CONG TY TNHH THIET BI NANG HA HT
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 钢制编织带
越南 · 在业
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$6.9K
出口金额
—
最近进口
2025-11-21
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900922776 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJE60F61 |
| 成立日期 | 2015-08-05 |
| 联系地址 | Đường Nguyễn Văn Linh, Phường Bạch Sam, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ NÂNG HẠ HT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Bến, Phường Thượng Hồng, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +84981717668 |
| 邮箱 | thangdv103@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731290 | 钢制编织带 |
| 842619 | 运输起重机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853340 | 可变电阻器 |
| 853890 | 电器装置零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $6.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SET LTD LIABILITY CO | 越南 | 1 | $4.9K | 变压器零件、其他塑料制品 |
| VS INDUSTRY VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | 1 | $2.0K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-06 | 无线电遥控器 | VS INDUSTRY VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $176 |
| 2026-03-06 | 绝缘电线 | VS INDUSTRY VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $1.4K |
| 2025-11-21 | 钢制编织带 | VS INDUSTRY VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $99 |
| 2025-11-21 | 钢制编织带 | VS INDUSTRY VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $275 |
| 2025-11-21 | 钢制编织带 | VS INDUSTRY VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $275 |
| 2025-11-21 | 静止变流器 | VS INDUSTRY VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $803 |
| 2025-11-21 | 电器装置零件 | VS INDUSTRY VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $61 |
| 2025-11-21 | 钢制编织带 | VS INDUSTRY VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $115 |
| 2025-11-21 | 钢制编织带 | VS INDUSTRY VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $99 |
| 2025-11-21 | 钢制编织带 | VS INDUSTRY VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $115 |