Mitra Viet Nam Import & Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 其他含油籽仁
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU MITRA VIệT NAM
4
进口笔数
7
出口笔数
$120.4K
进口金额
$260.4K
出口金额
2025-07-04
最近进口
2024-11-27
最近出口
4
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110058524 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG7K6F1D |
| 成立日期 | 2022-07-12 |
| 联系地址 | Thôn Thế Trụ, Xã Nghĩa Hương, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU MITRA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MITRA VIET NAM IMPORT AND EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Hoà Phú, Xã Phú Cát, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84848540226 |
| 邮箱 | mitra.xnk@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120799 | 其他含油籽仁 |
| 080112 | 带壳椰子 |
| 121190 | 药用植物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120799 | 其他含油籽仁 |
| 090611 | 未磨肉桂 |
| 121190 | 药用植物 |
| 140490 | 其他植物产品 |
| 330129 | 其他精油 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $104.2K |
| 越南 | 2 | $16.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $165.1K |
| 中国 | 3 | $95.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Missoyan Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $89.7K | 其他含油籽仁 |
| Huzhou Zhengxi Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.5K | 自粘塑料卷、塑料建材 |
| Shenzhen Kunning Import & Export Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $10.3K | 其他含油籽仁 |
| Huzhou Zhengxi Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.9K | 药用植物 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hekou Jiaheng Trading Co., Ltd. | 越南 | 3 | $147.2K | 未磨肉桂、其他含油籽仁 |
| Hekou Jiaheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $79.2K | 柑橘杂交果、其他含油籽仁 |
| Huzhou Shanpin Biotechnology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $17.8K | 槟榔果、其他天然树脂 |
| Shenzhen Kunning Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.3K | 热带木薄板、其他薄木板 |
| Huzhou Zhengxi Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.9K | 药用植物、25kN以上涡喷发动机 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-04 | 其他含油籽仁 | MISSOYAN TRADING CO LTD | 中国 | $89.7K |
| 2024-08-24 | 其他含油籽仁 | SHENZHEN KUNNING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 越南 | $10.3K |
| 2024-08-12 | 带壳椰子 | HUZHOU ZHENGXI TRADE CO LTD | 中国 | $14.5K |
| 2024-01-26 | 药用植物 | HUZHOU ZHENGXI TRADE CO LTD | 越南 | $5.9K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-27 | 其他含油籽仁 | HEKOU JIAHENG TRADING CO LTD | 中国 | $79.2K |
| 2024-11-18 | 其他精油 | HEKOU JIAHENG TRADING CO LTD | 越南 | $12.6K |
| 2024-11-15 | 其他含油籽仁 | HEKOU JIAHENG TRADING CO LTD | 越南 | $87.1K |
| 2024-10-17 | 未磨肉桂 | HEKOU JIAHENG TRADING CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2024-10-17 | 未磨肉桂 | HEKOU JIAHENG TRADING CO LTD | 越南 | $36.5K |
| 2024-10-17 | 未磨肉桂 | HEKOU JIAHENG TRADING CO LTD | 越南 | $9.5K |
| 2024-05-27 | 其他含油籽仁 | SHENZHEN KUNNING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $10.3K |
| 2023-09-15 | 药用植物 | HUZHOU ZHENGXI TRADE CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2023-07-22 | 其他植物产品 | HUZHOU SHANPIN BIOTECHNOLOGY CO.,LTD | 越南 | $17.8K |