Phuc Hoang Thuy Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 带壳椰子
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU PHúC HOàNG THủY
29
进口笔数
0
出口笔数
$1.43M
进口金额
$0
出口金额
2023-07-24
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0202164339 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN27UCED1 |
| 成立日期 | 2022-06-16 |
| 联系地址 | Số 15/65 Chiêu Chinh, Phường Nam Sơn, Quận Kiến An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU PHÚC HOÀNG THỦY |
| 企业英文名称 | PHUC HOANG THUY IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 15/65 Chiêu Chinh, Phường Phù Liễn, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | 0399372882 |
| 邮箱 | phuchoangthuyimex@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080112 | 带壳椰子 |
| 120300 | 椰子干 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 681011 | 混凝土建筑砖块 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 121190 | 药用植物 |
| 090230 | 3公斤内红茶 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 14 | $689.1K |
| 尼日尔 | 2 | $650.0K |
| 中国 | 13 | $94.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Govardhan Enterprises | 印度 | 14 | $689.1K | 带壳椰子、椰子干 |
| Foshan Taste Import & Export Co., Ltd. | 尼日尔 | 2 | $650.0K | 药用植物 |
| Zhangzhou Vodale Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 9 | $43.2K | 金枪鱼/鲣鱼制品、塑纺容器 |
| HK BAOJIAN CO LTD | 中国香港 | 1 | $30.0K | 3公斤以上红茶、3公斤内红茶 |
| Gaozhou Yongfa Plastic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.6K | 3公斤内红茶、3公斤以上红茶 |
| Hunan Longshengqi Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.0K | 其他芳香制剂 |
| Hunan Kangjiali Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.5K | 其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-24 | 椰子干 | Govardhan Enterprises | 印度 | $35.1K |
| 2023-07-05 | 带壳椰子 | GOVARDHAN ENTERPRISES | 印度 | $26.9K |
| 2023-06-06 | 椰子干 | Govardhan Enterprises | 印度 | $33.6K |
| 2023-06-01 | 药用植物 | FOSHAN TASTE IMPORT & EXPORT CO., LTD | 尼日尔 | $325.0K |
| 2023-05-26 | 药用植物 | FOSHAN TASTE IMPORT & EXPORT CO., LTD | 尼日尔 | $325.0K |
| 2023-05-17 | 带壳椰子 | GOVARDHAN ENTERPRISES | 印度 | $29.3K |
| 2023-05-06 | 椰子干 | GOVARDHAN ENTERPRISES | 印度 | $34.3K |
| 2023-04-14 | 塑纺容器 | ZHANGZHOU VODALE SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2023-04-11 | 3公斤以上红茶 | GAOZHOU YONGFA PLASTIC CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2023-04-11 | 3公斤内红茶 | GAOZHOU YONGFA PLASTIC CO LTD | 中国 | $6.7K |