An Gia Export Import Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 125 笔 · 主营 碾磨大米
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU AN GIA
125
进口笔数
0
出口笔数
$8.96M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-24
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105952020 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3G8EFN0 |
| 成立日期 | 2012-07-24 |
| 联系地址 | Số 16 ngõ 91 đường Trần Duy Hưng, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU AN GIA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84987542636 |
| 邮箱 | angia99689@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 660亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
| 100620 | 糙米 |
| 100590 | 其他玉米 |
| 100640 | 碎米 |
| 230690 | 其他油渣饼 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 122 | $8.53M |
| 缅甸 | 3 | $429.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shree Rameshwar Lal Foods Pvt. Ltd. | 印度 | 53 | $3.66M | 碾磨大米、糙米 |
| Aray Trade Private Ltd. | 印度 | 30 | $1.89M | 碾磨大米、酿造废料 |
| SOYAGREEN PRIVATE LIMITED | 印度 | 10 | $887.8K | 碾磨大米、干辣椒 |
| NHC FOODS LIMITED | 印度 | 4 | $358.0K | 姜黄、其他玉米 |
| Arvish Global | 印度 | 3 | $348.8K | 碾磨大米、其他玉米 |
| Ruby Overseas | 印度 | 3 | $279.7K | 碾磨大米、碎米 |
| Stallion Enterprise | 印度 | 5 | $262.7K | 碾磨大米、糙米 |
| Raproex Global Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $240.0K | 其他干制豆类、干绿豆 |
| Om Vishkar Exports | 印度 | 4 | $155.8K | 干辣椒、鲜洋葱青葱 |
| Pushthi Global Export | 印度 | 2 | $118.1K | 其他食用蔬菜、鲜马铃薯 |
近期贸易明细
进口(共 125)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-24 | 其他油渣饼 | HOOGHLY AGRO PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | $41.0K |
| 2025-11-10 | 其他油渣饼 | HOOGHLY AGRO PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | $40.2K |
| 2025-09-25 | 碾磨大米 | SOYAGREEN PRIVATE LIMITED | 印度 | $111.1K |
| 2025-08-06 | 碾磨大米 | SOYAGREEN PRIVATE LIMITED | 印度 | $54.7K |
| 2025-07-25 | 碾磨大米 | NAYAN NANDY | 印度 | $53.7K |
| 2025-04-02 | 碾磨大米 | ARVISH GLOBAL | 印度 | $111.8K |
| 2025-03-28 | 碾磨大米 | SOYAGREEN PRIVATE LIMITED | 印度 | $54.8K |
| 2025-03-20 | 碾磨大米 | ARVISH GLOBAL | 印度 | $117.7K |
| 2025-01-02 | 碾磨大米 | SOYAGREEN PRIVATE LIMITED | 印度 | $60.1K |
| 2024-12-02 | 碾磨大米 | APAR GLOBAL VENTURES | 印度 | $130.9K |