Smart School Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 其他半导体介质
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TRườNG HọC THôNG MINH
- 邮箱1
- Facebook1
10
进口笔数
0
出口笔数
$83.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-09
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107928030 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3XKRG04 |
| 成立日期 | 2017-07-19 |
| 联系地址 | Số 29, Khu Meco Complex, ngõ 102 Trường Chinh, Phường Phương Mai, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRƯỜNG HỌC THÔNG MINH |
| 企业英文名称 | SMART SCHOOL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 29, Khu Meco Complex, ngõ 102 Trường Chinh, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5820 - Xuất bản phần mềm 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5912 - Hoạt động hậu kỳ 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9101 - Hoạt động thư viện và lưu trữ 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông |
| 电话 | 02432127168 |
| 邮箱 | info@smartschool.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852359 | 其他半导体介质 |
| 800700 | 其他锡制品 |
| 852351 | 固态存储设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $83.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Oscar International Group Co., Ltd. | 中国 | 6 | $59.8K | 固态存储设备、其他半导体介质 |
| ANJI INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 1 | $18.9K | 其他塑料制品、其他螺纹紧固件 |
| OSCOO Technology (HK) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.0K | 存储单元、其他半导体介质 |
| Chongqing Sincereal Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.2K | 铝制容器≤300升、其他锡制品 |
| Shenzhen King Hunter Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2 | 固态存储设备 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-09 | 其他锡制品 | CHONGQING SINCEREAL CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-10-30 | 固态存储设备 | SHENZHEN KING HUNTER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2 |
| 2025-08-22 | 其他半导体介质 | OSCOO TECHNOLOGY (HK) CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-03-19 | 其他半导体介质 | OSCAR INTERNATIONAL GROUP CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2025-03-19 | 其他半导体介质 | OSCAR INTERNATIONAL GROUP CO LTD | 中国 | $184 |
| 2024-12-24 | 其他半导体介质 | OSCAR INTERNATIONAL GROUP CO LTD | 中国 | $959 |
| 2024-12-24 | 其他半导体介质 | OSCAR INTERNATIONAL GROUP CO LTD | 中国 | $15.3K |
| 2024-12-24 | 其他半导体介质 | OSCAR INTERNATIONAL GROUP CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-09-20 | 其他半导体介质 | OSCAR INTERNATIONAL GROUP CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-09-20 | 其他半导体介质 | OSCAR INTERNATIONAL GROUP CO LTD | 中国 | $4.3K |