Global Electrical Equipment Industry Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Điện Công Nghiệp Toàn Cầu
49
进口笔数
0
出口笔数
$172.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
39
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312605716 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4F0YQ6U |
| 成立日期 | 2014-01-02 |
| 联系地址 | 16/12 Đường Ụ Ghe, Khu phố 2, Phường Tam Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐIỆN CÔNG NGHIỆP TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | GLOBAL ELECTRICAL EQUIPMENT INDUSTRY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 16/12 Đường Ụ Ghe, Khu phố 2, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +84942999429 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 15 | $107.7K |
| 意大利 | 8 | $21.0K |
| 德国 | 6 | $9.9K |
| 澳大利亚 | 1 | $9.9K |
| 英国 | 6 | $6.0K |
| 韩国 | 3 | $5.3K |
| 新加坡 | 1 | $3.1K |
| 印度 | 4 | $2.6K |
| 比利时 | 2 | $1.5K |
| 爱尔兰 | 1 | $1.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 39)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Everest Instruments Inc. | 加拿大 | 3 | $74.0K | 电器装置零件、带接头绝缘电线 |
| Sonsu Controls Inc. | 美国 | 3 | $12.8K | 电器装置零件、分析仪器 |
| LCM Italia S.p.A. | 意大利 | 1 | $12.1K | 阀门龙头、阀门零件 |
| Fire Systems Products Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $9.9K | 其他塑料制品、钢制气罐 |
| World of Controls FZE | 阿联酋 | 2 | $8.9K | 电器装置零件、电气装置零件 |
| Biagini Impianti S.r.l. | 意大利 | 2 | $4.2K | 组合测量仪器、压力测量仪 |
| Super Hydraulics & Pneumatics | 印度 | 3 | $2.4K | 安全阀、阀门龙头 |
| Servovalve S.p.A. | 意大利 | 2 | $2.1K | 气动直线发动机、金属复合垫圈 |
| KC Kim Consulting GmbH | 德国 | 2 | $2.0K | 其他电气开关、非泡沫橡胶密封件 |
| SAE Han Trading Co., Ltd. | 埃及 | 2 | $1.9K | 非不锈钢对焊管件、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 其他塑料制品 | EVEREST INSTRUMENTS INC | 美国 | $3.2K |
| 2026-04-08 | 其他塑料制品 | EVEREST INSTRUMENTS INC | 美国 | $3.2K |
| 2026-04-07 | 组合测量仪器 | EVEREST INSTRUMENTS INC | 美国 | $8.5K |
| 2026-04-07 | 组合测量仪器 | EVEREST INSTRUMENTS INC | 美国 | $8.5K |
| 2026-03-05 | 止回阀 | SUPER TECHNICAL FZCO | 美国 | $756 |
| 2025-11-13 | 不锈钢圆管 | SAE HAN TRADING CO LTD | 日本 | $136 |
| 2025-11-13 | 其他钢铁管件 | SAE HAN TRADING CO LTD | 韩国 | $6 |
| 2025-11-13 | 阀门龙头 | SAE HAN TRADING CO LTD | 韩国 | $29 |
| 2025-11-13 | 不锈钢圆管 | SAE HAN TRADING CO LTD | 韩国 | $165 |
| 2025-11-13 | 非不锈钢对焊管件 | SAE HAN TRADING CO LTD | 韩国 | $5 |