Yuntong Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他座椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU YUNTONG
7
进口笔数
0
出口笔数
$139.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-30
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400958859 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3YT98GF |
| 成立日期 | 2023-03-29 |
| 联系地址 | Kiot số 15, Hải An 3, Đường Cả Trọng, Phường Hoàng Văn Thụ, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU YUNTONG |
| 企业英文名称 | YUNTONG IMPORT AND EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Kiot số 15, Hải An 3, Đường Cả Trọng, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | +84947631109 |
| 邮箱 | yuntonglogistics@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940180 | 其他座椅 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 761520 | 铝制卫浴器具 |
| 940330 | 木制办公家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $139.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Huashao Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $120.5K | 不锈钢家用制品、塑料家用制品 |
| Guangxi Pingxiang Shangqi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $18.9K | 电力控制板、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-30 | 其他座椅 | Guangxi Pingxiang Shangqi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $3.0K |
| 2025-08-04 | 其他钢铁结构体 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2025-08-04 | 其他钢铁结构体 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2025-08-04 | 其他钢铁结构体 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $34.0K |
| 2025-08-04 | 其他钢铁结构体 | Pingxiang Huashao Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $35.0K |
| 2025-08-04 | 其他钢铁结构体 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $14.6K |
| 2025-08-04 | 其他钢铁结构体 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $27.0K |
| 2025-06-16 | 木制办公家具 | GUANGXI PINGXIANG SHANGQI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $900 |
| 2025-06-16 | 木制办公家具 | GUANGXI PINGXIANG SHANGQI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $408 |
| 2025-06-16 | 木制办公家具 | GUANGXI PINGXIANG SHANGQI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $630 |