Nha Trang Bird's Nest Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 汤料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN YếN SàO NHA TRANG
26
进口笔数
0
出口笔数
$232.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4201467218 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF9DDPT5 |
| 成立日期 | 2012-04-18 |
| 联系地址 | 159 Phong Châu, Phường Phước Hải, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN YẾN SÀO NHA TRANG |
| 企业英文名称 | NHA TRANG BIRD'S NEST JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 159 Phong Châu, Phường Nam Nha Trang, Khánh Hòa |
| 经营范围 | 0149 - Chăn nuôi khác 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 电话 | +842583878737 |
| 邮箱 | ysnt@ysnt.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210410 | 汤料制品 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 847982 | 混合机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 23 | $195.0K |
| 意大利 | 1 | $33.9K |
| 中国 | 2 | $3.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ASUZAC Food Co., Ltd. | 越南 | 23 | $195.0K | 其他加工蘑菇、干银耳 |
| Teknoice S.r.l. | 意大利 | 1 | $33.9K | 非泡沫橡胶密封件、食品机械零件 |
| Anhui Afripack International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.9K | PVC塑料板材、灌装封口机 |
| Land Bridge Quality Inspection & Printing Co., Ltd. | 中国 | 1 | $681 | 印刷标签、非玻璃化转印纸 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 汤料制品 | CONG TY TNHH THUC PHAM ASUZAC | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-07 | 汤料制品 | CONG TY TNHH THUC PHAM ASUZAC | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-07 | 汤料制品 | CONG TY TNHH THUC PHAM ASUZAC | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-07 | 汤料制品 | CONG TY TNHH THUC PHAM ASUZAC | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-07 | 汤料制品 | CONG TY TNHH THUC PHAM ASUZAC | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-07 | 汤料制品 | CONG TY TNHH THUC PHAM ASUZAC | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-07 | 汤料制品 | CONG TY TNHH THUC PHAM ASUZAC | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-07 | 汤料制品 | CONG TY TNHH THUC PHAM ASUZAC | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-07 | 汤料制品 | CONG TY TNHH THUC PHAM ASUZAC | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-07 | 汤料制品 | CONG TY TNHH THUC PHAM ASUZAC | 越南 | $1.2K |