HT Printing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 581 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Mực In Ht
0
进口笔数
581
出口笔数
$0
进口金额
$42.08M
出口金额
—
最近进口
2026-07-30
最近出口
0
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102367455 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNH7VC4H |
| 成立日期 | 2007-09-18 |
| 联系地址 | Số 23, ngách 61, ngõ 18, đường Định Công Thượng, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỰC IN HT |
| 企业英文名称 | HT PRINTING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 23, ngách 61, ngõ 18, đường Định Công Thượng, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842436404167 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 821300 | 剪刀及刀片 |
| 960810 | 圆珠笔 |
| 960820 | 毡尖笔 |
| 480220 | 感光纸基材 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 830510 | 金属活页夹配件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 578 | $41.98M |
| 中国 | 4 | $132 |
| 日本 | 2 | $33 |
| 中国台湾 | 2 | $20 |
贸易伙伴
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 97 | $34.80M | 其他印刷机零件、其他塑料制品 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch | 越南 | 108 | $3.79M | 其他印刷机零件、其他塑料制品 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 175 | $2.95M | 其他印刷机零件、其他电路开关装置 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 105 | $308.0K | 其他印刷机零件、绝缘电线 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 96 | $235.8K | 其他印刷机零件、其他电路开关装置 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. – Que Vo Branch | 中国 | 1 | $73 | 其他机器刀具、非针织手套 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 中国 | 2 | $53 | 金属建筑配件、不可调扳手 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 日本 | 1 | $17 | 家具配件、金属建筑配件 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch | 日本 | 1 | $16 | 其他手工工具、可互换冲压工具 |
| CONG TY TNHH CANON VIET NAM- CHI NHANH TIEN SON | 中国台湾 | 1 | $16 | 其他手工工具 |
近期贸易明细
出口(共 581)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 40-150g/m2未涂布纸 | Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $708 |
| 2026-07-30 | 其他手工工具 | Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5 |
| 2026-07-30 | 自粘塑料卷 | Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5 |
| 2026-07-30 | 毡尖笔 | Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1 |
| 2026-07-30 | 圆珠笔 | Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5 |
| 2026-07-30 | 自粘纸板 | Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $20 |
| 2026-07-30 | 自粘塑料卷 | Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $8 |
| 2026-07-30 | 便携式电灯 | Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $14 |
| 2026-07-30 | 塑料文具 | Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $153 |
| 2026-07-30 | 纸质文具 | Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $10 |