MY HA MFG & TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他矿产品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thươmg Mại Mỹ Hà
4
进口笔数
0
出口笔数
$40.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-29
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0500450180 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJSHXJR4 |
| 成立日期 | 2004-05-26 |
| 联系地址 | Thôn 3, Phường Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠMG MẠI MỸ HÀ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +84433719311 |
| 邮箱 | Myha2013@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 253090 | 其他矿产品 |
| 391400 | 聚合物离子交换剂 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 851580 | 其他焊接机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $40.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BENGBU SANYI RESIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $21.4K | 聚合物离子交换剂 |
| ZAOQIANG XINJI TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $9.0K | 过滤净化器零件、水净化机械 |
| JINAN OREE LASER EQUIPMENT CO LTD | 中国 | 1 | $7.7K | 激光机床、其他工艺机床 |
| HEBEI TIANHUIBAO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $2.0K | 其他矿产品、氧化铁 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-29 | 聚合物离子交换剂 | BENGBU SANYI RESIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2024-08-29 | 聚合物离子交换剂 | BENGBU SANYI RESIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2024-08-29 | 聚合物离子交换剂 | BENGBU SANYI RESIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.6K |
| 2023-07-01 | 其他矿产品 | HEBEI TIANHUIBAO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2023-04-18 | 塑料容器 | ZAOQIANG XINJI TRADING CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2023-04-18 | 其他塑料制品 | ZAOQIANG XINJI TRADING CO LTD | 中国 | $192 |
| 2023-04-18 | 塑料容器 | ZAOQIANG XINJI TRADING CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2023-03-16 | 其他焊接机 | JINAN OREE LASER EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $7.7K |