Som Tum Thai Corporation

越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 混合调味料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN SOM TUM THAI

40
进口笔数
0
出口笔数
$194.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-13
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $25.4K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $20.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $12.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $17.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $17.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $25.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $11.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $20.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $12.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $17.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $17.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $25.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $11.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315847456
企查查编码QVN10XV1B8
成立日期2019-08-14
联系地址180 Pasteur, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SOM TUM THAI
企业英文名称SOM TUM THAI CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址180 Pasteur, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
电话+842839339999
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
210390混合调味料
091091混合香料
170191调味蔗糖
691200非瓷质陶瓷制品
081340其他干果
190230制备面食
190190其他食品制剂
020130去骨牛肉
040299加糖乳制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国39$188.8K
美国1$5.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kasama Trading Co., Ltd.泰国6$60.0K非瓷质陶瓷制品
Phoebe Tech & InnO (Thailand) Co., Ltd.泰国6$49.9K制备面食、其他干果
Nittaya Thai Curry Products Co., Ltd.泰国8$29.7K混合调味料
Pacific Sugar Corporation Ltd.泰国7$25.0K纯蔗糖、调味蔗糖
Dch Auriga (Thailand) Ltd.泰国7$9.7K混合香料、混合调味料
Lj Infinity Venture Co., Ltd.泰国1$8.5K其他食品制剂、混合调味料
Eli Medical Group Co., Ltd.泰国4$6.1K混合调味料、其他食品制剂
Tyson Fresh Meats, Inc.美国1$5.4K带骨猪肉、冻去骨牛肉

近期贸易明细

进口(共 40)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-13非瓷质陶瓷制品KASAMA TRADING CO.,LTD泰国$856
2026-03-13非瓷质陶瓷制品KASAMA TRADING CO.,LTD泰国$2.6K
2026-03-13非瓷质陶瓷制品KASAMA TRADING CO.,LTD泰国$187
2026-03-13非瓷质陶瓷制品KASAMA TRADING CO.,LTD泰国$425
2026-03-13非瓷质陶瓷制品KASAMA TRADING CO.,LTD泰国$607
2026-03-13非瓷质陶瓷制品KASAMA TRADING CO.,LTD泰国$428
2026-03-13非瓷质陶瓷制品KASAMA TRADING CO.,LTD泰国$2.2K
2026-03-13非瓷质陶瓷制品KASAMA TRADING CO.,LTD泰国$389
2026-03-13非瓷质陶瓷制品KASAMA TRADING CO.,LTD泰国$1.1K
2026-03-13非瓷质陶瓷制品KASAMA TRADING CO.,LTD泰国$389

相关企业 · 同类产品

Som Tum Thai Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →