East Sapa Engineering Corporation
越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 窗式/壁挂空调
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Cơ Điện Lạnh Đông Sa Pa
0
进口笔数
19
出口笔数
$0
进口金额
$18.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302862471 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN25M98XU |
| 成立日期 | 2003-02-28 |
| 联系地址 | 144 Võ Văn Tần, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ ĐIỆN LẠNH ĐÔNG SA PA |
| 企业英文名称 | EAST SAPA ENGINEERING CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 144 Võ Văn Tần, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842862925925 |
| 邮箱 | dienmay@dongsapa.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 19 | $18.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Metkraft Liability Limited Company | 越南 | 10 | $9.6K | 热轧钢扁平材、其他电气开关 |
| Metkraft Ltd. | 越南 | 9 | $9.1K | 金属加工机刀、非轻质石油 |
近期贸易明细
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 窗式/壁挂空调 | METKRAFT LTD | 越南 | $695 |
| 2026-04-24 | 窗式/壁挂空调 | METKRAFT LTD | 越南 | $695 |
| 2026-04-22 | 窗式/壁挂空调 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN METKRAFT | 越南 | $695 |
| 2025-11-10 | 窗式/壁挂空调 | METKRAFT LTD | 越南 | $1.5K |
| 2025-11-07 | 窗式/壁挂空调 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN METKRAFT | 越南 | $1.5K |
| 2025-10-07 | 窗式/壁挂空调 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN METKRAFT | 越南 | $1.2K |
| 2025-01-21 | 窗式/壁挂空调 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN METKRAFT | 越南 | $1.3K |
| 2025-01-21 | 窗式/壁挂空调 | METKRAFT LTD | 越南 | $648 |
| 2025-01-21 | 窗式/壁挂空调 | METKRAFT LTD | 越南 | $648 |
| 2025-01-17 | 窗式/壁挂空调 | METKRAFT LTD | 越南 | $401 |