Industrial Floor Products Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 54 笔 · 主营 其他胶粘剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH INDUSTRIALFLOOR PRODUCTS
54
进口笔数
3
出口笔数
$998.2K
进口金额
$26.7K
出口金额
2026-04-09
最近进口
2025-09-17
最近出口
20
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314189349 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK1WWR5F |
| 成立日期 | 2017-01-07 |
| 联系地址 | L17-11, Tầng 17, Tòa Nhà Vincom Center, Số 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH INDUSTRIALFLOOR PRODUCTS |
| 企业英文名称 | INDUSTRIALFLOOR PRODUCTS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | L17-11, Tầng 17, Tòa Nhà Vincom Center, Số 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84934575759 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321490 | 其他胶粘剂 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 391620 | PVC单丝棒材 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 321290 | 油漆颜料 |
| 250510 | 天然硅砂 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 382440 | 水泥添加剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 491110 | 商业广告材料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321490 | 其他胶粘剂 |
| 590610 | 橡胶处理织物 |
| 680421 | 金刚石砂轮 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 846691 | 8464机器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 15 | $361.8K |
| 马来西亚 | 7 | $268.4K |
| 泰国 | 13 | $217.0K |
| 韩国 | 7 | $87.8K |
| 中国 | 5 | $44.1K |
| 德国 | 7 | $9.4K |
| 新加坡 | 3 | $7.3K |
| 法国 | 3 | $1.7K |
| 意大利 | 1 | $612 |
| 荷兰 | 1 | $50 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 2 | $16.7K |
| 越南 | 1 | $9.8K |
| 科特迪瓦 | 1 | $169 |
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 9487de6da044f579e35eae37ada25054 | 6 | $303.4K | ||
| Stoncor Group, Inc. | 美国 | 5 | $228.1K | 聚合物基油漆、天然硅砂 |
| Floor Chem Asia Co., Ltd. | 泰国 | 12 | $215.8K | 其他胶粘剂、聚氨酯 |
| Firgun Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $87.8K | 其他胶粘剂、其他异氰酸酯 |
| b567d0991ad90cf940954c7fd02f706c | 5 | $73.0K | ||
| Gerflor Asia Co., Ltd. | 中国 | 5 | $44.9K | PVC地板/墙覆盖物、PVC单丝棒材 |
| Larsen Products Corp. | 美国 | 1 | $17.6K | 水泥添加剂 |
| Ardex Quicseal Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $6.1K | 其他胶粘剂、其他粘合剂≤1kg |
| 949 Supplies Co., Ltd. | 美国 | 1 | $5.0K | 其他胶粘剂 |
| Rohde KG | 德国 | 2 | $1.4K | 丙烯酸/乙烯涂料、其他玻璃纤维织物 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rockrete (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $16.7K | 其他胶粘剂、丙烯酸乙烯漆 |
| ROBUST INTERNATIONAL PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $10.0K | 带壳腰果、芝麻籽 |
近期贸易明细
进口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 塑料棒材及型材 | JIEFU FLOORING CHINA CO., LTD | 中国 | $10 |
| 2026-04-09 | 塑料棒材及型材 | JIEFU FLOORING CHINA CO., LTD | 中国 | $10 |
| 2026-04-06 | 商业广告材料 | GERFLOR ASIA CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-06 | 商业广告材料 | GERFLOR ASIA CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-03-18 | EPDM橡胶 | MIROAD RUBBER INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $165 |
| 2026-03-18 | 聚氨酯 | MIROAD RUBBER INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $650 |
| 2026-03-18 | EPDM橡胶 | MIROAD RUBBER INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $248 |
| 2026-02-27 | PVC单丝棒材 | GERFLOR ASIA CO LTD | 中国 | $10 |
| 2026-02-27 | PVC地板/墙覆盖物 | GERFLOR ASIA CO LTD | 中国 | $794 |
| 2026-02-27 | PVC单丝棒材 | GERFLOR ASIA CO LTD | 中国 | $10 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-17 | 其他胶粘剂 | ROCKRETE (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $9.4K |
| 2025-09-17 | 其他胶粘剂 | ROCKRETE (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $1.3K |
| 2025-07-24 | 其他胶粘剂 | ROCKRETE (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $5.3K |
| 2025-07-24 | 其他胶粘剂 | ROCKRETE (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $730 |
| 2025-07-09 | 金刚石砂轮 | ROBUST INTERNATIONAL PTE LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-07-09 | 8464机器零件 | ROBUST INTERNATIONAL PTE LTD | 科特迪瓦 | $162 |
| 2025-07-09 | 研磨粉/粒 | ROBUST INTERNATIONAL PTE LTD | 越南 | $762 |
| 2025-07-09 | 金刚石砂轮 | ROBUST INTERNATIONAL PTE LTD | 越南 | $1.6K |
| 2025-07-09 | 橡胶处理织物 | ROBUST INTERNATIONAL PTE LTD | 越南 | $210 |
| 2025-07-09 | 金刚石砂轮 | ROBUST INTERNATIONAL PTE LTD | 越南 | $1.6K |