Huyen Trang Foods XNK & Produce Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 45 笔 · 主营 葵花籽

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và XNK HUYềN TRANG FOODS

45
进口笔数
0
出口笔数
$2.92M
进口金额
$0
出口金额
2025-11-07
最近进口
最近出口
9
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $688.5K20222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $53.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $53.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $162.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $217.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $688.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $112.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $122.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $88.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $55.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $129.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $206.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $280.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $64.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $125.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $53.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $53.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $162.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $217.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $688.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $112.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $122.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $88.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $55.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $129.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $206.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $280.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $64.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $125.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110092571
企查查编码QVN90RYRPN
成立日期2022-08-16
联系地址Số 46, ngõ 380, đường La Phù, Thôn Quyết Tiến, Xã La Phù, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ XNK HUYỀN TRANG FOODS
企业英文名称HUYEN TRANG FOODS XNK AND PRODUCE COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 46, ngõ 380, đường La Phù, Thôn Quyết Tiến, Xã An Khánh, TP Hà Nội
经营范围4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
电话+84788050268
邮箱Nguyenvantoan05071984@gmail.com
原始企业状态Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
120600葵花籽
120799其他含油籽仁
382499其他化学制剂
841934农产品干燥机
842230灌装封口机

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国45$2.92M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Inner Mongolia Xuanda Food Co., Ltd.中国16$1.25M坚果及种子、葵花籽
Inner Mongolia Songxin Agricultural Technology Development Co., Ltd.中国17$1.07M葵花籽
Inner Mongolia Wanyehong Trading Co., Ltd.中国5$255.6K葵花籽、坚果及种子
Inner Mongolia Jiuwang Xuanda Food Co., Ltd.中国2$121.5K葵花籽
Hekou Hengsheng Business Trade Co., Ltd.中国1$66.3K葵花籽、其他含油籽仁
Bayannaoer Rongda Co., Ltd.中国1$58.8K葵花籽、120601
Inner Mongolia Mengxin Food Co., Ltd.中国1$57.7K坚果及种子、葵花籽
Kaifeng Langrui Machinery Co., Ltd.中国1$36.5K农产品干燥机、皮带输送机
Zhangzhou Jialong Technology Inc.中国1$7.0K包装机械、灌装封口机

近期贸易明细

进口(共 45)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-07葵花籽BAYANNAOER RONG DA CO LTD中国$58.8K
2025-11-05葵花籽HEKOU HENGSHENG BUSINESS TRADE CO LTD中国$66.3K
2025-01-16其他含油籽仁INNER MONGOLIA XUANDA FOOD CO.,LTD中国$64.3K
2024-12-19其他化学制剂INNER MONGOLIA WANYEHONG TRADING CO LTD中国$12.5K
2024-12-19其他化学制剂INNER MONGOLIA WANYEHONG TRADING CO LTD中国$11.4K
2024-12-12其他含油籽仁INNER MONGOLIA XUANDA FOOD CO.,LTD中国$70.7K
2024-12-10葵花籽INNER MONGOLIA MENGXIN FOOD CO LTD中国$57.7K
2024-12-09葵花籽INNER MONGOLIA JIUWANG XUANDA FOOD CO LTD中国$57.7K
2024-12-03其他含油籽仁INNER MONGOLIA XUANDA FOOD CO.,LTD中国$70.8K
2024-11-19其他含油籽仁INNER MONGOLIA XUANDA FOOD CO.,LTD中国$71.0K

相关企业 · 同类产品

Huyen Trang Foods XNK & Produce Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →