Vanphuc Export & Import Agriculture Products Processing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 219 笔 · 主营 其他着色制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MING YA PLASTIC PIGMENT HảI DươNG
45
进口笔数
219
出口笔数
$2.97M
进口金额
$9.37M
出口金额
2026-06-25
最近进口
2026-06-30
最近出口
2
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801184302 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ86W6MP |
| 成立日期 | 2016-07-04 |
| 联系地址 | Xóm 1, Xã Vạn Phúc, Huyện Ninh Giang, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MING YA PLASTIC PIGMENT HẢI DƯƠNG |
| 企业英文名称 | MING YA PLASTIC PIGMENT HAI DUONG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm 1, Xã Tân An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Chú ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84904045999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 370亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 292419 | 无环酰胺衍生物 |
| 320611 | 二氧化钛颜料 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 320420 | 荧光增白染料 |
| 390769 | 初级形态PET(<78ml/g) |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 282110 | 氧化铁 |
| 320619 | 二氧化钛颜料(<80%) |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 320619 | 二氧化钛颜料(<80%) |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 45 | $2.97M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 175 | $7.80M |
| 越南 | 4 | $5.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hong Kong Ming Ya Plastic Pigment Co., Ltd. | 41 | $2.88M | 其他着色制剂、染料颜料 | |
| Dongguan Mingya Plastic Paint Factory | 中国 | 4 | $89.2K | 其他着色制剂、混合机 |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SKY DRAGON TOYS LIMITED | 中国香港 | 42 | $4.56M | 玩具模型、瓦楞纸箱 |
| GFT Unique Toys Ltd. | 中国 | 30 | $3.12M | 玩具模型、瓦楞纸箱 |
| GFT GROUP LTD | 中国香港 | 21 | $994.8K | 玩具模型、其他纸制品 |
| GFT VIETNAM COMPANY LTD (0801002552) | 越南 | 4 | $238.3K | 其他着色制剂 |
| FOREVER TRUE INTERNATIONAL LIMITED | 中国香港 | 22 | $116.7K | 玩具模型、其他着色制剂 |
| Well Power Industries Ltd. | 中国 | 5 | $111.8K | 玩具模型、非电动钟 |
| Meyee Toys Ltd. | 中国 | 68 | $74.2K | 玩具模型、其他着色制剂 |
| LUCKY (VN) INDUSTRIAL CO LTD | 中国香港 | 7 | $44.1K | 其他着色制剂 |
| Right Source Manufacturing Ltd. | 中国香港 | 7 | $15.3K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| CT TNHH DO CHOI LUCKY VN | 5 | $4.8K | 其他着色制剂 |
近期贸易明细
进口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 染料颜料 | Hong Kong Ming Ya Plastic Pigment Co., Ltd. | 中国 | $17.5K |
| 2026-06-25 | 其他着色制剂 | Hong Kong Ming Ya Plastic Pigment Co., Ltd. | 中国 | $385 |
| 2026-06-25 | 染料颜料 | Hong Kong Ming Ya Plastic Pigment Co., Ltd. | 中国 | $539 |
| 2026-06-25 | 染料颜料 | Hong Kong Ming Ya Plastic Pigment Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2026-06-25 | 其他着色制剂 | Hong Kong Ming Ya Plastic Pigment Co., Ltd. | 中国 | $120 |
| 2026-06-25 | 染料颜料 | Hong Kong Ming Ya Plastic Pigment Co., Ltd. | 中国 | $2.9K |
| 2026-06-25 | 染料颜料 | Hong Kong Ming Ya Plastic Pigment Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-06-25 | 其他着色制剂 | Hong Kong Ming Ya Plastic Pigment Co., Ltd. | 中国 | $60 |
| 2026-06-25 | 其他着色制剂 | Hong Kong Ming Ya Plastic Pigment Co., Ltd. | 中国 | $573 |
| 2026-06-25 | 染料颜料 | Hong Kong Ming Ya Plastic Pigment Co., Ltd. | 中国 | $14.4K |
出口(共 219)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他着色制剂 | SKY DRAGON TOYS LIMITED | — | $28.3K |
| 2026-06-30 | 其他着色制剂 | SKY DRAGON TOYS LIMITED | — | $28.9K |
| 2026-06-30 | 其他着色制剂 | Meyee Toys Ltd. | — | $10 |
| 2026-06-30 | 其他着色制剂 | Meyee Toys Ltd. | — | $9 |
| 2026-06-30 | 其他着色制剂 | SKY DRAGON TOYS LIMITED | — | $13 |
| 2026-06-30 | 其他着色制剂 | Meyee Toys Ltd. | — | $16 |
| 2026-06-30 | 其他着色制剂 | Meyee Toys Ltd. | — | $9 |
| 2026-06-30 | 其他着色制剂 | Meyee Toys Ltd. | — | $9 |
| 2026-06-30 | 其他着色制剂 | Meyee Toys Ltd. | — | $36 |
| 2026-06-30 | 其他着色制剂 | Meyee Toys Ltd. | — | $11 |