TNT Global Phoenix Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 未煮意面
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI PHượNG HOàNG TNT GLOBAL
12
进口笔数
0
出口笔数
$177.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-12
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110300454 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAF716A7 |
| 成立日期 | 2023-03-28 |
| 联系地址 | Số 44/196 đường Hồ Tùng Mậu, Phường Phú Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PHƯỢNG HOÀNG TNT GLOBAL |
| 企业英文名称 | TNT GLOBAL PHOENIX TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3, ngõ 285 đường Phan Bá Vành, Tổ dân phố Đống 1, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 0966191922 |
| 邮箱 | phoenix.tnt.global@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190219 | 未煮意面 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 190410 | 膨化谷物食品 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
| 190230 | 制备面食 |
| 170490 | 糖果 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 151419 | 低芥酸菜油 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 12 | $175.3K |
| 韩国 | 4 | $1.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Momofuku Shoji Co., Ltd. | 日本 | 4 | $113.2K | 零售清洁粉剂、混合调味料 |
| Anber Inc. | 日本 | 8 | $62.1K | 混合调味料、制备面食 |
| Anber Inc. | 韩国 | 4 | $1.9K | 混合调味料、零售清洁粉剂 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-12 | 制备面食 | Momofuku Shoji Co., Ltd. | 日本 | $2.2K |
| 2026-01-12 | 混合调味料 | Momofuku Shoji Co., Ltd. | 日本 | $701 |
| 2026-01-12 | 甜饼干 | Momofuku Shoji Co., Ltd. | 日本 | $744 |
| 2026-01-12 | 其他食品制剂 | Momofuku Shoji Co., Ltd. | 日本 | $451 |
| 2026-01-12 | 鱼肉制品 | Momofuku Shoji Co., Ltd. | 日本 | $4.6K |
| 2026-01-12 | 烘焙混合料面团 | Momofuku Shoji Co., Ltd. | 日本 | $2.3K |
| 2026-01-12 | 甜饼干 | Momofuku Shoji Co., Ltd. | 日本 | $2.4K |
| 2026-01-12 | 甜饼干 | Momofuku Shoji Co., Ltd. | 日本 | $1.7K |
| 2026-01-12 | 零售清洁粉剂 | Momofuku Shoji Co., Ltd. | 日本 | $5.7K |
| 2026-01-12 | 其他食品制剂 | Momofuku Shoji Co., Ltd. | 日本 | $298 |