East Sea Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 80 笔 · 主营 其他冷冻鱼

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN BIểN ĐôNG

2
进口笔数
80
出口笔数
$26.8K
进口金额
$2.92M
出口金额
2025-06-18
最近进口
2026-04-20
最近出口
2
供应商数
22
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $196.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $36.8K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $73.7K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $66.7K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $68.4K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $66.8K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $94.8K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $196.6K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $65.0K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $174.7K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $167.3K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $118.0K · 3 笔2024-08进口 $14.6K · 1 笔出口 $114.0K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $43.7K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $75.6K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $126.4K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $134.9K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $43.0K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $75.0K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $102.6K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $74.9K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $97.2K · 3 笔2025-06进口 $12.2K · 1 笔出口 $139.5K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $123.5K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $104.1K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $146.7K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $137.8K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $93.8K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $36.0K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $35.6K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $33.4K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $36.8K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $73.7K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $66.7K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $68.4K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $66.8K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $94.8K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $196.6K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $65.0K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $174.7K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $167.3K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $118.0K · 3 笔2024-08进口 $14.6K · 1 笔出口 $114.0K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $43.7K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $75.6K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $126.4K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $134.9K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $43.0K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $75.0K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $102.6K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $74.9K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $97.2K · 3 笔2025-06进口 $12.2K · 1 笔出口 $139.5K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $123.5K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $104.1K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $146.7K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $137.8K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $93.8K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $36.0K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $35.6K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $33.4K · 1 笔

工商档案

企业注册号1200962197
企查查编码QVNPE06YD2
成立日期2009-09-10
联系地址Số 1091 Ấp Tân Thuận, Xã Bình Đức, Huyện Châu Thành, Tỉnh Tiền Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN BIỂN ĐÔNG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 1091 Tổ 35, Ấp Tân Thuận B, Xã Kim Sơn, Đồng Tháp
经营范围Ghi chú: Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84987893789
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080111干椰子
841899制冷设备零件

出口

HS 编码产品
030389其他冷冻鱼
030323冻罗非鱼
030617冷冻虾
030329冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼
030325冷冻鲤鱼
030359其他冷冻鱼
030324冷冻鲶鱼
030279鲜尼罗河鲈鱼鳢鱼
030349其他冷冻金枪鱼
030272鲜冷鲶鱼

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$14.6K
印度尼西亚1$12.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南61$2.30M
伊拉克6$166.3K
沙特阿拉伯3$109.7K
科特迪瓦2$79.3K
韩国2$72.5K
新加坡1$35.5K
印度1$30.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yantai Temp Tech Refrigeration Equipment Co., Ltd.中国1$14.6K制冷设备零件、其他风扇
PT Royal Malacca Strait印度尼西亚1$12.2K其他冷冻水果坚果、其他食用坚果

下游采购商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Abdullah Mohammed Algamdi Trading Establishment沙特阿拉伯43$1.68M冷冻鲶鱼、其他冷冻鱼
F.A. Trade Co., Ltd.越南3$118.4K鱼杂及部位、冻扇贝
Hussein Qasim Commercial Institution伊拉克4$112.4K冷冻鲤鱼、冷冻鲶鱼
BEN CORP ORATION (SG) Pte. Ltd.新加坡4$111.8K其他冷冻鱼、冻罗非鱼
ASIAN PEARL L.L.C - FZ3$105.0K其他冷冻鱼、其他冷冻金枪鱼
Konfill Shipping Co., Ltd.科特迪瓦2$79.3K冻罗非鱼、其他冷冻鱼
Asian Pearl Trading W.L.L.越南2$77.9K冷冻鲶鱼、其他冷冻鱼
New Al Kamil Enterprise越南2$74.8K其他冷冻鱼、冻罗非鱼
FA Trade Co., Ltd.韩国2$72.5K冻扇贝
Pearl Crystal Trading & Contracting W.L.L.越南2$67.5K冷冻鲶鱼、其他冷冻鱼

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-18干椰子PT Royal Malacca Strait印度尼西亚$12.2K
2024-08-29制冷设备零件Yantai Temp Tech Refrigeration Equipment Co., Ltd.中国$14.6K

出口(共 80)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20其他冷冻鱼ASIAN PEARL L.L.C - FZ$7.6K
2026-04-20冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼ASIAN PEARL L.L.C - FZ$1.5K
2026-04-20冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼ASIAN PEARL L.L.C - FZ$2.3K
2026-04-20其他冷冻鱼ASIAN PEARL L.L.C - FZ$116
2026-04-20其他冷冻鱼ASIAN PEARL L.L.C - FZ$1.7K
2026-04-20其他冷冻鱼ASIAN PEARL L.L.C - FZ$19.9K
2026-04-20其他冷冻鱼ASIAN PEARL L.L.C - FZ$221
2026-03-24其他冷冻鱼ASIAN PEARL L.L.C - FZ$5.1K
2026-03-24其他冷冻鱼ASIAN PEARL L.L.C - FZ$13.8K
2026-03-24其他冷冻鱼ASIAN PEARL L.L.C - FZ$12.8K

相关企业 · 同类产品

East Sea Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →