Thuan An Phat Import Export Delivery Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 18千瓦以下拖拉机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ GIAO NHậN XUấT NHậP KHẩU THUậN AN PHáT
28
进口笔数
0
出口笔数
$355.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-22
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316795320 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVP5UNP7 |
| 成立日期 | 2021-04-09 |
| 联系地址 | 2/74 Thiên Phước, Phường 9, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ GIAO NHẬN XUẤT NHẬP KHẨU THUẬN AN PHÁT |
| 企业英文名称 | THUAN AN PHAT IMPORT EXPORT DELIVERY SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 99 Cộng Hoà, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | 0975410780 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870191 | 18千瓦以下拖拉机 |
| 870192 | 18-37千瓦拖拉机 |
| 842720 | 非电动叉车 |
| 842710 | 电动叉车 |
| 842951 | 前端装载机 |
| 870193 | 37-75千瓦拖拉机 |
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 843149 | 土方机械零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 28 | $355.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fuji Co., Ltd. | 日本 | 17 | $245.3K | 18-37千瓦拖拉机、18千瓦以下拖拉机 |
| HAMD Co., Ltd. | 日本 | 7 | $63.0K | 360度挖掘机、前端装载机 |
| Shin Trading Co., Ltd. | 日本 | 1 | $12.4K | 非圆盘耙及中耕机、机械零件 |
| Junri Corp. | 日本 | 1 | $12.2K | 750W-75kW交流电机、牵引式空压机 |
| Yoshida Shokai Co., Ltd. | 日本 | 1 | $11.1K | 电动叉车、非电动叉车 |
| Yk Shoji Co., Ltd. | 日本 | 1 | $11.0K | 360度挖掘机、前端装载机 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-22 | 37-75千瓦拖拉机 | FUJI CO LTD | 日本 | $1.3K |
| 2025-07-22 | 18-37千瓦拖拉机 | FUJI CO LTD | 日本 | $1.3K |
| 2025-07-22 | 18千瓦以下拖拉机 | FUJI CO LTD | 日本 | $1.1K |
| 2025-07-22 | 18-37千瓦拖拉机 | FUJI CO LTD | 日本 | $1.1K |
| 2025-07-22 | 37-75千瓦拖拉机 | FUJI CO LTD | 日本 | $1.3K |
| 2025-07-22 | 18千瓦以下拖拉机 | FUJI CO LTD | 日本 | $1.2K |
| 2025-07-22 | 18千瓦以下拖拉机 | FUJI CO LTD | 日本 | $1.1K |
| 2025-07-22 | 18-37千瓦拖拉机 | FUJI CO LTD | 日本 | $1.2K |
| 2025-07-22 | 18千瓦以下拖拉机 | FUJI CO LTD | 日本 | $990 |
| 2025-07-22 | 37-75千瓦拖拉机 | FUJI CO LTD | 日本 | $1.3K |