Bees Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 108 笔 · 主营 纺织面料运动鞋
越南 · 非在业
108
进口笔数
59
出口笔数
$10.68M
进口金额
$1.78M
出口金额
2025-10-13
最近进口
2026-02-04
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2803020303 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN4TGSJ1 |
| 成立日期 | 2022-04-20 |
| 联系地址 | Thôn 1, Xã Đông Minh, Huyện Đông Sơn, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ BEES |
| 企业英文名称 | BEES CO.LTD |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 1, Phường Đông Sơn, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9499 - Hoạt động của các tổ chức khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 0379782920 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640411 | 纺织面料运动鞋 |
| 640399 | 其他皮革鞋 |
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
| 640419 | 纺织面料鞋 |
| 640319 | 皮革运动鞋 |
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 640219 | 其他运动鞋 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 640610 | 鞋靴零件 |
| 640411 | 纺织面料运动鞋 |
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
| 640399 | 其他皮革鞋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 108 | $10.68M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 58 | $1.77M |
| 巴拿马 | 1 | $192 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Beesco Vina Co., Ltd. | 越南 | 108 | $10.68M | 纺织面料运动鞋、其他塑胶鞋 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ASICS India Private Ltd. | 印度 | 58 | $1.77M | 纺织面料运动鞋、鞋靴零件 |
| Run the World Inc. | 巴拿马 | 1 | $192 | 其他塑胶鞋、纺织面料运动鞋 |
近期贸易明细
进口(共 108)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-13 | 纺织面料鞋 | BEESCO VINA CO LTD | 越南 | $13 |
| 2025-10-13 | 其他塑胶鞋 | BEESCO VINA CO LTD | 越南 | $14 |
| 2025-10-13 | 其他塑胶鞋 | BEESCO VINA CO LTD | 越南 | $19 |
| 2025-10-13 | 其他皮革鞋 | BEESCO VINA CO LTD | 越南 | $19 |
| 2025-10-13 | 纺织面料鞋 | BEESCO VINA CO LTD | 越南 | $17 |
| 2025-10-13 | 纺织面料鞋 | BEESCO VINA CO LTD | 越南 | $13 |
| 2025-10-13 | 纺织面料鞋 | BEESCO VINA CO LTD | 越南 | $13 |
| 2025-10-13 | 纺织面料鞋 | BEESCO VINA CO LTD | 越南 | $19 |
| 2025-10-13 | 纺织面料鞋 | BEESCO VINA CO LTD | 越南 | $14 |
| 2025-10-13 | 其他塑胶鞋 | BEESCO VINA CO LTD | 越南 | $11 |
出口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-04 | 鞋靴零件 | ASICS INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $6.9K |
| 2026-02-04 | 鞋靴零件 | ASICS INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $8.1K |
| 2026-02-04 | 鞋靴零件 | ASICS INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $12.3K |
| 2026-02-04 | 鞋靴零件 | ASICS INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $414 |
| 2026-02-04 | 鞋靴零件 | ASICS INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $6.8K |
| 2026-02-04 | 鞋靴零件 | ASICS INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $6.9K |
| 2026-02-04 | 鞋靴零件 | ASICS INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $9.6K |
| 2026-02-04 | 鞋靴零件 | ASICS INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $6.0K |
| 2026-02-04 | 鞋靴零件 | ASICS INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $7.9K |
| 2026-02-04 | 鞋靴零件 | ASICS INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $1.6K |