BB AGRI IMPORT & EXPORT CO LTD
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 淀粉残渣
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU BB AGRI
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$64.7K
出口金额
—
最近进口
2025-08-14
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317724918 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYHN5D3B |
| 成立日期 | 2023-03-09 |
| 联系地址 | 26 G6 Đường dct 11, Khu dân cư An Sương, Phường Tân Hưng Thuận, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU BB AGRI |
| 企业英文名称 | BB AGRI IMPORT - EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 26 G6 Đường dct 11, Khu dân cư An Sương, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84763218247 |
| 邮箱 | info.bbagri@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230310 | 淀粉残渣 |
| 230320 | 制糖残渣 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 孟加拉国 | 3 | $37.8K |
| 越南 | 1 | $24.9K |
| 美国 | 1 | $1.9K |
| 中国 | 1 | $25 |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ADVANCED CHEMICAL INDUSTRIES LTD | 孟加拉国 | 3 | $37.8K | 猫狗饲料、工业用芳香物质 |
| ADVANCED CHEMICAL INDUSTRIES LTD | 越南 | 1 | $24.9K | 生石灰、淀粉残渣 |
| Grow Everywhere Llc | 美国 | 1 | $1.9K | 制糖残渣、其他钢铁结构体 |
| JH BIOTECH (CHINA) INC | 中国 | 1 | $25 | 制糖残渣 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-14 | 制糖残渣 | GROW EVERYWHERE LLC | 美国 | $1.9K |
| 2025-03-14 | 制糖残渣 | JH BIOTECH (CHINA) INC | 中国 | $25 |
| 2024-04-21 | 淀粉残渣 | ADVANCED CHEMICAL INDUSTRIES LTD | 孟加拉国 | $24.9K |
| 2024-03-13 | 淀粉残渣 | ADVANCED CHEMICAL INDUSTRIES LTD | 越南 | $24.9K |
| 2023-12-17 | 淀粉残渣 | ADVANCED CHEMICAL INDUSTRIES LTD | 孟加拉国 | $6.5K |
| 2023-11-28 | 淀粉残渣 | ADVANCED CHEMICAL INDUSTRIES LTD | 孟加拉国 | $6.5K |