Huyen Trang Foods XNK & Produce Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 45 笔 · 主营 葵花籽
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và XNK HUYềN TRANG FOODS
45
进口笔数
0
出口笔数
$2.92M
进口金额
$0
出口金额
2025-11-07
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110092571 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN90RYRPN |
| 成立日期 | 2022-08-16 |
| 联系地址 | Số 46, ngõ 380, đường La Phù, Thôn Quyết Tiến, Xã La Phù, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ XNK HUYỀN TRANG FOODS |
| 企业英文名称 | HUYEN TRANG FOODS XNK AND PRODUCE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 46, ngõ 380, đường La Phù, Thôn Quyết Tiến, Xã An Khánh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84788050268 |
| 邮箱 | Nguyenvantoan05071984@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120600 | 葵花籽 |
| 120799 | 其他含油籽仁 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 841934 | 农产品干燥机 |
| 842230 | 灌装封口机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 45 | $2.92M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Inner Mongolia Xuanda Food Co., Ltd. | 中国 | 16 | $1.25M | 坚果及种子、葵花籽 |
| Inner Mongolia Songxin Agricultural Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 17 | $1.07M | 葵花籽 |
| Inner Mongolia Wanyehong Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $255.6K | 葵花籽、坚果及种子 |
| Inner Mongolia Jiuwang Xuanda Food Co., Ltd. | 中国 | 2 | $121.5K | 葵花籽 |
| Hekou Hengsheng Business Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $66.3K | 葵花籽、其他含油籽仁 |
| Bayannaoer Rongda Co., Ltd. | 中国 | 1 | $58.8K | 葵花籽、120601 |
| Inner Mongolia Mengxin Food Co., Ltd. | 中国 | 1 | $57.7K | 坚果及种子、葵花籽 |
| Kaifeng Langrui Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $36.5K | 农产品干燥机、皮带输送机 |
| Zhangzhou Jialong Technology Inc. | 中国 | 1 | $7.0K | 包装机械、灌装封口机 |
近期贸易明细
进口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-07 | 葵花籽 | BAYANNAOER RONG DA CO LTD | 中国 | $58.8K |
| 2025-11-05 | 葵花籽 | HEKOU HENGSHENG BUSINESS TRADE CO LTD | 中国 | $66.3K |
| 2025-01-16 | 其他含油籽仁 | INNER MONGOLIA XUANDA FOOD CO.,LTD | 中国 | $64.3K |
| 2024-12-19 | 其他化学制剂 | INNER MONGOLIA WANYEHONG TRADING CO LTD | 中国 | $12.5K |
| 2024-12-19 | 其他化学制剂 | INNER MONGOLIA WANYEHONG TRADING CO LTD | 中国 | $11.4K |
| 2024-12-12 | 其他含油籽仁 | INNER MONGOLIA XUANDA FOOD CO.,LTD | 中国 | $70.7K |
| 2024-12-10 | 葵花籽 | INNER MONGOLIA MENGXIN FOOD CO LTD | 中国 | $57.7K |
| 2024-12-09 | 葵花籽 | INNER MONGOLIA JIUWANG XUANDA FOOD CO LTD | 中国 | $57.7K |
| 2024-12-03 | 其他含油籽仁 | INNER MONGOLIA XUANDA FOOD CO.,LTD | 中国 | $70.8K |
| 2024-11-19 | 其他含油籽仁 | INNER MONGOLIA XUANDA FOOD CO.,LTD | 中国 | $71.0K |