GIFT OF LIFE Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 74 笔 · 主营 竹制家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUà TặNG CUộC SốNG
0
进口笔数
74
出口笔数
$0
进口金额
$1.32M
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
22
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303140623 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7E92V3M |
| 成立日期 | 2003-12-11 |
| 联系地址 | Tầng 3, An Phú Plaza, 117 – 119 Lý Chính Thắng, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUÀ TẶNG CUỘC SỐNG |
| 企业英文名称 | GIFT OF LIFE CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, An Phú Plaza, 117 – 119 Lý Chính Thắng, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 7310 - Quảng cáo |
| 邮箱 | export@golcompany.com |
| 官网 | www.golcompany.com |
| 传真 | +842837817082 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940382 | 竹制家具 |
| 940152 | 竹座椅 |
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 681189 | 其他纤维水泥制品 |
| 821300 | 剪刀及刀片 |
| 460121 | 竹编产品 |
| 960310 | 植物制扫帚 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 丹麦 | 44 | $803.1K |
| 西班牙 | 6 | $130.1K |
| 美国 | 4 | $103.5K |
| 加拿大 | 2 | $58.2K |
| 希腊 | 4 | $54.6K |
| 乌拉圭 | 2 | $46.0K |
| 以色列 | 2 | $36.3K |
| 德国 | 1 | $10.2K |
| 芬兰 | 1 | $9.5K |
| 英国 | 1 | $8.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tine K Home A | 丹麦 | 41 | $753.5K | 竹制家具、竹座椅 |
| Skylum Home & Deco S.L. | 西班牙 | 5 | $121.7K | 其他木家具、木制座椅 |
| Amazulu Inc. | 美国 | 3 | $94.5K | 竹制家具、其他植物纤维织物 |
| 9c9f5d655f4f8b5d420f63237b53c679 | 2 | $58.2K | ||
| NOVAWOOD APS | 丹麦 | 3 | $49.5K | 非针叶燃料木、燃料木块 |
| Solari Costa Catalina Maria | 乌拉圭 | 2 | $46.0K | 其他木家具、软垫木座椅 |
| Biotza A.B.E.E. | 希腊 | 3 | $44.4K | 植物纤维制品 |
| Zion Kedma | 以色列 | 1 | $21.6K | 竹座椅、竹制家具 |
| WATER FEATURES | 1 | $16.9K | 其他纤维水泥制品 | |
| Splash Energy Ltd. | 以色列 | 1 | $14.7K | 竹编篮筐、竹座椅 |
近期贸易明细
出口(共 74)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他纤维水泥制品 | WATER FEATURES | — | $6.9K |
| 2026-04-24 | 其他纤维水泥制品 | WATER FEATURES | — | $6.7K |
| 2026-04-24 | 竹编篮筐 | NOVAWOOD APS | 丹麦 | $700 |
| 2026-04-24 | 其他纤维水泥制品 | WATER FEATURES | — | $3.4K |
| 2026-04-23 | 竹座椅 | NOVAWOOD APS | 丹麦 | $1.9K |
| 2026-04-23 | 竹制家具 | NOVAWOOD APS | 丹麦 | $580 |
| 2026-04-23 | 竹制家具 | NOVAWOOD APS | 丹麦 | $196 |
| 2026-04-23 | 竹制家具 | NOVAWOOD APS | 丹麦 | $1.6K |
| 2026-04-23 | 竹制家具 | NOVAWOOD APS | 丹麦 | $2.0K |
| 2026-04-23 | 竹制家具 | NOVAWOOD APS | 丹麦 | $9.4K |