Tang Trieu One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 290 笔 · 主营 冷冻虾
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Tăng Triệu
1
进口笔数
290
出口笔数
$98.5K
进口金额
$16.20M
出口金额
2023-11-15
最近进口
2026-06-17
最近出口
1
供应商数
36
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2001243312 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHY0R178 |
| 成立日期 | 2016-05-20 |
| 联系地址 | Khóm 3, Phường Tân Xuyên, Thành phố Cà Mau, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TĂNG TRIỆU |
| 企业英文名称 | TANG TRIEU ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khóm 23, Phường An Xuyên, Cà Mau |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành, nghề đó khi đủ điều kiện kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của pháp luật. 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 939023807 |
| 邮箱 | dangut.lenguyen@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030617 | 冷冻虾 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030617 | 冷冻虾 |
| 160529 | 保藏虾制品 |
| 160521 | 虾制品 |
| 030439 | 鲜冷鱼片 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 030324 | 冷冻鲶鱼 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030499 | 冷冻鱼肉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $98.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 136 | $8.75M |
| 中国香港 | 46 | $2.25M |
| 瑞士 | 14 | $1.18M |
| 新西兰 | 10 | $918.6K |
| 越南 | 9 | $661.4K |
| 西班牙 | 4 | $522.3K |
| 中国台湾 | 16 | $510.1K |
| 日本 | 6 | $449.3K |
| 新加坡 | 38 | $420.4K |
| 澳大利亚 | 2 | $124.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Diamond Shrimp Co., Ltd. | 越南 | 1 | $98.5K | 冷冻虾、虾制品 |
下游采购商(共 36)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Diamond Shrimp Co., Ltd. | 韩国 | 38 | $3.73M | 冷冻虾、虾制品 |
| Seawealth Co., Ltd. | 韩国 | 38 | $2.13M | 冷冻虾、保藏虾制品 |
| Coils Electronic Co., Ltd. | 越南 | 34 | $1.80M | 冷冻虾、坚果及种子 |
| SM Seafood GmbH | 德国 | 14 | $1.18M | 其他食品制剂、冷冻虾 |
| Buyocean Co., Ltd. | 韩国 | 15 | $612.7K | 冷冻虾、冷冻章鱼 |
| Heh Feng Co., Ltd. | 越南 | 16 | $510.1K | 冷冻虾、保藏虾制品 |
| The Seafood Company Pte. Ltd. | 新加坡 | 39 | $426.8K | 冻鲶鱼片、冷冻虾 |
| CHINA LUCKY TRADING LTD | 中国香港 | 11 | $420.5K | 冷冻虾、保藏虾制品 |
| Tridge Co., Ltd. | 韩国 | 12 | $374.7K | 其他香蕉、鳄梨 |
| Heim Corp. Oration | 越南 | 11 | $303.1K | 保藏虾制品、冷冻虾 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-15 | 冷冻虾 | Diamond Shrimp Co., Ltd. | 越南 | $98.5K |
出口(共 290)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-17 | 冷冻虾 | Globalimar Europa S.L. | 西班牙 | $11.8K |
| 2026-06-17 | 虾制品 | Globalimar Europa S.L. | 西班牙 | $21.0K |
| 2026-06-17 | 冷冻虾 | Globalimar Europa S.L. | 西班牙 | $50.9K |
| 2026-06-17 | 冷冻虾 | Globalimar Europa S.L. | 西班牙 | $17.9K |
| 2026-06-17 | 冷冻虾 | Globalimar Europa S.L. | 西班牙 | $22.1K |
| 2026-06-17 | 冷冻虾 | Globalimar Europa S.L. | 西班牙 | $11.3K |
| 2026-06-12 | 保藏虾制品 | Diamond Shrimp Co., Ltd. | 韩国 | $50.0K |
| 2026-06-12 | 保藏虾制品 | Diamond Shrimp Co., Ltd. | 韩国 | $5.6K |
| 2026-06-09 | 冷冻虾 | Jinzhen Korea Inc. | 韩国 | $11.0K |
| 2026-06-09 | 冷冻虾 | Jinzhen Korea Inc. | 韩国 | $17.9K |