Vanphuc Export & Import Agriculture Products Processing Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 219 笔 · 主营 其他着色制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MING YA PLASTIC PIGMENT HảI DươNG

45
进口笔数
219
出口笔数
$2.97M
进口金额
$9.37M
出口金额
2026-06-25
最近进口
2026-06-30
最近出口
2
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $630.0K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $111.8K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $63.3K · 1 笔2023-11进口 $63.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $33.6K · 1 笔出口 $98.6K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $92.6K · 5 笔2024-02进口 $76.7K · 1 笔出口 $3.3K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $216.0K · 7 笔2024-04进口 $121.2K · 2 笔出口 $176.2K · 4 笔2024-05进口 $88.9K · 1 笔出口 $59.4K · 1 笔2024-06进口 $79.7K · 1 笔出口 $341.6K · 7 笔2024-07进口 $87.4K · 1 笔出口 $436.6K · 7 笔2024-08进口 $120.2K · 1 笔出口 $517.9K · 8 笔2024-09进口 $32.3K · 1 笔出口 $238.2K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $131.7K · 7 笔2024-11进口 $102.2K · 1 笔出口 $335.8K · 9 笔2024-12进口 $12.7K · 1 笔出口 $271.3K · 12 笔2025-01进口 $66.8K · 1 笔出口 $269.3K · 5 笔2025-02进口 $115.0K · 1 笔出口 $77.0K · 8 笔2025-03进口 $78.3K · 1 笔出口 $198.2K · 5 笔2025-04进口 $90.0K · 3 笔出口 $446.2K · 10 笔2025-05进口 $79.1K · 4 笔出口 $356.8K · 5 笔2025-06进口 $174.5K · 4 笔出口 $271.3K · 7 笔2025-07进口 $214.9K · 2 笔出口 $630.0K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $364.6K · 7 笔2025-09进口 $66.8K · 1 笔出口 $249.3K · 8 笔2025-10进口 $67.1K · 2 笔出口 $208.6K · 5 笔2025-11进口 $48.7K · 2 笔出口 $220.8K · 9 笔2025-12进口 $7.9K · 1 笔出口 $306.3K · 10 笔2026-01进口 $108.7K · 2 笔出口 $107.7K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $184.5K · 5 笔2026-03进口 $233.2K · 2 笔出口 $178.0K · 7 笔2026-04进口 $290.0K · 2 笔出口 $388.3K · 7 笔2026-05进口 $121.6K · 1 笔出口 $275.4K · 8 笔2026-06进口 $201.4K · 2 笔出口 $430.1K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $111.8K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $63.3K · 1 笔2023-11进口 $63.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $33.6K · 1 笔出口 $98.6K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $92.6K · 5 笔2024-02进口 $76.7K · 1 笔出口 $3.3K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $216.0K · 7 笔2024-04进口 $121.2K · 2 笔出口 $176.2K · 4 笔2024-05进口 $88.9K · 1 笔出口 $59.4K · 1 笔2024-06进口 $79.7K · 1 笔出口 $341.6K · 7 笔2024-07进口 $87.4K · 1 笔出口 $436.6K · 7 笔2024-08进口 $120.2K · 1 笔出口 $517.9K · 8 笔2024-09进口 $32.3K · 1 笔出口 $238.2K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $131.7K · 7 笔2024-11进口 $102.2K · 1 笔出口 $335.8K · 9 笔2024-12进口 $12.7K · 1 笔出口 $271.3K · 12 笔2025-01进口 $66.8K · 1 笔出口 $269.3K · 5 笔2025-02进口 $115.0K · 1 笔出口 $77.0K · 8 笔2025-03进口 $78.3K · 1 笔出口 $198.2K · 5 笔2025-04进口 $90.0K · 3 笔出口 $446.2K · 10 笔2025-05进口 $79.1K · 4 笔出口 $356.8K · 5 笔2025-06进口 $174.5K · 4 笔出口 $271.3K · 7 笔2025-07进口 $214.9K · 2 笔出口 $630.0K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $364.6K · 7 笔2025-09进口 $66.8K · 1 笔出口 $249.3K · 8 笔2025-10进口 $67.1K · 2 笔出口 $208.6K · 5 笔2025-11进口 $48.7K · 2 笔出口 $220.8K · 9 笔2025-12进口 $7.9K · 1 笔出口 $306.3K · 10 笔2026-01进口 $108.7K · 2 笔出口 $107.7K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $184.5K · 5 笔2026-03进口 $233.2K · 2 笔出口 $178.0K · 7 笔2026-04进口 $290.0K · 2 笔出口 $388.3K · 7 笔2026-05进口 $121.6K · 1 笔出口 $275.4K · 8 笔2026-06进口 $201.4K · 2 笔出口 $430.1K · 8 笔

工商档案

企业注册号0801184302
企查查编码QVNJ86W6MP
成立日期2016-07-04
联系地址Xóm 1, Xã Vạn Phúc, Huyện Ninh Giang, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MING YA PLASTIC PIGMENT HẢI DƯƠNG
企业英文名称MING YA PLASTIC PIGMENT HAI DUONG COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Xóm 1, Xã Tân An, TP Hải Phòng
经营范围Chú ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
电话+84904045999
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本370亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
320649其他着色制剂
320417染料颜料
292419无环酰胺衍生物
320611二氧化钛颜料
390190其他乙烯聚合物
320420荧光增白染料
390769初级形态PET(<78ml/g)
390120高密度聚乙烯
282110氧化铁
320619二氧化钛颜料(<80%)

出口

HS 编码产品
320649其他着色制剂
320417染料颜料
320619二氧化钛颜料(<80%)
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国45$2.97M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国香港175$7.80M
越南4$5.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hong Kong Ming Ya Plastic Pigment Co., Ltd.41$2.88M其他着色制剂、染料颜料
Dongguan Mingya Plastic Paint Factory中国4$89.2K其他着色制剂、混合机

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SKY DRAGON TOYS LIMITED中国香港42$4.56M玩具模型、瓦楞纸箱
GFT Unique Toys Ltd.中国30$3.12M玩具模型、瓦楞纸箱
GFT GROUP LTD中国香港21$994.8K玩具模型、其他纸制品
GFT VIETNAM COMPANY LTD (0801002552)越南4$238.3K其他着色制剂
FOREVER TRUE INTERNATIONAL LIMITED中国香港22$116.7K玩具模型、其他着色制剂
Well Power Industries Ltd.中国5$111.8K玩具模型、非电动钟
Meyee Toys Ltd.中国68$74.2K玩具模型、其他着色制剂
LUCKY (VN) INDUSTRIAL CO LTD中国香港7$44.1K其他着色制剂
Right Source Manufacturing Ltd.中国香港7$15.3K瓦楞纸箱、其他纸制品
CT TNHH DO CHOI LUCKY VN5$4.8K其他着色制剂

近期贸易明细

进口(共 45)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25染料颜料Hong Kong Ming Ya Plastic Pigment Co., Ltd.中国$17.5K
2026-06-25其他着色制剂Hong Kong Ming Ya Plastic Pigment Co., Ltd.中国$385
2026-06-25染料颜料Hong Kong Ming Ya Plastic Pigment Co., Ltd.中国$539
2026-06-25染料颜料Hong Kong Ming Ya Plastic Pigment Co., Ltd.中国$1.0K
2026-06-25其他着色制剂Hong Kong Ming Ya Plastic Pigment Co., Ltd.中国$120
2026-06-25染料颜料Hong Kong Ming Ya Plastic Pigment Co., Ltd.中国$2.9K
2026-06-25染料颜料Hong Kong Ming Ya Plastic Pigment Co., Ltd.中国$1.6K
2026-06-25其他着色制剂Hong Kong Ming Ya Plastic Pigment Co., Ltd.中国$60
2026-06-25其他着色制剂Hong Kong Ming Ya Plastic Pigment Co., Ltd.中国$573
2026-06-25染料颜料Hong Kong Ming Ya Plastic Pigment Co., Ltd.中国$14.4K

出口(共 219)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他着色制剂SKY DRAGON TOYS LIMITED—$28.3K
2026-06-30其他着色制剂SKY DRAGON TOYS LIMITED—$28.9K
2026-06-30其他着色制剂Meyee Toys Ltd.—$10
2026-06-30其他着色制剂Meyee Toys Ltd.—$9
2026-06-30其他着色制剂SKY DRAGON TOYS LIMITED—$13
2026-06-30其他着色制剂Meyee Toys Ltd.—$16
2026-06-30其他着色制剂Meyee Toys Ltd.—$9
2026-06-30其他着色制剂Meyee Toys Ltd.—$9
2026-06-30其他着色制剂Meyee Toys Ltd.—$36
2026-06-30其他着色制剂Meyee Toys Ltd.—$11

相关企业 · 同类产品

Vanphuc Export & Import Agriculture Products Processing Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →