East Sea Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 80 笔 · 主营 其他冷冻鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN BIểN ĐôNG
2
进口笔数
80
出口笔数
$26.8K
进口金额
$2.92M
出口金额
2025-06-18
最近进口
2026-04-20
最近出口
2
供应商数
22
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1200962197 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPE06YD2 |
| 成立日期 | 2009-09-10 |
| 联系地址 | Số 1091 Ấp Tân Thuận, Xã Bình Đức, Huyện Châu Thành, Tỉnh Tiền Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN BIỂN ĐÔNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1091 Tổ 35, Ấp Tân Thuận B, Xã Kim Sơn, Đồng Tháp |
| 经营范围 | Ghi chú: Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84987893789 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080111 | 干椰子 |
| 841899 | 制冷设备零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030323 | 冻罗非鱼 |
| 030617 | 冷冻虾 |
| 030329 | 冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 |
| 030325 | 冷冻鲤鱼 |
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
| 030324 | 冷冻鲶鱼 |
| 030279 | 鲜尼罗河鲈鱼鳢鱼 |
| 030349 | 其他冷冻金枪鱼 |
| 030272 | 鲜冷鲶鱼 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $14.6K |
| 印度尼西亚 | 1 | $12.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 61 | $2.30M |
| 伊拉克 | 6 | $166.3K |
| 沙特阿拉伯 | 3 | $109.7K |
| 科特迪瓦 | 2 | $79.3K |
| 韩国 | 2 | $72.5K |
| 新加坡 | 1 | $35.5K |
| 印度 | 1 | $30.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yantai Temp Tech Refrigeration Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.6K | 制冷设备零件、其他风扇 |
| PT Royal Malacca Strait | 印度尼西亚 | 1 | $12.2K | 其他冷冻水果坚果、其他食用坚果 |
下游采购商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Abdullah Mohammed Algamdi Trading Establishment | 沙特阿拉伯 | 43 | $1.68M | 冷冻鲶鱼、其他冷冻鱼 |
| F.A. Trade Co., Ltd. | 越南 | 3 | $118.4K | 鱼杂及部位、冻扇贝 |
| Hussein Qasim Commercial Institution | 伊拉克 | 4 | $112.4K | 冷冻鲤鱼、冷冻鲶鱼 |
| BEN CORP ORATION (SG) Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $111.8K | 其他冷冻鱼、冻罗非鱼 |
| ASIAN PEARL L.L.C - FZ | 3 | $105.0K | 其他冷冻鱼、其他冷冻金枪鱼 | |
| Konfill Shipping Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 2 | $79.3K | 冻罗非鱼、其他冷冻鱼 |
| Asian Pearl Trading W.L.L. | 越南 | 2 | $77.9K | 冷冻鲶鱼、其他冷冻鱼 |
| New Al Kamil Enterprise | 越南 | 2 | $74.8K | 其他冷冻鱼、冻罗非鱼 |
| FA Trade Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $72.5K | 冻扇贝 |
| Pearl Crystal Trading & Contracting W.L.L. | 越南 | 2 | $67.5K | 冷冻鲶鱼、其他冷冻鱼 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-18 | 干椰子 | PT Royal Malacca Strait | 印度尼西亚 | $12.2K |
| 2024-08-29 | 制冷设备零件 | Yantai Temp Tech Refrigeration Equipment Co., Ltd. | 中国 | $14.6K |
出口(共 80)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他冷冻鱼 | ASIAN PEARL L.L.C - FZ | — | $7.6K |
| 2026-04-20 | 冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 | ASIAN PEARL L.L.C - FZ | — | $1.5K |
| 2026-04-20 | 冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 | ASIAN PEARL L.L.C - FZ | — | $2.3K |
| 2026-04-20 | 其他冷冻鱼 | ASIAN PEARL L.L.C - FZ | — | $116 |
| 2026-04-20 | 其他冷冻鱼 | ASIAN PEARL L.L.C - FZ | — | $1.7K |
| 2026-04-20 | 其他冷冻鱼 | ASIAN PEARL L.L.C - FZ | — | $19.9K |
| 2026-04-20 | 其他冷冻鱼 | ASIAN PEARL L.L.C - FZ | — | $221 |
| 2026-03-24 | 其他冷冻鱼 | ASIAN PEARL L.L.C - FZ | — | $5.1K |
| 2026-03-24 | 其他冷冻鱼 | ASIAN PEARL L.L.C - FZ | — | $13.8K |
| 2026-03-24 | 其他冷冻鱼 | ASIAN PEARL L.L.C - FZ | — | $12.8K |