HUNG PHAT TRADE & CONTRUCTION CO LTD
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 初级硅氧烷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XâY DựNG HùNG PHáT
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$13.7K
出口金额
—
最近进口
2025-12-03
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800864866 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN76589XE |
| 成立日期 | 2010-12-03 |
| 联系地址 | Số 36 phố Mai Độ, Phường Nhị Châu, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG HÙNG PHÁT |
| 企业英文名称 | HUNG PHAT TRADE AND CONTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 36 phố Mai Độ, Phường Hải Dương, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: - Doanh nghiệp phải hoạt động kinh doanh theo đúng ngành, nghề đã ghi trong Giấy chứng nhận đăng ký Doanh nghiệp; bảo đảm điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật khi kinh doanh ngành, nghề kinh doanh có điều kiện (quy định tại khoản 1 Điều 9 Luật Doanh nghiệp 2005); - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | +84902322125 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 841459 | 其他风扇 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $13.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VIET NAM TACHIBANA ELECTRONICS CO LTD | 越南 | 3 | $13.7K | 其他塑料制品、电热电阻器 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-03 | 贱金属帽架 | VIET NAM TACHIBANA ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $287 |
| 2025-12-03 | 贱金属帽架 | VIET NAM TACHIBANA ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $52 |
| 2025-12-03 | 其他钢铁管材 | VIET NAM TACHIBANA ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $153 |
| 2025-12-03 | 其他钢铁管件 | VIET NAM TACHIBANA ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $45 |
| 2025-12-03 | 贱金属帽架 | VIET NAM TACHIBANA ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $149 |
| 2025-12-03 | 其他钢铁管件 | VIET NAM TACHIBANA ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $294 |
| 2025-12-03 | 其他钢铁管材 | VIET NAM TACHIBANA ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2025-12-03 | 初级硅氧烷 | VIET NAM TACHIBANA ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $72 |
| 2025-06-11 | 阀门龙头 | VIET NAM TACHIBANA ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $77 |
| 2025-06-11 | 贱金属配件 | VIET NAM TACHIBANA ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $886 |