Sanofi-Aventis Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 496 笔 · 主营 其他零售药品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SANOFI-AVENTIS VIệT NAM
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
- TikTok1
- Twitter1
- YouTube1
496
进口笔数
83
出口笔数
$588.85M
进口金额
$15.3K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-09
最近出口
16
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300782774 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXTFK55N |
| 成立日期 | 2008-12-19 |
| 联系地址 | Số 10 Hàm Nghi, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SANOFI-AVENTIS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SANOFI-AVENTIS VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 其他编号 | 5493003W7YWO6V78M290 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 14.01 – Tầng 14 và Tầng 15, Tháp 2, Tòa nhà The Nexus, 3A-3B Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) (Đối với các sản phẩm có mã HS 3002, 3003, 3004, 3005 và 3006 được dùng cho người và không phải do chính doanh nghiệp sản xuất ở Việt Nam. Doanh nghiệp chỉ được thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu thuốc khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện chuyên ngành đối với doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài do Bộ Y Tế ban hành (không phải chỉ bao gồm Giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh thuốc và kho thuốc đạt GSP để bảo quản thành phẩm của chính doanh nghiệp). 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4690 - Bán buôn tổng hợp 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 电话 | +842838298526 |
| 邮箱 | communication.vn@sanofi.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 497.5669亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300490 | 其他零售药品 |
| 300241 | 人用疫苗及毒素 |
| 300431 | 胰岛素药品 |
| 300420 | 抗生素药品 |
| 300215 | 血液制品 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 490199 | 其他印刷品 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300692 | 废药品 |
| 300241 | 人用疫苗及毒素 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 300490 | 其他零售药品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 365 | $348.59M |
| 美国 | 34 | $147.88M |
| 德国 | 77 | $56.37M |
| 泰国 | 15 | $17.32M |
| 加拿大 | 10 | $8.76M |
| 西班牙 | 22 | $3.90M |
| 爱尔兰 | 6 | $2.26M |
| 意大利 | 10 | $2.21M |
| 土耳其 | 15 | $1.46M |
| 英国 | 5 | $94.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 2 | $12.3K |
| 法国 | 43 | $1.4K |
| 美国 | 7 | $889 |
| 德国 | 8 | $160 |
| 越南 | 5 | $69 |
| 加拿大 | 1 | $12 |
| 泰国 | 1 | $6 |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sanofi-Aventis Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 342 | $287.05M | 其他零售药品、胰岛素药品 |
| Sanofi Pasteur | 法国 | 93 | $145.06M | 人用疫苗及毒素、青霉素链霉素药品 |
| Sanofi Pasteur Inc. | 美国 | 31 | $134.75M | 人用疫苗及毒素、抗血清及血份 |
| SANOFI VACCINES US INC. | 美国 | 1 | $13.12M | 血液制品 |
| Sanofi Pasteur Ltd. | 加拿大 | 8 | $8.76M | 人用疫苗及毒素、零售免疫制品 |
| Peli BioThermal Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $95.5K | 300升以上铝容器、塑料包装箱 |
| CARRIER TRANSICOLD HONG KONG LTD | 中国香港 | 2 | $4.4K | 组合测量仪器、非液体温度计 |
| RDSL | 比利时 | 2 | $1.7K | 塑料装饰品、纤维纸板手提包 |
| Sanofi | 法国 | 2 | $302 | 其他零售药品、抗生素药品 |
| Gilmore Global Logistics | 加拿大 | 2 | $93 | 其他印刷品、其他印刷品 |
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CARRIER TRANSICOLD HONG KONG | 中国香港 | 2 | $12.3K | 组合测量仪器、非液体温度计 |
| Sanofi Pasteur S.A. | 法国 | 33 | $1.1K | 废药品、人用疫苗及毒素 |
| Sanofi Pasteur Inc. | 美国 | 7 | $889 | 废药品 |
| SANOFI PASTEUR SA | 7 | $336 | 人用疫苗及毒素、废药品 | |
| Sanofi Winthrop Industries | 法国 | 1 | $162 | 茶碱衍生物、氨基醛/酮/醌类 |
| Sanofi Aventis Deutschland GmbH | 德国 | 8 | $160 | 其他杂环化合物、其他氨基酸 |
| Sanofi Pasteur | 法国 | 7 | $96 | 废药品、毒素及微生物培养物 |
| Sanofi Pasteur S.A. | 越南 | 2 | $48 | 人用疫苗及毒素、废药品 |
| SANOFI PASTEUR INC. | 3 | $42 | 人用疫苗及毒素 | |
| Sanofi Pasteur Inc. | 越南 | 3 | $21 | 人用疫苗及毒素、废药品 |
近期贸易明细
进口(共 496)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 人用疫苗及毒素 | SANOFI PASTEUR INC | 美国 | $2.78M |
| 2026-04-29 | 人用疫苗及毒素 | SANOFI PASTEUR INC | 美国 | $2.78M |
| 2026-04-29 | 人用疫苗及毒素 | SANOFI PASTEUR INC | 美国 | $2.78M |
| 2026-04-29 | 人用疫苗及毒素 | SANOFI PASTEUR INC | 美国 | $2.78M |
| 2026-04-28 | 其他零售药品 | SANOFI-AVENTIS SINGAPORE PTE. LTD. | 法国 | $804.7K |
| 2026-04-28 | 其他零售药品 | SANOFI-AVENTIS SINGAPORE PTE. LTD. | 法国 | $804.7K |
| 2026-04-24 | 其他零售药品 | SANOFI-AVENTIS SINGAPORE PTE. LTD. | 法国 | $300.8K |
| 2026-04-24 | 其他零售药品 | SANOFI-AVENTIS SINGAPORE PTE. LTD. | 法国 | $300.8K |
| 2026-04-23 | 人用疫苗及毒素 | SANOFI-AVENTIS SINGAPORE PTE. LTD. | 法国 | $1.42M |
| 2026-04-23 | 人用疫苗及毒素 | SANOFI-AVENTIS SINGAPORE PTE. LTD. | 法国 | $1.42M |
出口(共 83)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 人用疫苗及毒素 | SANOFI PASTEUR SA | — | $12 |
| 2026-04-09 | 废药品 | SANOFI PASTEUR SA | — | $24 |
| 2026-03-21 | 废药品 | SANOFI PASTEUR SA | — | $120 |
| 2026-03-21 | 人用疫苗及毒素 | SANOFI PASTEUR SA | — | $12 |
| 2026-03-13 | 废药品 | CHINOIN PRIVATE CO. LTD. | — | $6 |
| 2026-03-11 | 人用疫苗及毒素 | SANOFI PASTEUR SA | — | $12 |
| 2026-03-09 | 人用疫苗及毒素 | SANOFI PASTEUR INC. | — | $6 |
| 2026-03-06 | 废药品 | SANOFI WINTHROP INDUSTRIES | — | $2 |
| 2026-03-06 | 人用疫苗及毒素 | SANOFI WINTHROP INDUSTRY MARCY | — | $12 |
| 2026-02-28 | 废药品 | SANOFI PASTEUR SA | — | $36 |