Sanofi-Aventis Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 496 笔 · 主营 其他零售药品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SANOFI-AVENTIS VIệT NAM

496
进口笔数
83
出口笔数
$588.85M
进口金额
$15.3K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-09
最近出口
16
供应商数
20
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $34.04M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $8.28M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $14.08M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $23.66M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $14.17M · 12 笔出口 $114 · 4 笔2024-01进口 $14.42M · 18 笔出口 $48 · 4 笔2024-02进口 $2.91M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $11.33M · 14 笔出口 $42 · 2 笔2024-04进口 $21.24M · 13 笔出口 $31 · 3 笔2024-05进口 $13.39M · 13 笔出口 $24 · 1 笔2024-06进口 $13.42M · 12 笔出口 $84 · 3 笔2024-07进口 $15.69M · 14 笔出口 $951 · 6 笔2024-08进口 $13.21M · 10 笔出口 $32 · 2 笔2024-09进口 $15.97M · 11 笔出口 $12 · 1 笔2024-10进口 $20.98M · 16 笔出口 $39 · 3 笔2024-11进口 $13.97M · 11 笔出口 $97 · 4 笔2024-12进口 $17.64M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $4.06M · 7 笔出口 $24 · 2 笔2025-02进口 $16.31M · 7 笔出口 $321 · 5 笔2025-03进口 $13.06M · 14 笔出口 $264 · 4 笔2025-04进口 $12.59M · 12 笔出口 $168 · 3 笔2025-05进口 $17.69M · 9 笔出口 $24 · 2 笔2025-06进口 $22.64M · 15 笔出口 $36 · 3 笔2025-07进口 $7.28M · 8 笔出口 $12 · 1 笔2025-08进口 $25.45M · 10 笔出口 $5.1K · 4 笔2025-09进口 $14.58M · 15 笔出口 $12 · 1 笔2025-10进口 $34.04M · 12 笔出口 $44 · 2 笔2025-11进口 $6.67M · 7 笔出口 $7.3K · 3 笔2025-12进口 $10.97M · 12 笔出口 $111 · 4 笔2026-01进口 $29.45M · 19 笔出口 $145 · 6 笔2026-02进口 $815.8K · 3 笔出口 $79 · 3 笔2026-03进口 $22.63M · 14 笔出口 $170 · 6 笔2026-04进口 $30.55M · 14 笔出口 $36 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $8.28M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $14.08M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $23.66M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $14.17M · 12 笔出口 $114 · 4 笔2024-01进口 $14.42M · 18 笔出口 $48 · 4 笔2024-02进口 $2.91M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $11.33M · 14 笔出口 $42 · 2 笔2024-04进口 $21.24M · 13 笔出口 $31 · 3 笔2024-05进口 $13.39M · 13 笔出口 $24 · 1 笔2024-06进口 $13.42M · 12 笔出口 $84 · 3 笔2024-07进口 $15.69M · 14 笔出口 $951 · 6 笔2024-08进口 $13.21M · 10 笔出口 $32 · 2 笔2024-09进口 $15.97M · 11 笔出口 $12 · 1 笔2024-10进口 $20.98M · 16 笔出口 $39 · 3 笔2024-11进口 $13.97M · 11 笔出口 $97 · 4 笔2024-12进口 $17.64M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $4.06M · 7 笔出口 $24 · 2 笔2025-02进口 $16.31M · 7 笔出口 $321 · 5 笔2025-03进口 $13.06M · 14 笔出口 $264 · 4 笔2025-04进口 $12.59M · 12 笔出口 $168 · 3 笔2025-05进口 $17.69M · 9 笔出口 $24 · 2 笔2025-06进口 $22.64M · 15 笔出口 $36 · 3 笔2025-07进口 $7.28M · 8 笔出口 $12 · 1 笔2025-08进口 $25.45M · 10 笔出口 $5.1K · 4 笔2025-09进口 $14.58M · 15 笔出口 $12 · 1 笔2025-10进口 $34.04M · 12 笔出口 $44 · 2 笔2025-11进口 $6.67M · 7 笔出口 $7.3K · 3 笔2025-12进口 $10.97M · 12 笔出口 $111 · 4 笔2026-01进口 $29.45M · 19 笔出口 $145 · 6 笔2026-02进口 $815.8K · 3 笔出口 $79 · 3 笔2026-03进口 $22.63M · 14 笔出口 $170 · 6 笔2026-04进口 $30.55M · 14 笔出口 $36 · 1 笔

工商档案

企业注册号0300782774
企查查编码QVNXTFK55N
成立日期2008-12-19
联系地址Số 10 Hàm Nghi, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SANOFI-AVENTIS VIỆT NAM
企业英文名称SANOFI-AVENTIS VIETNAM COMPANY LIMITED
其他编号5493003W7YWO6V78M290
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 14.01 – Tầng 14 và Tầng 15, Tháp 2, Tòa nhà The Nexus, 3A-3B Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) (Đối với các sản phẩm có mã HS 3002, 3003, 3004, 3005 và 3006 được dùng cho người và không phải do chính doanh nghiệp sản xuất ở Việt Nam. Doanh nghiệp chỉ được thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu thuốc khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện chuyên ngành đối với doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài do Bộ Y Tế ban hành (không phải chỉ bao gồm Giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh thuốc và kho thuốc đạt GSP để bảo quản thành phẩm của chính doanh nghiệp). 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4690 - Bán buôn tổng hợp 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
电话+842838298526
邮箱communication.vn@sanofi.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本497.5669亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
300490其他零售药品
300241人用疫苗及毒素
300431胰岛素药品
300420抗生素药品
300215血液制品
382499其他化学制剂
490199其他印刷品
630790其他纺织制品
392099其他塑料片材
392113聚氨酯泡沫塑料

出口

HS 编码产品
300692废药品
300241人用疫苗及毒素
902580组合测量仪器
300490其他零售药品
340130皮肤清洁剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国365$348.59M
美国34$147.88M
德国77$56.37M
泰国15$17.32M
加拿大10$8.76M
西班牙22$3.90M
爱尔兰6$2.26M
意大利10$2.21M
土耳其15$1.46M
英国5$94.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国香港2$12.3K
法国43$1.4K
美国7$889
德国8$160
越南5$69
加拿大1$12
泰国1$6

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sanofi-Aventis Singapore Pte. Ltd.新加坡342$287.05M其他零售药品、胰岛素药品
Sanofi Pasteur法国93$145.06M人用疫苗及毒素、青霉素链霉素药品
Sanofi Pasteur Inc.美国31$134.75M人用疫苗及毒素、抗血清及血份
SANOFI VACCINES US INC.美国1$13.12M血液制品
Sanofi Pasteur Ltd.加拿大8$8.76M人用疫苗及毒素、零售免疫制品
Peli BioThermal Asia Pte. Ltd.新加坡7$95.5K300升以上铝容器、塑料包装箱
CARRIER TRANSICOLD HONG KONG LTD中国香港2$4.4K组合测量仪器、非液体温度计
RDSL比利时2$1.7K塑料装饰品、纤维纸板手提包
Sanofi法国2$302其他零售药品、抗生素药品
Gilmore Global Logistics加拿大2$93其他印刷品、其他印刷品

下游采购商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CARRIER TRANSICOLD HONG KONG中国香港2$12.3K组合测量仪器、非液体温度计
Sanofi Pasteur S.A.法国33$1.1K废药品、人用疫苗及毒素
Sanofi Pasteur Inc.美国7$889废药品
SANOFI PASTEUR SA7$336人用疫苗及毒素、废药品
Sanofi Winthrop Industries法国1$162茶碱衍生物、氨基醛/酮/醌类
Sanofi Aventis Deutschland GmbH德国8$160其他杂环化合物、其他氨基酸
Sanofi Pasteur法国7$96废药品、毒素及微生物培养物
Sanofi Pasteur S.A.越南2$48人用疫苗及毒素、废药品
SANOFI PASTEUR INC.3$42人用疫苗及毒素
Sanofi Pasteur Inc.越南3$21人用疫苗及毒素、废药品

近期贸易明细

进口(共 496)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29人用疫苗及毒素SANOFI PASTEUR INC美国$2.78M
2026-04-29人用疫苗及毒素SANOFI PASTEUR INC美国$2.78M
2026-04-29人用疫苗及毒素SANOFI PASTEUR INC美国$2.78M
2026-04-29人用疫苗及毒素SANOFI PASTEUR INC美国$2.78M
2026-04-28其他零售药品SANOFI-AVENTIS SINGAPORE PTE. LTD.法国$804.7K
2026-04-28其他零售药品SANOFI-AVENTIS SINGAPORE PTE. LTD.法国$804.7K
2026-04-24其他零售药品SANOFI-AVENTIS SINGAPORE PTE. LTD.法国$300.8K
2026-04-24其他零售药品SANOFI-AVENTIS SINGAPORE PTE. LTD.法国$300.8K
2026-04-23人用疫苗及毒素SANOFI-AVENTIS SINGAPORE PTE. LTD.法国$1.42M
2026-04-23人用疫苗及毒素SANOFI-AVENTIS SINGAPORE PTE. LTD.法国$1.42M

出口(共 83)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-09人用疫苗及毒素SANOFI PASTEUR SA$12
2026-04-09废药品SANOFI PASTEUR SA$24
2026-03-21废药品SANOFI PASTEUR SA$120
2026-03-21人用疫苗及毒素SANOFI PASTEUR SA$12
2026-03-13废药品CHINOIN PRIVATE CO. LTD.$6
2026-03-11人用疫苗及毒素SANOFI PASTEUR SA$12
2026-03-09人用疫苗及毒素SANOFI PASTEUR INC.$6
2026-03-06废药品SANOFI WINTHROP INDUSTRIES$2
2026-03-06人用疫苗及毒素SANOFI WINTHROP INDUSTRY MARCY$12
2026-02-28废药品SANOFI PASTEUR SA$36

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Sanofi-Aventis Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →