KIM LONG INVESTMENT & TRADING PRODUCTION CO LTD
越南出口商 · 出口 49 笔 · 主营 PVC废碎料
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH sản xuất thương mại và đầu tư Kim Long
0
进口笔数
49
出口笔数
$0
进口金额
$864.4K
出口金额
—
最近进口
2025-01-21
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104964312 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2PFAH2B |
| 成立日期 | 2010-10-26 |
| 联系地址 | Khu 2, thôn Thắng Lợi, Xã Nội Bài, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ KIM LONG |
| 企业英文名称 | KIM LONG INVESTMENT AND TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu 2, thôn Thắng Lợi, Xã Nội Bài, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3830 - Tái chế phế liệu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391530 | PVC废碎料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 坦桑尼亚 | 49 | $864.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BLUE SEAS TRADING INTERNATIONAL LTD | 坦桑尼亚 | 30 | $546.5K | PVC废碎料 |
| HONGKONG NIYA INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国香港 | 18 | $304.5K | PVC废碎料 |
| PU SEN BUILDING MATERIALS CO. LTD | 坦桑尼亚 | 1 | $13.3K | PVC废碎料 |
近期贸易明细
出口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-21 | PVC废碎料 | HONGKONG NIYA INTERNATIONAL TRADING LTD | 坦桑尼亚 | $9.6K |
| 2024-11-25 | PVC废碎料 | HONGKONG NIYA INTERNATIONAL TRADING LTD | 坦桑尼亚 | $9.4K |
| 2024-11-07 | PVC废碎料 | HONGKONG NIYA INTERNATIONAL TRADING LTD | 坦桑尼亚 | $9.4K |
| 2024-10-22 | PVC废碎料 | HONGKONG NIYA INTERNATIONAL TRADING LTD | 坦桑尼亚 | $9.6K |
| 2024-10-16 | PVC废碎料 | HONGKONG NIYA INTERNATIONAL TRADING LTD | 坦桑尼亚 | $18.6K |
| 2024-09-23 | PVC废碎料 | HONGKONG NIYA INTERNATIONAL TRADING LTD | 坦桑尼亚 | $18.6K |
| 2024-08-26 | PVC废碎料 | HONGKONG NIYA INTERNATIONAL TRADING LTD | 坦桑尼亚 | $19.0K |
| 2024-08-09 | PVC废碎料 | HONGKONG NIYA INTERNATIONAL TRADING LTD | 坦桑尼亚 | $18.8K |
| 2024-07-12 | 聚氯乙烯废料 | BLUE SEAS TRADING INTERNATIONAL LTD | 坦桑尼亚 | $19.7K |
| 2024-07-10 | PVC废碎料 | HONGKONG NIYA INTERNATIONAL TRADING LTD | 坦桑尼亚 | $19.2K |