Industrial Floor Products Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 54 笔 · 主营 其他胶粘剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH INDUSTRIALFLOOR PRODUCTS

54
进口笔数
3
出口笔数
$998.2K
进口金额
$26.7K
出口金额
2026-04-09
最近进口
2025-09-17
最近出口
20
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $139.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $23.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $25.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $55.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $50.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $7.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $38.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $25.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $30.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $38.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $19.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $61.8K · 2 笔出口 $16.0K · 2 笔2025-08进口 $21.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 1 笔2025-10进口 $66.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $139.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $22.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $90.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $23.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $25.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $55.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $50.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $7.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $38.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $25.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $30.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $38.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $19.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $61.8K · 2 笔出口 $16.0K · 2 笔2025-08进口 $21.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 1 笔2025-10进口 $66.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $139.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $22.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $90.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314189349
企查查编码QVNK1WWR5F
成立日期2017-01-07
联系地址L17-11, Tầng 17, Tòa Nhà Vincom Center, Số 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH INDUSTRIALFLOOR PRODUCTS
企业英文名称INDUSTRIALFLOOR PRODUCTS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址L17-11, Tầng 17, Tòa Nhà Vincom Center, Số 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện
电话+84934575759
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
321490其他胶粘剂
391810PVC地板/墙覆盖物
391620PVC单丝棒材
320890聚合物基油漆
321290油漆颜料
250510天然硅砂
320910丙烯酸/乙烯涂料
382440水泥添加剂
392690其他塑料制品
491110商业广告材料

出口

HS 编码产品
321490其他胶粘剂
590610橡胶处理织物
680421金刚石砂轮
680530研磨粉/粒
8466918464机器零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国15$361.8K
马来西亚7$268.4K
泰国13$217.0K
韩国7$87.8K
中国5$44.1K
德国7$9.4K
新加坡3$7.3K
法国3$1.7K
意大利1$612
荷兰1$50

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨2$16.7K
越南1$9.8K
科特迪瓦1$169

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
9487de6da044f579e35eae37ada250546$303.4K
Stoncor Group, Inc.美国5$228.1K聚合物基油漆、天然硅砂
Floor Chem Asia Co., Ltd.泰国12$215.8K其他胶粘剂、聚氨酯
Firgun Co., Ltd.韩国7$87.8K其他胶粘剂、其他异氰酸酯
b567d0991ad90cf940954c7fd02f706c5$73.0K
Gerflor Asia Co., Ltd.中国5$44.9KPVC地板/墙覆盖物、PVC单丝棒材
Larsen Products Corp.美国1$17.6K水泥添加剂
Ardex Quicseal Singapore Pte. Ltd.新加坡1$6.1K其他胶粘剂、其他粘合剂≤1kg
949 Supplies Co., Ltd.美国1$5.0K其他胶粘剂
Rohde KG德国2$1.4K丙烯酸/乙烯涂料、其他玻璃纤维织物

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Rockrete (Cambodia) Co., Ltd.越南2$16.7K其他胶粘剂、丙烯酸乙烯漆
ROBUST INTERNATIONAL PTE. LTD.新加坡1$10.0K带壳腰果、芝麻籽

近期贸易明细

进口(共 54)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-09塑料棒材及型材JIEFU FLOORING CHINA CO., LTD中国$10
2026-04-09塑料棒材及型材JIEFU FLOORING CHINA CO., LTD中国$10
2026-04-06商业广告材料GERFLOR ASIA CO LTD中国$1.0K
2026-04-06商业广告材料GERFLOR ASIA CO LTD中国$1.0K
2026-03-18EPDM橡胶MIROAD RUBBER INDUSTRIES SDN BHD马来西亚$165
2026-03-18聚氨酯MIROAD RUBBER INDUSTRIES SDN BHD马来西亚$650
2026-03-18EPDM橡胶MIROAD RUBBER INDUSTRIES SDN BHD马来西亚$248
2026-02-27PVC单丝棒材GERFLOR ASIA CO LTD中国$10
2026-02-27PVC地板/墙覆盖物GERFLOR ASIA CO LTD中国$794
2026-02-27PVC单丝棒材GERFLOR ASIA CO LTD中国$10

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-17其他胶粘剂ROCKRETE (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$9.4K
2025-09-17其他胶粘剂ROCKRETE (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$1.3K
2025-07-24其他胶粘剂ROCKRETE (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$5.3K
2025-07-24其他胶粘剂ROCKRETE (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$730
2025-07-09金刚石砂轮ROBUST INTERNATIONAL PTE LTD越南$1.2K
2025-07-098464机器零件ROBUST INTERNATIONAL PTE LTD科特迪瓦$162
2025-07-09研磨粉/粒ROBUST INTERNATIONAL PTE LTD越南$762
2025-07-09金刚石砂轮ROBUST INTERNATIONAL PTE LTD越南$1.6K
2025-07-09橡胶处理织物ROBUST INTERNATIONAL PTE LTD越南$210
2025-07-09金刚石砂轮ROBUST INTERNATIONAL PTE LTD越南$1.6K

相关企业 · 同类产品

Industrial Floor Products Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →