 $12.4K · 1 笔出口 $9.9K · 3 笔2025-05进口 $53.9K · 2 笔出口 $5.2K · 1 笔2025-06进口 $49.5K · 3 笔出口 $9.0K · 1 笔2025-07进口 $32.0K · 5 笔出口 $5.2K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 2 笔2025-09进口 $60.9K · 4 笔出口 $7.5K · 4 笔2025-10进口 $6.4K · 5 笔出口 $8.0K · 3 笔2025-11进口 $4.6K · 2 笔出口 $5.3K · 1 笔2025-12进口 $49.5K · 3 笔出口 $113.0K · 3 笔2026-01进口 $900 · 1 笔出口 $64.1K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $36.3K · 4 笔出口 $63.8K · 1 笔2026-04进口 $15.1K · 6 笔出口 $94.0K · 4 笔

工商档案

企业注册号0304547718
企查查编码QVN9QG6GWK
成立日期2006-09-07
联系地址299 G21 Đường A2.3, ấp 2, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TAM ĐỈNH
企业英文名称TAM DINH CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址299 G21 Đường A2.3, ấp 2, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0220 - Khai thác gỗ 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
电话+842854026652
传真0854026794
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本259.1786亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901780其他数学仪器
901730测量仪器
440398桉木原木
820810金属加工机刀
848110减压阀
848190阀门零件
902620压力测量仪
848180阀门龙头
846610机床零件附件
391731高压塑料软管

出口

HS 编码产品
271019非轻质石油
680510织物基研磨粉
392119其他泡沫塑料
392690其他塑料制品
441879其他木地板
540710高强力机织物
901780其他数学仪器
441875多层木地板
392321聚乙烯袋
480300纤维素卫生纸卷

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚16$521.8K
中国32$353.7K
德国11$55.4K
日本34$45.3K
意大利6$30.8K
美国9$17.6K
新加坡1$14.5K
新西兰5$9.8K
越南1$39

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚30$1.44M
越南120$381.9K
以色列1$384
中国1$292
英国1$200

贸易伙伴

上游供应商(共 33)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lifewood Manufacturing Pty Ltd澳大利亚10$329.0K桉木原木
Lifewood Australia Pty Ltd澳大利亚5$146.0K桉木原木
Transfer Oil Asia Pte. Ltd.新加坡6$44.8K高压塑料软管、带配件增强橡胶管
AD Ecomotive S.r.l.s.保加利亚10$43.0K火花点火发动机零件、钢制气罐
Nice Hill Asia Ltd.中国10$41.8K减压阀、纸张切割机
TTS UN Ltd., Inc.日本27$34.1K其他数学仪器、测量仪器
TTS Unlimited, Inc.日本6$10.9K可调扳手、其他测量仪器
Amron International Inc.美国6$10.2K减压阀、非泡沫橡胶密封件
Ananda Innovation Co., Ltd.新西兰5$9.8K阀门龙头、阀门零件
Suzhou Nai Lok Fluid Technology Co., Ltd.中国4$9.3K阀门龙头、阀门零件

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lifewood Australia Pty Ltd澳大利亚24$1.40M多层木地板、其他木地板
ASUZAC Co., Ltd.越南40$199.8K金刚石砂轮、工业陶瓷制品
Universal Alloy Corp. Corporation Vietnam Co., Ltd.越南31$115.8K金属加工机刀、其他钢铁制品
Vietnam Simon Safety Industries Co., Ltd.越南37$53.6K加工牛马皮革、鞋靴零件
Humik International Pty Ltd澳大利亚6$41.3K其他塑料制品、其他钢铁制品
Universal Alloy Corp Vietnam Co., Ltd.越南1$9.8K其他铝制品、其他钢铁制品
Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd.越南10$3.1K铝合金板材、螺纹螺母
Song Anh Trading & Services Co., Ltd.越南1$525切片机零件、紫外线红外线灯
Michael Nguyen英国1$105其他纺织夹克、非棉针织背心
Michael Nguyen新加坡1$95纸制包装容器、女式非合成套装

近期贸易明细

进口(共 115)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23阀门龙头SUZHOU NAI LOK FLUID TECHNOLOGY CO LTD中国$612
2026-04-23阀门龙头SUZHOU NAI LOK FLUID TECHNOLOGY CO LTD中国$753
2026-04-23阀门龙头SUZHOU NAI LOK FLUID TECHNOLOGY CO LTD中国$617
2026-04-23阀门龙头SUZHOU NAI LOK FLUID TECHNOLOGY CO LTD中国$753
2026-04-23阀门龙头SUZHOU NAI LOK FLUID TECHNOLOGY CO LTD中国$617
2026-04-23阀门龙头SUZHOU NAI LOK FLUID TECHNOLOGY CO LTD中国$612
2026-04-17阀门零件SUZHOU NAI LOK FLUID TECHNOLOGY CO LTD中国$142
2026-04-17减压阀SUZHOU NAI LOK FLUID TECHNOLOGY CO LTD中国$1.8K
2026-04-17阀门零件SUZHOU NAI LOK FLUID TECHNOLOGY CO LTD中国$142
2026-04-17减压阀SUZHOU NAI LOK FLUID TECHNOLOGY CO LTD中国$1.8K

出口(共 151)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23碎肉桂HUMIK INTERNATIONAL PTY LTD澳大利亚$58
2026-04-23打击乐器HUMIK INTERNATIONAL PTY LTD澳大利亚$436
2026-04-23燃烧类香料HUMIK INTERNATIONAL PTY LTD澳大利亚$135
2026-04-23固体燃料炊具HUMIK INTERNATIONAL PTY LTD澳大利亚$57
2026-04-23燃烧类香料HUMIK INTERNATIONAL PTY LTD澳大利亚$268
2026-04-23碎肉桂HUMIK INTERNATIONAL PTY LTD澳大利亚$126
2026-04-23其他钢铁制品HUMIK INTERNATIONAL PTY LTD澳大利亚$34
2026-04-23碎肉桂HUMIK INTERNATIONAL PTY LTD澳大利亚$147
2026-04-23编结帽类HUMIK INTERNATIONAL PTY LTD澳大利亚$96
2026-04-23打击乐器HUMIK INTERNATIONAL PTY LTD澳大利亚$183

相关企业 · 同类产品

Tam Dinh Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →