Vija Gas Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 其他非金属氧化合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VIJA GAS VIETNAM
48
进口笔数
15
出口笔数
$1.55M
进口金额
$300.0K
出口金额
2025-05-07
最近进口
2025-04-18
最近出口
3
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110348417 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN13RYM7D |
| 成立日期 | 2023-05-11 |
| 联系地址 | Số nhà 56A, Ngách 481/73, Ngọc Lâm, Phường Gia Thuỵ, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIJA GAS VIETNAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM GAS VIJA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 56A, Ngách 481/73, Ngọc Lâm, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84359228322 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281129 | 其他非金属氧化合物 |
| 860900 | 运输集装箱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 860900 | 运输集装箱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 48 | $1.55M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 11 | $220.0K |
| 中国 | 3 | $60.0K |
| 中国香港 | 1 | $20.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Ruiming Blue Sky Energy Co., Ltd. | 中国 | 36 | $1.23M | 其他非金属氧化合物、运输集装箱 |
| Hengfenge Industrial Gas Co., Ltd. | 中国 | 10 | $256.3K | 其他非金属氧化合物、运输集装箱 |
| Hengfeng Industrial Gas Co., Ltd. | 越南 | 2 | $64.2K | 其他非金属氧化合物 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Ruiming Blue Sky Energy Co., Ltd. | 越南 | 7 | $140.0K | 运输集装箱、钢制气罐 |
| Qingdao Ruiming Blue Sky Energy Co., Ltd. | 中国 | 3 | $60.0K | 钢制气罐、运输集装箱 |
| Hengfenge Industrial Gas Co., Ltd. | 越南 | 3 | $60.0K | 运输集装箱 |
| Hengfeng Industrial Gas Co., Ltd. | 越南 | 1 | $20.0K | 运输集装箱 |
| Hengfenge Industrial Gas Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $20.0K | 运输集装箱 |
近期贸易明细
进口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-07 | 其他非金属氧化合物 | HENGFENG INDUSTRIAL GAS CO LTD | 中国 | $26.4K |
| 2025-04-09 | 运输集装箱 | HENGFENGE INDUSTRIAL GAS CO LTD | 中国 | $20.0K |
| 2025-04-09 | 其他非金属氧化合物 | HENGFENGE INDUSTRIAL GAS CO LTD | 中国 | $26.0K |
| 2024-09-17 | 运输集装箱 | HENGFENGE INDUSTRIAL GAS CO LTD | 中国 | $20.0K |
| 2024-09-17 | 其他非金属氧化合物 | HENGFENGE INDUSTRIAL GAS CO LTD | 中国 | $18.7K |
| 2024-09-16 | 运输集装箱 | HENGFENGE INDUSTRIAL GAS CO LTD | 中国 | $20.0K |
| 2024-09-16 | 其他非金属氧化合物 | HENGFENGE INDUSTRIAL GAS CO LTD | 中国 | $36.0K |
| 2024-08-30 | 运输集装箱 | HENGFENGE INDUSTRIAL GAS CO LTD | 中国 | $20.0K |
| 2024-08-30 | 其他非金属氧化合物 | HENGFENGE INDUSTRIAL GAS CO LTD | 中国 | $37.8K |
| 2024-08-29 | 其他非金属氧化合物 | QINGDAO RUIMING BLUE SKY ENERGY CO LTD | 中国 | $37.8K |
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-18 | 运输集装箱 | HENGFENGE INDUSTRIAL GAS CO LTD | 越南 | $20.0K |
| 2024-09-21 | 运输集装箱 | HENGFENG INDUSTRIAL GAS CO LTD | 越南 | $20.0K |
| 2024-09-18 | 运输集装箱 | HENGFENGE INDUSTRIAL GAS CO LTD | 越南 | $20.0K |
| 2024-09-04 | 运输集装箱 | HENGFENGE INDUSTRIAL GAS CO LTD | 中国香港 | $20.0K |
| 2024-08-22 | 运输集装箱 | HENGFENGE INDUSTRIAL GAS CO LTD | 越南 | $20.0K |
| 2024-03-14 | 运输集装箱 | QINGDAO RUIMING BLUE SKY ENERGY CO LTD | 越南 | $20.0K |
| 2024-02-19 | 运输集装箱 | QINGDAO RUIMING BLUE SKY ENERGY CO LTD | 越南 | $20.0K |
| 2024-02-16 | 运输集装箱 | QINGDAO RUIMING BLUE SKY ENERGY CO LTD | 越南 | $20.0K |
| 2024-02-06 | 运输集装箱 | QINGDAO RUIMING BLUE SKY ENERGY CO LTD | 越南 | $20.0K |
| 2024-02-03 | 运输集装箱 | QINGDAO RUIMING BLUE SKY ENERGY CO LTD | 中国 | $20.0K |