Hue Trinh Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ HUệ TRINH
30
进口笔数
0
出口笔数
$490.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-03
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2001295952 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS25NAC4 |
| 成立日期 | 2018-07-23 |
| 联系地址 | Số 38, Đường Mậu Thân, Phường An Hòa, Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HUỆ TRINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 38, Đường Mậu Thân, Phường Cái Khế, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành, nghề đó khi đủ điều kiện kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của pháp luật. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) |
| 电话 | +84945423352 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 16亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 30 | $490.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yuyu Lnp Inc | 韩国 | 20 | $314.1K | 其他护肤品、其他食品制剂 |
| BN Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $166.0K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Cospreen Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $10.4K | 其他护肤品 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 其他护肤品 | Yuyu Lnp Inc | 韩国 | $12.3K |
| 2026-04-03 | 其他护肤品 | Yuyu Lnp Inc | 韩国 | $12.3K |
| 2026-02-02 | 其他护肤品 | BN CO LTD | 韩国 | $9.1K |
| 2025-12-08 | 其他护肤品 | Yuyu Lnp Inc | 韩国 | $21.9K |
| 2025-11-17 | 其他护肤品 | BN CO LTD | 韩国 | $8.7K |
| 2025-09-22 | 其他护肤品 | Yuyu Lnp Inc | 韩国 | $14.7K |
| 2025-08-18 | 其他护肤品 | YUYU LNP INC | 韩国 | $9.9K |
| 2025-06-26 | 其他护肤品 | BN CO LTD | 韩国 | $8.9K |
| 2025-04-25 | 其他护肤品 | Yuyu Lnp Inc | 韩国 | $6.5K |
| 2025-04-25 | 其他护肤品 | YUYU LNP INC | 韩国 | $22.8K |