Global Electrical Equipment Industry Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 电力控制板

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Điện Công Nghiệp Toàn Cầu

49
进口笔数
0
出口笔数
$172.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
最近出口
39
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $23.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $199 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $14.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $6.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $5.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $12.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $12.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $8.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $145 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $756 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $23.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $199 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $14.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $6.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $5.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $12.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $12.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $8.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $145 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $756 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $23.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312605716
企查查编码QVN4F0YQ6U
成立日期2014-01-02
联系地址16/12 Đường Ụ Ghe, Khu phố 2, Phường Tam Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐIỆN CÔNG NGHIỆP TOÀN CẦU
企业英文名称GLOBAL ELECTRICAL EQUIPMENT INDUSTRY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址16/12 Đường Ụ Ghe, Khu phố 2, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
电话+84942999429
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853710电力控制板
903190测量仪器零件
401693非泡沫橡胶密封件
848120液压气压阀门
848180阀门龙头
848190阀门零件
848420机械密封件
853110电气信号装置
392690其他塑料制品
830249贱金属配件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国15$107.7K
意大利8$21.0K
德国6$9.9K
澳大利亚1$9.9K
英国6$6.0K
韩国3$5.3K
新加坡1$3.1K
印度4$2.6K
比利时2$1.5K
爱尔兰1$1.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 39)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Everest Instruments Inc.加拿大3$74.0K电器装置零件、带接头绝缘电线
Sonsu Controls Inc.美国3$12.8K电器装置零件、分析仪器
LCM Italia S.p.A.意大利1$12.1K阀门龙头、阀门零件
Fire Systems Products Pty Ltd澳大利亚1$9.9K其他塑料制品、钢制气罐
World of Controls FZE阿联酋2$8.9K电器装置零件、电气装置零件
Biagini Impianti S.r.l.意大利2$4.2K组合测量仪器、压力测量仪
Super Hydraulics & Pneumatics印度3$2.4K安全阀、阀门龙头
Servovalve S.p.A.意大利2$2.1K气动直线发动机、金属复合垫圈
KC Kim Consulting GmbH德国2$2.0K其他电气开关、非泡沫橡胶密封件
SAE Han Trading Co., Ltd.埃及2$1.9K非不锈钢对焊管件、钢铁螺钉螺栓

近期贸易明细

进口(共 49)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-08其他塑料制品EVEREST INSTRUMENTS INC美国$3.2K
2026-04-08其他塑料制品EVEREST INSTRUMENTS INC美国$3.2K
2026-04-07组合测量仪器EVEREST INSTRUMENTS INC美国$8.5K
2026-04-07组合测量仪器EVEREST INSTRUMENTS INC美国$8.5K
2026-03-05止回阀SUPER TECHNICAL FZCO美国$756
2025-11-13不锈钢圆管SAE HAN TRADING CO LTD日本$136
2025-11-13其他钢铁管件SAE HAN TRADING CO LTD韩国$6
2025-11-13阀门龙头SAE HAN TRADING CO LTD韩国$29
2025-11-13不锈钢圆管SAE HAN TRADING CO LTD韩国$165
2025-11-13非不锈钢对焊管件SAE HAN TRADING CO LTD韩国$5

相关企业 · 同类产品

Global Electrical Equipment Industry Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →