HA NAM TRADING & CONSTRUCTION CO LTD
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 土方机械零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Xây Dựng Hà Nam
6
进口笔数
1
出口笔数
$43.9K
进口金额
$420
出口金额
2025-12-10
最近进口
2025-04-09
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302633866 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN84PGJ3C |
| 成立日期 | 2002-06-20 |
| 联系地址 | 36/70/13 Đường D2, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG HÀ NAM |
| 企业英文名称 | HA NAM TRADING AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 36/70/13 Đường D2, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +842835120358 |
| 邮箱 | hanamsale@hcm.vnn.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,980亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843149 | 土方机械零件 |
| 722830 | 合金钢棒材 |
| 731582 | 焊接钢链 |
| 848330 | 轴承座 |
| 854460 | 高压电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $33.6K |
| 德国 | 1 | $7.4K |
| 荷兰 | 1 | $2.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 1 | $420 |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| QINGDAO POWERFUL MACHINERY CO LTD | 中国 | 1 | $18.6K | 焊接钢链、钢绞线缆 |
| SHANGDONG CHENGSUN METAL MATERIAL CO LTD | 中国 | 1 | $10.9K | 波纹镀锌钢、热轧不锈钢板3-4.75mm |
| SINGAPORE CABLES MANUFACTURERS PTE | 新加坡 | 1 | $7.4K | 绝缘电线、绝缘电线 |
| MACGREGOR PTE. LTD. | 新加坡 | 2 | $6.2K | 非泡沫橡胶密封件、999907 |
| SHANDONG HENGGANG BEARING CO LTD | 中国 | 1 | $857 | 滚珠轴承、滚针轴承 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UNIVERSITY OF WOLLONGONG | 澳大利亚 | 1 | $420 | 植物纺织纤维、藻酸聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-10 | 土方机械零件 | MACGREGOR PTE. LTD. | 中国 | $1.6K |
| 2025-12-10 | 土方机械零件 | MACGREGOR PTE. LTD. | 中国 | $1.7K |
| 2025-09-03 | 轴承座 | SHANDONG HENGGANG BEARING CO LTD | 中国 | $857 |
| 2024-09-20 | 土方机械零件 | MACGREGOR PTE. LTD. | 荷兰 | $1.5K |
| 2024-09-20 | 土方机械零件 | MACGREGOR PTE. LTD. | 荷兰 | $1.4K |
| 2023-11-20 | 高压电线 | SINGAPORE CABLES MANUFACTURERS PTE | 德国 | $7.4K |
| 2023-08-08 | 合金钢棒材 | SHANGDONG CHENGSUN METAL MATERIAL CO LTD | 中国 | $9.7K |
| 2023-08-08 | 合金钢棒材 | SHANGDONG CHENGSUN METAL MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2023-04-13 | 焊接钢链 | QINGDAO POWERFUL MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $18.6K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-09 | 其他钢铁制品 | UNIVERSITY OF WOLLONGONG | 澳大利亚 | $420 |