An Gia Export Import Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 125 笔 · 主营 碾磨大米

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU AN GIA

125
进口笔数
0
出口笔数
$8.96M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-24
最近进口
最近出口
18
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $769.5K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $513.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $539.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $545.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $769.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $120.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $436.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $53.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $64.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $264.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $130.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $60.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $172.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $111.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $53.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $54.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $111.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $40.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $41.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 102023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $513.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $539.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $545.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $769.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $120.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $436.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $53.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $64.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $264.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $130.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $60.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $172.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $111.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $53.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $54.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $111.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $40.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $41.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105952020
企查查编码QVN3G8EFN0
成立日期2012-07-24
联系地址Số 16 ngõ 91 đường Trần Duy Hưng, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU AN GIA
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84987542636
邮箱angia99689@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本660亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
100630碾磨大米
100620糙米
100590其他玉米
100640碎米
230690其他油渣饼

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度122$8.53M
缅甸3$429.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shree Rameshwar Lal Foods Pvt. Ltd.印度53$3.66M碾磨大米、糙米
Aray Trade Private Ltd.印度30$1.89M碾磨大米、酿造废料
SOYAGREEN PRIVATE LIMITED印度10$887.8K碾磨大米、干辣椒
NHC FOODS LIMITED印度4$358.0K姜黄、其他玉米
Arvish Global印度3$348.8K碾磨大米、其他玉米
Ruby Overseas印度3$279.7K碾磨大米、碎米
Stallion Enterprise印度5$262.7K碾磨大米、糙米
Raproex Global Pte. Ltd.新加坡2$240.0K其他干制豆类、干绿豆
Om Vishkar Exports印度4$155.8K干辣椒、鲜洋葱青葱
Pushthi Global Export印度2$118.1K其他食用蔬菜、鲜马铃薯

近期贸易明细

进口(共 125)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-24其他油渣饼HOOGHLY AGRO PRODUCTS PRIVATE LTD印度$41.0K
2025-11-10其他油渣饼HOOGHLY AGRO PRODUCTS PRIVATE LTD印度$40.2K
2025-09-25碾磨大米SOYAGREEN PRIVATE LIMITED印度$111.1K
2025-08-06碾磨大米SOYAGREEN PRIVATE LIMITED印度$54.7K
2025-07-25碾磨大米NAYAN NANDY印度$53.7K
2025-04-02碾磨大米ARVISH GLOBAL印度$111.8K
2025-03-28碾磨大米SOYAGREEN PRIVATE LIMITED印度$54.8K
2025-03-20碾磨大米ARVISH GLOBAL印度$117.7K
2025-01-02碾磨大米SOYAGREEN PRIVATE LIMITED印度$60.1K
2024-12-02碾磨大米APAR GLOBAL VENTURES印度$130.9K

相关企业 · 同类产品

An Gia Export Import Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →