KIM LONG INVESTMENT & TRADING PRODUCTION CO LTD

越南出口商 · 出口 49 笔 · 主营 PVC废碎料

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH sản xuất thương mại và đầu tư Kim Long

0
进口笔数
49
出口笔数
$0
进口金额
$864.4K
出口金额
—
最近进口
2025-01-21
最近出口
0
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $58.3K20222023202420252022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 1 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $58.3K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $58.2K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $48.0K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $38.2K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $38.2K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $38.0K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $28.3K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $38.0K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $38.8K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $39.0K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $37.9K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $28.3K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420222023202420252022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 1 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $58.3K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $58.2K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $48.0K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $38.2K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $38.2K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $38.0K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $28.3K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $38.0K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $38.8K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $39.0K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $37.9K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $28.3K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 1 笔

工商档案

企业注册号0104964312
企查查编码QVN2PFAH2B
成立日期2010-10-26
联系地址Khu 2, thôn Thắng Lợi, Xã Nội Bài, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ KIM LONG
企业英文名称KIM LONG INVESTMENT AND TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu 2, thôn Thắng Lợi, Xã Nội Bài, TP Hà Nội
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3830 - Tái chế phế liệu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本19亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
391530PVC废碎料

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
坦桑尼亚49$864.4K

贸易伙伴

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BLUE SEAS TRADING INTERNATIONAL LTD坦桑尼亚30$546.5KPVC废碎料
HONGKONG NIYA INTERNATIONAL TRADING LTD中国香港18$304.5KPVC废碎料
PU SEN BUILDING MATERIALS CO. LTD坦桑尼亚1$13.3KPVC废碎料

近期贸易明细

出口(共 49)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-01-21PVC废碎料HONGKONG NIYA INTERNATIONAL TRADING LTD坦桑尼亚$9.6K
2024-11-25PVC废碎料HONGKONG NIYA INTERNATIONAL TRADING LTD坦桑尼亚$9.4K
2024-11-07PVC废碎料HONGKONG NIYA INTERNATIONAL TRADING LTD坦桑尼亚$9.4K
2024-10-22PVC废碎料HONGKONG NIYA INTERNATIONAL TRADING LTD坦桑尼亚$9.6K
2024-10-16PVC废碎料HONGKONG NIYA INTERNATIONAL TRADING LTD坦桑尼亚$18.6K
2024-09-23PVC废碎料HONGKONG NIYA INTERNATIONAL TRADING LTD坦桑尼亚$18.6K
2024-08-26PVC废碎料HONGKONG NIYA INTERNATIONAL TRADING LTD坦桑尼亚$19.0K
2024-08-09PVC废碎料HONGKONG NIYA INTERNATIONAL TRADING LTD坦桑尼亚$18.8K
2024-07-12聚氯乙烯废料BLUE SEAS TRADING INTERNATIONAL LTD坦桑尼亚$19.7K
2024-07-10PVC废碎料HONGKONG NIYA INTERNATIONAL TRADING LTD坦桑尼亚$19.2K

相关企业 · 同类产品

KIM LONG INVESTMENT & TRADING PRODUCTION CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →