HOANG TRUONG MACHANICAL CO LTD
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 其他功能机器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí HOàNG TRườNG
2
进口笔数
3
出口笔数
$1.3K
进口金额
$50.0K
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-04-15
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801092732 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWFHDTB3 |
| 成立日期 | 2014-07-04 |
| 联系地址 | Khu Phụ Sơn, Phường An Lưu, Thị xã Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ HOÀNG TRƯỜNG |
| 企业英文名称 | HOANG TRUONG MACHANICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Phụ Sơn, Phường Kinh Môn, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: - Doanh nghiệp phải hoạt động kinh doanh theo đúng ngành, nghề đã ghi trong Giấy chứng nhận đăng ký Doanh nghiệp; bảo đảm điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật khi kinh doanh ngành, nghề kinh doanh có điều kiện (quy định tại khoản 1 Điều 9 Luật Doanh nghiệp 2005); - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84904576331 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 741529 | 铜制紧固件 |
| 848330 | 轴承座 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847989 | 其他功能机器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $1.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3 | $50.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HLB Ocean Tech Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $1.3K | 其他铜制品、轴承座 |
| HLB OCEAN TECH CO.,LTD | 2 | $20 | 螺纹钢制管件、铜制紧固件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HLB Ocean Tech Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $50.0K | 其他起重机、土方机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 轴承座 | HLB OCEAN TECH CO LTD | 韩国 | $197 |
| 2026-04-15 | 轴承座 | HLB OCEAN TECH CO LTD | 韩国 | $86 |
| 2026-04-15 | 轴承座 | HLB OCEAN TECH CO LTD | 韩国 | $30 |
| 2026-04-15 | 螺纹钢制管件 | HLB OCEAN TECH CO.,LTD | 韩国 | $1 |
| 2026-04-15 | 轴承座 | HLB OCEAN TECH CO LTD | 韩国 | $86 |
| 2026-04-15 | 螺纹钢制管件 | HLB OCEAN TECH CO.,LTD | 韩国 | $4 |
| 2026-04-15 | 轴承座 | HLB OCEAN TECH CO LTD | 韩国 | $197 |
| 2026-04-15 | 螺纹钢制管件 | HLB OCEAN TECH CO.,LTD | 韩国 | $1 |
| 2026-04-15 | 轴承座 | HLB OCEAN TECH CO LTD | 韩国 | $30 |
| 2026-04-15 | 螺纹钢制管件 | HLB OCEAN TECH CO.,LTD | 韩国 | $4 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 其他功能机器 | HLB OCEAN TECH CO LTD | 韩国 | $15.7K |
| 2026-04-02 | 其他功能机器 | HLB OCEAN TECH CO LTD | 韩国 | $18.6K |
| 2026-03-12 | 其他功能机器 | HLB OCEAN TECH CO LTD | 韩国 | $15.7K |