Tam Dinh Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 151 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tam Đỉnh
115
进口笔数
151
出口笔数
$1.05M
进口金额
$1.82M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-23
最近出口
33
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304547718 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9QG6GWK |
| 成立日期 | 2006-09-07 |
| 联系地址 | 299 G21 Đường A2.3, ấp 2, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TAM ĐỈNH |
| 企业英文名称 | TAM DINH CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 299 G21 Đường A2.3, ấp 2, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0220 - Khai thác gỗ 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 电话 | +842854026652 |
| 传真 | 0854026794 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 259.1786亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901780 | 其他数学仪器 |
| 901730 | 测量仪器 |
| 440398 | 桉木原木 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 848110 | 减压阀 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 391731 | 高压塑料软管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 680510 | 织物基研磨粉 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 441879 | 其他木地板 |
| 540710 | 高强力机织物 |
| 901780 | 其他数学仪器 |
| 441875 | 多层木地板 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 480300 | 纤维素卫生纸卷 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 16 | $521.8K |
| 中国 | 32 | $353.7K |
| 德国 | 11 | $55.4K |
| 日本 | 34 | $45.3K |
| 意大利 | 6 | $30.8K |
| 美国 | 9 | $17.6K |
| 新加坡 | 1 | $14.5K |
| 新西兰 | 5 | $9.8K |
| 越南 | 1 | $39 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 30 | $1.44M |
| 越南 | 120 | $381.9K |
| 以色列 | 1 | $384 |
| 中国 | 1 | $292 |
| 英国 | 1 | $200 |
贸易伙伴
上游供应商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lifewood Manufacturing Pty Ltd | 澳大利亚 | 10 | $329.0K | 桉木原木 |
| Lifewood Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 5 | $146.0K | 桉木原木 |
| Transfer Oil Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $44.8K | 高压塑料软管、带配件增强橡胶管 |
| AD Ecomotive S.r.l.s. | 保加利亚 | 10 | $43.0K | 火花点火发动机零件、钢制气罐 |
| Nice Hill Asia Ltd. | 中国 | 10 | $41.8K | 减压阀、纸张切割机 |
| TTS UN Ltd., Inc. | 日本 | 27 | $34.1K | 其他数学仪器、测量仪器 |
| TTS Unlimited, Inc. | 日本 | 6 | $10.9K | 可调扳手、其他测量仪器 |
| Amron International Inc. | 美国 | 6 | $10.2K | 减压阀、非泡沫橡胶密封件 |
| Ananda Innovation Co., Ltd. | 新西兰 | 5 | $9.8K | 阀门龙头、阀门零件 |
| Suzhou Nai Lok Fluid Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $9.3K | 阀门龙头、阀门零件 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lifewood Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 24 | $1.40M | 多层木地板、其他木地板 |
| ASUZAC Co., Ltd. | 越南 | 40 | $199.8K | 金刚石砂轮、工业陶瓷制品 |
| Universal Alloy Corp. Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 31 | $115.8K | 金属加工机刀、其他钢铁制品 |
| Vietnam Simon Safety Industries Co., Ltd. | 越南 | 37 | $53.6K | 加工牛马皮革、鞋靴零件 |
| Humik International Pty Ltd | 澳大利亚 | 6 | $41.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Universal Alloy Corp Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $9.8K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $3.1K | 铝合金板材、螺纹螺母 |
| Song Anh Trading & Services Co., Ltd. | 越南 | 1 | $525 | 切片机零件、紫外线红外线灯 |
| Michael Nguyen | 英国 | 1 | $105 | 其他纺织夹克、非棉针织背心 |
| Michael Nguyen | 新加坡 | 1 | $95 | 纸制包装容器、女式非合成套装 |
近期贸易明细
进口(共 115)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 阀门龙头 | SUZHOU NAI LOK FLUID TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $612 |
| 2026-04-23 | 阀门龙头 | SUZHOU NAI LOK FLUID TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $753 |
| 2026-04-23 | 阀门龙头 | SUZHOU NAI LOK FLUID TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $617 |
| 2026-04-23 | 阀门龙头 | SUZHOU NAI LOK FLUID TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $753 |
| 2026-04-23 | 阀门龙头 | SUZHOU NAI LOK FLUID TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $617 |
| 2026-04-23 | 阀门龙头 | SUZHOU NAI LOK FLUID TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $612 |
| 2026-04-17 | 阀门零件 | SUZHOU NAI LOK FLUID TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $142 |
| 2026-04-17 | 减压阀 | SUZHOU NAI LOK FLUID TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-17 | 阀门零件 | SUZHOU NAI LOK FLUID TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $142 |
| 2026-04-17 | 减压阀 | SUZHOU NAI LOK FLUID TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.8K |
出口(共 151)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 碎肉桂 | HUMIK INTERNATIONAL PTY LTD | 澳大利亚 | $58 |
| 2026-04-23 | 打击乐器 | HUMIK INTERNATIONAL PTY LTD | 澳大利亚 | $436 |
| 2026-04-23 | 燃烧类香料 | HUMIK INTERNATIONAL PTY LTD | 澳大利亚 | $135 |
| 2026-04-23 | 固体燃料炊具 | HUMIK INTERNATIONAL PTY LTD | 澳大利亚 | $57 |
| 2026-04-23 | 燃烧类香料 | HUMIK INTERNATIONAL PTY LTD | 澳大利亚 | $268 |
| 2026-04-23 | 碎肉桂 | HUMIK INTERNATIONAL PTY LTD | 澳大利亚 | $126 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | HUMIK INTERNATIONAL PTY LTD | 澳大利亚 | $34 |
| 2026-04-23 | 碎肉桂 | HUMIK INTERNATIONAL PTY LTD | 澳大利亚 | $147 |
| 2026-04-23 | 编结帽类 | HUMIK INTERNATIONAL PTY LTD | 澳大利亚 | $96 |
| 2026-04-23 | 打击乐器 | HUMIK INTERNATIONAL PTY LTD | 澳大利亚 | $183 |